Từ vựng các loại nhà trong tiếng Anh: Mẹo học và bài tập vận dụng

Khám phá các loại nhà trong tiếng Anh kèm phiên âm, nghĩa giúp bạn nâng cao từ vựng, dễ áp dụng trong giao tiếp và các tình huống đời sống. Cùng xem bài viết này nhé

avatar

Aptis Easy

check
24/06/2025

Bạn đang muốn mở rộng vốn từ vựng về chủ đề nơi ở? Các loại nhà trong tiếng Anh là một trong những chủ điểm quen thuộc và hữu ích trong giao tiếp hằng ngày. Hãy cùng khám phá các thuật ngữ phổ biến qua bài viết dưới đây!

Từ vựng các loại nhà trong tiếng Anh: Mẹo học và bài tập vận dụngTừ vựng về các loại nhà trong tiếng Anh

tu-vung-ve-cac-loai-nha-trong-tieng-anhTừ vựng về các loại nhà trong tiếng Anh

Tên tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa

Apartment

/əˈpɑːtmənt/

Căn hộ (Anh – Anh)

Flat

/flæt/

Căn hộ (Anh – Mỹ)

Condominium (Condo)

/ˌkɒndəˈmɪniəm/

Chung cư (cao cấp, có sở hữu riêng)

Studio Apartment

/ˈstjuːdiəʊ əˈpɑːtmənt/

Căn hộ một phòng (có bếp, ngủ, khách chung)

Duplex

/ˈdjuːpleks/

Nhà song lập / nhà thông tầng

Penthouse

/ˈpenthaʊs/

Căn hộ cao cấp tầng trên cùng

Bungalow

/ˈbʌŋɡələʊ/

Nhà một tầng

House

/haʊs/

Nhà

Safe house

/seɪf haʊs/

Nhà trú ẩn

Show house

/ʃəʊ haʊs/

Nhà mẫu / nhà mô phỏng

Villa

/ˈvɪlə/

Biệt thự

Cottage

/ˈkɒtɪdʒ/

Nhà tranh, nhà nhỏ ở nông thôn

Dormitory

/ˈdɔːmətri/

Ký túc xá

Bedsit

/ˈbedsɪt/

Phòng trọ (ngủ và sinh hoạt chung)

Mansion

/ˈmænʃn/

Biệt thự lớn, dinh thự

Tree house

/ˈtriːhaʊs/

Nhà cây (dựng trên cây)

Townhouse

/ˈtaʊnhaʊs/

Nhà phố

Tent

/tent/

Cái lều

Detached house

/dɪˈtætʃt haʊs/

Nhà biệt lập

Semi-detached house

/ˌsemi dɪˈtætʃt haʊs/

Nhà liền kề một bên

Basement apartment

/ˈbeɪsmənt əˈpɑːtmənt/

Căn hộ tầng hầm

Từ vựng các phòng trong nhà

Tên tiếng Anh

Phiên âm

Ý nghĩa tiếng Việt

Attic

/ˈætɪk/

Phòng gác mái

Balcony

/ˈbælkəni/

Ban công

Bathroom

/ˈbɑːθruːm/

Phòng tắm

Bedroom

/ˈbɛdruːm/

Phòng ngủ

Dining room

/ˈdaɪnɪŋ ruːm/

Phòng ăn

Hall

/hɔːl/

Phòng lớn / Đại sảnh trong các lâu đài

Kitchen

/ˈkɪtʃən/

Nhà bếp

Toilet

/ˈtɔɪ.lət/

Nhà vệ sinh

Living room

/ˈlɪvɪŋ ruːm/

Phòng khách

Loft

/lɒft/

Tầng lửng

Study

/ˈstʌdi/

Phòng học / Phòng làm việc

Utility room

/juːˈtɪlɪti ruːm/

Phòng tiện ích (tập gym, xông hơi, v.v.)

Laundry

/ˈlɔːn.dri/

Phòng giặt là

Từ vựng về khác về các loại nhà trong tiếng Anh

tu-vung-khac-ve-cac-loai-nhaTừ vựng khác về các loại nhà

Tên tiếng Anh

Phiên âm

Ý nghĩa tiếng Việt

Cellar

/ˈsɛlə/

Hầm chứa, kho chứa dưới hầm, không để ở

Driveway

/ˈdraɪv.weɪ/

Đường lái xe vào nhà

Garage

/ˈɡær.ɑːʒ/

Nhà để xe, gara

Garden

/ˈɡɑː.dən/

Vườn

Lounge

/laʊndʒ/

Phòng chờ

Porch

/pɔːʧ/

Hiên (liền với nhà)

Shed

/ʃɛd/

Nhà kho

Sun lounge

/sʌn laʊndʒ/

Phòng sưởi nắng

Terrace / Patio

/ˈtɛrəs/ /ˈpætɪəʊ/

Sân hiên, sân sau nhà nối ra vườn (liền/không liền với nhà)

Cách học từ vựng về các loại nhà hiệu quả

Để ghi nhớ từ vựng về các loại nhà trong tiếng Anh hiệu quả, bạn có thể áp dụng các phương pháp sau:

  • Dùng hình ảnh minh họa và flashcards: Việc kết hợp từ vựng với hình ảnh giúp não bộ ghi nhớ nhanh và lâu hơn.

  • Tạo sơ đồ tư duy (mind map): Cách học này giúp hệ thống hóa thông tin và dễ ôn lại.

  • Luyện tập với bài tập vận dụng: Làm các bài tập như điền từ, ghép nghĩa, dịch Anh – Việt hoặc trắc nghiệm sẽ giúp bạn củng cố kiến thức và biết cách sử dụng từ đúng ngữ cảnh.

Bài tập thực hành

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

1. A house that shares one wall with another is called a:
A. Detached house
B. Semi-detached house
C. Studio
D. Tent

2. Which of the following is not a permanent type of home?
A. Apartment
B. Tent
C. Villa
D. Townhouse

3. A __ is a small room used for sleeping and working, common in student housing.
A. Mansion
B. Bedsit
C. Penthouse
D. Garden

Đáp án:

1 → B
2 → B
3 → B

Bài tập 2: Dịch từ Anh sang Việt

 

Từ vựng tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Tree house

…………………………………………

Villa

…………………………………………

Detached house

…………………………………………

Tent

…………………………………………

Condominium (Condo)

…………………………………………

Đáp án:

  • Tree house → Nhà trên cây

  • Villa → Biệt thự

  • Detached house → Nhà biệt lập

  • Tent → Cái lều

  • Condominium (Condo) → Chung cư (có sở hữu riêng)

Việc nắm vững các loại nhà trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn cải thiện khả năng giao tiếp trong nhiều tình huống thực tế. Hãy thường xuyên ôn tập và áp dụng từ mới để ghi nhớ hiệu quả hơn. Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi Aptis, đừng quên đăng ký khóa học luyện thi tại Aptis Easy để được hướng dẫn bài bản và nâng cao điểm số nhanh chóng!