Các Loại Đồ Uống Trong Tiếng Anh: Từ Vựng Và Cách Ghi Nhớ Hiệu Quả

Từ vựng về các loại đồ uống trong tiếng Anh giúp bạn giao tiếp tự tin, nâng cao kỹ năng đọc hiểu. Cùng Aptis Easy xem bài viết dưới đây và ôn luyện bài tập nha.

avatar

Aptis Easy

check
18/06/2025

Đồ uống là một trong những chủ đề giao tiếp phổ biến nhất. Cho dù bạn đang gọi món ở quán cà phê, đi siêu thị, tham dự bữa tiệc, hay đơn giản là đang học tiếng Anh giao tiếp, việc nắm vững từ vựng các loại đồ uống trong tiếng Anh là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ giúp bạn phân loại đồ uống, cung cấp cấu trúc câu thường dùng, cùng mẹo ghi nhớ hiệu quả và bài tập luyện tập.

Các Loại Đồ Uống Trong Tiếng Anh: Từ Vựng Và Cách Ghi Nhớ Hiệu QuảTừ vựng về các loại đồ uống trong tiếng Anh

Để dễ học, chúng ta chia đồ uống thành ba nhóm chính: có cồn và không có cồn.

Đồ uống có cồn

do-uong-co-conĐồ uống có cồn

Tên tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Wine

/waɪn/

Rượu vang

Champagne

/ʃæmˈpeɪn/

Sâm-panh

Beer

/bɪə(r)/

Bia

Ale

/eɪl/

Bia tươi

Lager

/ˈlɑːɡə(r)/

Bia vàng

Vodka

/ˈvɒdkə/

Rượu vodka

Whisky

/ˈwɪski/

Rượu whisky

Red wine

/red waɪn/

Rượu vang đỏ

White wine

/waɪt waɪn/

Rượu vang trắng

Aperitif

/əˌperəˈtiːf/

Rượu khai vị

Brandy

/ˈbrændi/

Rượu bren-đi

Lime cordial

/laɪm ˈkɔːdiəl/

Rượu chanh

Cider

/ˈsaɪdə(r)/

Rượu táo

Cocktail

/ˈkɒkteɪl/

Cốc tai

Rum

/rʌm/

Rượu rum

Gin

/dʒɪn/

Rượu gin

Liqueur

/lɪˈkjʊə(r)/

Rượu mùi

Martini

/mɑːˈtiːni/

Rượu mác-ti-ni

Rosé

/rəʊz/

Rượu nho hồng

Sparkling wine

/ˈspɑːklɪŋ waɪn/

Rượu có ga

Shandy

/ˈʃændi/

Bia pha nước chanh

Đồ uống không cồn

Các loại đồ uống cafe

Tên tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Coffee

/ˈkɒfi/

Cà phê

Black coffee

/blæk ˈkɒfi/

Cà phê đen

White coffee

/waɪt ˈkɒfi/

Cà phê trắng

Filter coffee

/ˈfɪltə(r) ˈkɒfi/

Cà phê nguyên chất

Instant coffee

/ˈɪnstənt ˈkɒfi/

Cà phê hòa tan

Decaf coffee

/ˈdiːkæf ˈkɒfi/

Cà phê đã lọc caffein

Egg coffee

/eɡ ˈkɒfi/

Cà phê trứng

Phin coffee

/ˈkɒfi/

Cà phê phin

Weasel coffee

/ˈwiːzl ˈkɒfi/

Cà phê chồn

Espresso

/eˈspresəʊ/

Cà phê đậm đặc

Americano

/əˌmerɪˈkɑːnəʊ/

Espresso pha với nước nóng

Cappuccino

/ˌkæpəˈtʃiːnəʊ/

Cà phê espresso pha sữa nóng + bọt sữa

Latte

/ˈlɑːteɪ/

Cà phê sữa Ý có lớp bọt sữa trên cùng

Irish coffee

/ˈaɪrɪʃ ˈkɒfi/

Cà phê pha rượu whisky kiểu Ireland

Macchiato

/ˌmækiˈɑːtəʊ/

Cà phê bọt sữa

Mocha

/ˈmɒkə/

Cà phê sữa pha bột ca-cao

Các loại trà

Tên tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Tea

/tiː/

Trà (chè)

