Từ vựng về các loại đồ uống trong tiếng Anh giúp bạn giao tiếp tự tin, nâng cao kỹ năng đọc hiểu. Cùng Aptis Easy xem bài viết dưới đây và ôn luyện bài tập nha.

Aptis Easy
Từ vựng về các loại đồ uống trong tiếng Anh giúp bạn giao tiếp tự tin, nâng cao kỹ năng đọc hiểu. Cùng Aptis Easy xem bài viết dưới đây và ôn luyện bài tập nha.

Aptis Easy
Đồ uống là một trong những chủ đề giao tiếp phổ biến nhất. Cho dù bạn đang gọi món ở quán cà phê, đi siêu thị, tham dự bữa tiệc, hay đơn giản là đang học tiếng Anh giao tiếp, việc nắm vững từ vựng các loại đồ uống trong tiếng Anh là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ giúp bạn phân loại đồ uống, cung cấp cấu trúc câu thường dùng, cùng mẹo ghi nhớ hiệu quả và bài tập luyện tập.
Từ vựng về các loại đồ uống trong tiếng AnhĐể dễ học, chúng ta chia đồ uống thành ba nhóm chính: có cồn và không có cồn.
Đồ uống có cồn
|
Tên tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Wine |
/waɪn/ |
Rượu vang |
|
Champagne |
/ʃæmˈpeɪn/ |
Sâm-panh |
|
Beer |
/bɪə(r)/ |
Bia |
|
Ale |
/eɪl/ |
Bia tươi |
|
Lager |
/ˈlɑːɡə(r)/ |
Bia vàng |
|
Vodka |
/ˈvɒdkə/ |
Rượu vodka |
|
Whisky |
/ˈwɪski/ |
Rượu whisky |
|
Red wine |
/red waɪn/ |
Rượu vang đỏ |
|
White wine |
/waɪt waɪn/ |
Rượu vang trắng |
|
Aperitif |
/əˌperəˈtiːf/ |
Rượu khai vị |
|
Brandy |
/ˈbrændi/ |
Rượu bren-đi |
|
Lime cordial |
/laɪm ˈkɔːdiəl/ |
Rượu chanh |
|
Cider |
/ˈsaɪdə(r)/ |
Rượu táo |
|
Cocktail |
/ˈkɒkteɪl/ |
Cốc tai |
|
Rum |
/rʌm/ |
Rượu rum |
|
Gin |
/dʒɪn/ |
Rượu gin |
|
Liqueur |
/lɪˈkjʊə(r)/ |
Rượu mùi |
|
Martini |
/mɑːˈtiːni/ |
Rượu mác-ti-ni |
|
Rosé |
/rəʊz/ |
Rượu nho hồng |
|
Sparkling wine |
/ˈspɑːklɪŋ waɪn/ |
Rượu có ga |
|
Shandy |
/ˈʃændi/ |
Bia pha nước chanh |
Các loại đồ uống cafe
|
Tên tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Coffee |
/ˈkɒfi/ |
Cà phê |
|
Black coffee |
/blæk ˈkɒfi/ |
Cà phê đen |
|
White coffee |
/waɪt ˈkɒfi/ |
Cà phê trắng |
|
Filter coffee |
/ˈfɪltə(r) ˈkɒfi/ |
Cà phê nguyên chất |
|
Instant coffee |
/ˈɪnstənt ˈkɒfi/ |
Cà phê hòa tan |
|
Decaf coffee |
/ˈdiːkæf ˈkɒfi/ |
Cà phê đã lọc caffein |
|
Egg coffee |
/eɡ ˈkɒfi/ |
Cà phê trứng |
|
Phin coffee |
/ˈkɒfi/ |
Cà phê phin |
|
Weasel coffee |
/ˈwiːzl ˈkɒfi/ |
Cà phê chồn |
|
Espresso |
/eˈspresəʊ/ |
Cà phê đậm đặc |
|
Americano |
/əˌmerɪˈkɑːnəʊ/ |
Espresso pha với nước nóng |
|
Cappuccino |
/ˌkæpəˈtʃiːnəʊ/ |
Cà phê espresso pha sữa nóng + bọt sữa |
|
Latte |
/ˈlɑːteɪ/ |
Cà phê sữa Ý có lớp bọt sữa trên cùng |
|
Irish coffee |
/ˈaɪrɪʃ ˈkɒfi/ |
Cà phê pha rượu whisky kiểu Ireland |
|
Macchiato |
/ˌmækiˈɑːtəʊ/ |
Cà phê bọt sữa |
|
Mocha |
/ˈmɒkə/ |
Cà phê sữa pha bột ca-cao |
Các loại trà
|
Tên tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Tea |
/tiː/ |
Trà (chè) |
|
Green tea |
/ɡriːn tiː/ |
Trà xanh |
|
Black tea |
/blæk tiː/ |
Trà đen |
|
Earl Grey tea |
/ɜːl ɡreɪ tiː/ |
Trà bá tước |
|
Oolong tea |
/ˈuːlɒŋ tiː/ |
Trà ô long |
|
Milk tea |
/mɪlk tiː/ |
Trà sữa |
|
Bubble milk tea |
/ˈbʌbl mɪlk tiː/ |
Trà sữa trân châu |
|
Herbal tea |
/ˈhɜːbl tiː/ |
Trà thảo mộc |
|
Fruit tea |
/fruːt tiː/ |
Trà hoa quả |
|
