Gerund Infinitive là gì? Nắm trọn cách dùng của Gerund và Infinitive

Tìm hiểu chi tiết trong bài viết này về Gerund Infinitive: cách dùng, cấu trúc phổ biến và mẹo ghi nhớ hiệu quả giúp bạn tránh lỗi sai ngữ pháp khi viết và nói.

avatar

Aptis Easy

check
01/08/2025

Trong tiếng Anh, Gerund Infinitive là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn cho người học. Việc phân biệt cách dùng của danh động từ và động từ nguyên mẫu sẽ giúp bạn sử dụng câu chính xác hơn trong cả văn nói và văn viết. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về Gerund Infinitive qua các ví dụ minh họa và mẹo học hiệu quả.

Gerund Infinitive là gì? Nắm trọn cách dùng của Gerund và InfinitiveGerund Infinitive là gì?

gerund-infinitive-la-giGerund Infinitive là gì?

Gerund (Danh động từ)

Danh động từ được hình thành bằng cách thêm đuôi “-ing” vào động từ. Dù hình thức này trông tương tự như động từ trong thì tiếp diễn, nhưng trong trường hợp là gerund, chúng đóng vai trò như một danh từ trong câu.

Ví dụ

  • Reading helps improve vocabulary. (Việc đọc giúp cải thiện vốn từ vựng.)

  • She enjoys swimming in the morning. (Cô ấy thích bơi vào buổi sáng.)

Infinitive (Động từ nguyên mẫu)

Dạng cơ bản nhất của động từ trong tiếng Anh là động từ nguyên thể, thường được nhận biết bằng “to” đứng trước. Khi xuất hiện trong vai trò vị ngữ trong câu, động từ này không còn giữ nguyên dạng gốc nữa, mà sẽ được chia hoặc điều chỉnh sao cho phù hợp với chủ ngữ và thì của câu.

Ví dụ

  • She studies English every day. (Cô ấy học tiếng Anh mỗi ngày.) 

  • They wanted to eat early. (Họ muốn ăn sớm).

Phân biệt Gerund Infinitive

phan-bietPhân biệt

Gerund thường đứng làm chủ ngữ

Khi một hành động giữ vai trò chủ ngữ trong câu, người ta thường dùng dạng V-ing của động từ, gọi là danh động từ.

Ví dụ

  • Eating too much is not good for your health. (Ăn quá nhiều thì không tốt cho sức khỏe của bạn.)

  • Learning English takes time and effort. (Việc học tiếng Anh đòi hỏi thời gian và sự nỗ lực.)

Cả danh động từ và động từ nguyên thể đều có thể đứng ở vị trí tân ngữ

Ví dụ

  • She enjoys reading books before bed. (Cô ấy thích đọc sách trước khi ngủ.)

  • He wants to travel around the world. (Anh ấy muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.)

Tuy nhiên có những trường hợp mà ta chỉ có thể sử dụng một trong hai dạng từ trên làm tân ngữ. Dưới đây là danh sách một số động từ có thể kết hợp với danh động từ hoặc động từ nguyên.

Động từ + to V

Động từ + V-ing

afford

admit

agree

anticipate

aim

appreciate

appear

avoid

arrange

complete

attempt

confess

pretend 

consider

claim

delay

agree

deny

decide

despise

demand

detest

deserve

discuss

fail

enjoy 

Infinitive có thể đứng đằng sau tính từ

Khi muốn mở rộng ý nghĩa cho tính từ trong câu, người ta thường sử dụng động từ nguyên thể (to V). Trong trường hợp này, danh động từ (V-ing) không được dùng thay thế.

Ví dụ

  • It’s hard to understand this lesson. (Thật khó để hiểu bài học này.)

  • She’s happy to help you. (Cô ấy vui khi được giúp bạn)

Danh động từ đứng sau giới từ

Ví dụ

  • She is interested in learning English. (Cô ấy hứng thú với việc học tiếng Anh.)

  • They talked about going on a trip. (Họ đã nói về việc đi du lịch.)

Danh động từ và động từ nguyên trong cụm danh từ 

Một cụm danh từ có thể được mở rộng bằng cách thêm V-ing hoặc to V sau danh từ, nhưng hai kiểu bổ sung này lại truyền tải những hàm ý rất khác nhau.

Trong trường hợp danh từ được theo sau bởi một V-ing, cấu trúc này thường ngụ ý rằng chính danh từ đó thực hiện hành động, gần giống như khi ta rút gọn một mệnh đề quan hệ ở thể chủ động.

Ví dụ

  • Students preparing for exams often feel stressed. (Những học sinh chuẩn bị cho kỳ thi thường cảm thấy căng thẳng.) 

  • The people waiting outside are getting impatient. (Những người đang chờ bên ngoài bắt đầu mất kiên nhẫn.)

Bài tập thực hành

Phần 1: Chọn đáp án đúng

1. The girl ___________ on the bench is my cousin.
A. sit
B. sitting
C. sat
D. sits

2. The students ___________ in the library are very quiet.
A. study
B. studied
C. studying
D. studies

3. People ___________ in line should remain patient.
A. wait
B. waited
C. waiting
D. to wait

Phần 2: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc

4. The man ___________ (fix) the car is a mechanic.
5. Children ___________ (play) in the park look very happy.
6. I saw a cat ___________ (chase) a butterfly.

Đáp án:

1. B. sitting
2. C. studying
3. C. waiting
4. fixing
5. playing
6. chasing

Việc nắm vững Gerund Infinitive sẽ giúp bạn tránh được nhiều lỗi sai phổ biến trong ngữ pháp tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng chúng một cách linh hoạt trong bài thi. Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi Aptis, đừng quên đăng ký luyện thi tại Aptis Easy để được hướng dẫn chi tiết từ cơ bản đến nâng cao!