Green tea

/ɡriːn tiː/

Trà xanh

Black tea

/blæk tiː/

Trà đen

Earl Grey tea

/ɜːl ɡreɪ tiː/

Trà bá tước

Oolong tea

/ˈuːlɒŋ tiː/

Trà ô long

Milk tea

/mɪlk tiː/

Trà sữa

Bubble milk tea

/ˈbʌbl mɪlk tiː/

Trà sữa trân châu

Herbal tea

/ˈhɜːbl tiː/

Trà thảo mộc

Fruit tea

/fruːt tiː/

Trà hoa quả

Iced tea

/aɪst tiː/

Trà đá

Nước, nước trái cây, sinh tố

nuoc-trai-cay-sinh-toNước, trái cây, sinh tố

Tên tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Water

/ˈwɔːtə/

Nước

Mineral water

/ˈmɪnərəl ˈwɔːtə/

Nước khoáng

Still water

/stɪl ˈwɔːtə/

Nước không ga

Sparkling water

/ˈspɑːklɪŋ ˈwɔːtə/

Nước có ga (soda)

Fruit juice

/fruːt dʒuːs/

Nước trái cây

Pineapple juice

/ˈpaɪnæpl dʒuːs/

Nước ép dứa

Orange juice

/ˈɒrɪndʒ dʒuːs/

Nước cam ép

Tomato juice

/təˈmɑːtəʊ dʒuːs/

Nước ép cà chua

Smoothies

/ˈsmuːðiz/

Sinh tố

Strawberry smoothie

/ˈstrɔːbəri ˈsmuːði/

Sinh tố dâu tây

Avocado smoothie

/ˌævəˈkɑːdəʊ ˈsmuːði/

Sinh tố bơ

Tomato smoothie

/təˈmɑːtəʊ ˈsmuːði/

Sinh tố cà chua

Sapodilla smoothie

/ˌsæpəˈdɪlə ˈsmuːði/

Sinh tố sapoche

Lemonade

/ˌleməˈneɪd/

Nước chanh

Cola / Coke

/kəʊk/

Coca Cola

Squash

/skwɒʃ/

Nước ép pha loãng

Orange squash

/ˈɒrɪndʒ skwɒʃ/

Nước cam pha loãng

Milkshake

/ˈmɪlkʃeɪk/

Sữa lắc, sữa khuấy bọt

Cocoa

/ˈkəʊkəʊ/

Ca cao

Hot chocolate

/hɒt ˈtʃɒklət/

Sô cô la nóng

Cấu trúc câu thường dùng với đồ uống trong tiếng Anh

Sau khi nắm được từ vựng, bạn cần biết cách sử dụng chúng trong câu. Dưới đây là một số mẫu câu đơn giản và thông dụng:

  • I’d like a glass of orange juice, please.
    → Tôi muốn một ly nước cam, làm ơn.

  • Can I have a cup of coffee?
    → Cho tôi một tách cà phê được không?

  • Do you prefer tea or coffee?
    → Bạn thích trà hay cà phê?

  • My favorite drink is mango smoothie.
    → Đồ uống yêu thích của tôi là sinh tố xoài.

  • He doesn’t drink alcohol.
    → Anh ấy không uống rượu.

Cụm từ và thành ngữ phổ biến liên quan đến đồ uống

cum-tu-thanh-nguCụm từ và thành ngữ liên quan

Tiếng Anh không chỉ có từ vựng mà còn có nhiều idioms (thành ngữ) thú vị liên quan đến chủ đề này:

  • Spill the tea – buôn chuyện, nói chuyện phiếm

  • A storm in a teacup – chuyện bé xé ra to

  • Bottoms up! – Dô! (cụm từ dùng khi cụng ly)

  • Cup of tea – sở thích hoặc điều yêu thích

Mẹo ghi nhớ từ vựng đồ uống hiệu quả

  • Dùng flashcards: tạo thẻ ghi nhớ với hình ảnh + từ vựng + phát âm.

  • Xem menu bằng tiếng Anh: khi đi ăn ngoài, thử đọc thực đơn tiếng Anh.

  • Xem video hoặc phim ngắn có tình huống gọi đồ uống.

  • Dùng app học từ vựng như Quizlet, Duolingo, Memrise để luyện tập hàng ngày.

Bài tập thực hành

Bài 1: Điền từ vào chỗ trống

1. I’d like a glass of __________. (orange juice)

2. Do you prefer __________ or coffee? (tea)

3. She drinks a __________ every morning after gym. (protein shake)

Bài tập 2:Hoàn thành câu bằng từ vựng phù hợp:

1. I usually drink a cup of ________ every morning to help me wake up.

2. He ordered a glass of ________ to go with his steak dinner.

3. Kids love ________ because it’s sweet and fizzy.

4. ________ is made by blending fresh fruits, often with milk or yogurt.

5. People on a diet often prefer ________ instead of sugary drinks.

Việc mở rộng vốn từ vựng về các loại đồ uống không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn mà còn cải thiện kỹ năng làm bài trong các bài thi tiếng Anh như Aptis. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng từ vựng linh hoạt trong mọi tình huống. Tham gia ngay khóa luyện thi Aptis tại Aptis Easy để rút ngắn hành trình chinh phục điểm cao!