Iced tea |
/aɪst tiː/ |
Trà đá |
Nước, nước trái cây, sinh tố
Nước, trái cây, sinh tố
|
Tên tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Water |
/ˈwɔːtə/ |
Nước |
|
Mineral water |
/ˈmɪnərəl ˈwɔːtə/ |
Nước khoáng |
|
Still water |
/stɪl ˈwɔːtə/ |
Nước không ga |
|
Sparkling water |
/ˈspɑːklɪŋ ˈwɔːtə/ |
Nước có ga (soda) |
|
Fruit juice |
/fruːt dʒuːs/ |
Nước trái cây |
|
Pineapple juice |
/ˈpaɪnæpl dʒuːs/ |
Nước ép dứa |
|
Orange juice |
/ˈɒrɪndʒ dʒuːs/ |
Nước cam ép |
|
Tomato juice |
/təˈmɑːtəʊ dʒuːs/ |
Nước ép cà chua |
|
Smoothies |
/ˈsmuːðiz/ |
Sinh tố |
|
Strawberry smoothie |
/ˈstrɔːbəri ˈsmuːði/ |
Sinh tố dâu tây |
|
Avocado smoothie |
/ˌævəˈkɑːdəʊ ˈsmuːði/ |
Sinh tố bơ |
|
Tomato smoothie |
/təˈmɑːtəʊ ˈsmuːði/ |
Sinh tố cà chua |
|
Sapodilla smoothie |
/ˌsæpəˈdɪlə ˈsmuːði/ |
Sinh tố sapoche |
|
Lemonade |
/ˌleməˈneɪd/ |
Nước chanh |
|
Cola / Coke |
/kəʊk/ |
Coca Cola |
|
Squash |
/skwɒʃ/ |
Nước ép pha loãng |
|
Orange squash |
/ˈɒrɪndʒ skwɒʃ/ |
Nước cam pha loãng |
|
Milkshake |
/ˈmɪlkʃeɪk/ |
Sữa lắc, sữa khuấy bọt |
|
Cocoa |
/ˈkəʊkəʊ/ |
Ca cao |
|
Hot chocolate |
/hɒt ˈtʃɒklət/ |
Sô cô la nóng |
Sau khi nắm được từ vựng, bạn cần biết cách sử dụng chúng trong câu. Dưới đây là một số mẫu câu đơn giản và thông dụng:
I’d like a glass of orange juice, please.
→ Tôi muốn một ly nước cam, làm ơn.
Can I have a cup of coffee?
→ Cho tôi một tách cà phê được không?
Do you prefer tea or coffee?
→ Bạn thích trà hay cà phê?
My favorite drink is mango smoothie.
→ Đồ uống yêu thích của tôi là sinh tố xoài.
He doesn’t drink alcohol.
→ Anh ấy không uống rượu.
Cụm từ và thành ngữ liên quan
Tiếng Anh không chỉ có từ vựng mà còn có nhiều idioms (thành ngữ) thú vị liên quan đến chủ đề này:
Spill the tea – buôn chuyện, nói chuyện phiếm
A storm in a teacup – chuyện bé xé ra to
Bottoms up! – Dô! (cụm từ dùng khi cụng ly)
Cup of tea – sở thích hoặc điều yêu thích
Dùng flashcards: tạo thẻ ghi nhớ với hình ảnh + từ vựng + phát âm.
Xem menu bằng tiếng Anh: khi đi ăn ngoài, thử đọc thực đơn tiếng Anh.
Xem video hoặc phim ngắn có tình huống gọi đồ uống.
Dùng app học từ vựng như Quizlet, Duolingo, Memrise để luyện tập hàng ngày.
Bài 1: Điền từ vào chỗ trống
1. I’d like a glass of __________. (orange juice)
2. Do you prefer __________ or coffee? (tea)
3. She drinks a __________ every morning after gym. (protein shake)
Bài tập 2:Hoàn thành câu bằng từ vựng phù hợp:
1. I usually drink a cup of ________ every morning to help me wake up.
2. He ordered a glass of ________ to go with his steak dinner.
3. Kids love ________ because it’s sweet and fizzy.
4. ________ is made by blending fresh fruits, often with milk or yogurt.
5. People on a diet often prefer ________ instead of sugary drinks.
Việc mở rộng vốn từ vựng về các loại đồ uống không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn mà còn cải thiện kỹ năng làm bài trong các bài thi tiếng Anh như Aptis. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng từ vựng linh hoạt trong mọi tình huống. Tham gia ngay khóa luyện thi Aptis tại Aptis Easy để rút ngắn hành trình chinh phục điểm cao!