Khám phá từ vựng các loại quả trong tiếng anh trong giao tiếp, bài thi Aptis ESOL kèm nghĩa tiếng việt và ví dụ dễ hiểu, giúp bạn ghi nhớ nhanh và áp dụng hiệu quả.

Aptis Easy
Khám phá từ vựng các loại quả trong tiếng anh trong giao tiếp, bài thi Aptis ESOL kèm nghĩa tiếng việt và ví dụ dễ hiểu, giúp bạn ghi nhớ nhanh và áp dụng hiệu quả.

Aptis Easy
Hoa quả là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hằng ngày, thế nhưng bạn có chắc mình biết hết tên các loại quả trong tiếng Anh? Trong bài viết này, cùng Aptis Easy khám phá danh sách từ vựng các loại quả trong tiếng Anh thường gặp, kèm theo nghĩa và ví dụ dễ hiểu, bạn sẽ dễ ghi nhớ và sử dụng linh hoạt khi nói chuyện bằng tiếng Anh!
Danh sách các loại trái cây trong tiếng anh
Danh sách các loại trái cây trong tiếng anh
Dưới đây là một số các loại quả trong tiếng anh:
|
STT |
Tiếng anh |
Phiên âm |
Tiếng việt |
Ví dụ |
|
1 |
Apple |
/ˈæp.əl/ |
Táo |
I eat an apple every morning. |
|
2 |
Banana |
/bəˈnɑː.nə/ |
Chuối |
Monkeys love bananas. |
|
3 |
Date |
/deɪt/ |
Chà là |
Dates are commonly eaten during Ramadan. |
|
4 |
Fig |
/fɪɡ/ |
Sung |
Figs are sweet and high in fiber. |
|
5 |
Mango |
/ˈmæŋ.ɡəʊ/ |
Xoài |
Mangoes are very sweet in summer. |
|
6 |
Melon |
/ˈmelən/ |
Dưa vàng, dưa gang |
Melon is a perfect summer snack. |
|
7 |
Orange |
/ˈɒr.ɪndʒ/ |
Cam |
I eat an orange every morning. |
|
8 |
Pineapple |
/ˈpaɪnˌæp.əl/ |
Dứa |
Pineapple pizza is a hot debate! |
|
9 |
Apricot |
/ˈeɪprɪkɒt/ |
Mơ |
Dried apricots are a healthy snack. |
|
10 |
Watermelon |
/ˈwɔː.təˌmel.ən/ |
Dưa hấu |
Watermelon is a great summer fruit. |
|
11 |
Lychee |
/ˈliː.tʃiː/ |
Vải |
I bought some fresh lychees at the market. |
|
12 |
Guava |
/ˈɡwɑː.və/ |
Ổi |
Guava is rich in vitamin C. |
|
13 |
Papaya |
/pəˈpaɪ.ə/ |
Đu đủ |
Papaya helps with digestion. |
|
14 |
Coconut |
/ˈkəʊ.kə.nʌt/ |
Dừa |
She drank fresh coconut water. |
|
15 |
Dragon fruit |
/ˈdræɡ.ən ˌfruːt/ |
Thanh long |
Dragon fruit looks exotic but tastes mild. |
|
16 |
Grape |
/ɡreɪp/ |
Nho |
I love red grapes more than green ones. |
|
17 |
Strawberry |
/ˈstrɔː.bər.i/ |
Dâu tây |
She added strawberries to her cake. |
|
18 |
Blueberry |
/ˈbluː.bər.i/ |
Việt quất |
Blueberries are full of antioxidants. |
|
19 |
Blackberry |
/ˈblækbəri/ |
Mâm xôi đen |
Blackberries are often added to desserts. |
|
20 |
Raspberry |
/ˈræzbəri/ |
Mâm xôi đỏ |
Raspberries are delicious in smoothies. |
|
21 |
Cranberry |
/ˈkrænbəri/ |
Nam việt quất |
Cranberry juice is good for the kidneys. |
|
22 |
Mulberry |
/ˈmʌlbəri/ |
Dâu tằm |
Mulberries are used in making silk. |
|
23 |
Lemon |
/ˈlem.ən/ |
Chanh vàng |
Lemon juice is very sour. |
|
24 |
Lime |
/laɪm/ |
Chanh xanh |
I like lime in my soda. |
|
25 |
Cherry |
/ˈtʃer.i/ |
Anh đào |
She picked cherries from the tree. |
|
26 |
Kiwi |
/ˈkiː.wiː/ |
Kiwi |
Kiwi is both sweet and sour. |
|
27 |
Mangosteen |
/ˈmæŋ.ɡə.stiːn/ |
Măng cụt |
Mangosteen is called the queen of fruits. |
|
28 |
Persimmon |
/pəˈsɪmən/ |
Hồng |
Persimmons are very sweet when ripe. |
|
29 |
Tangerine |
/ˌtændʒəˈriːn/ |
Quýt |
He peeled a tangerine and shared it. |
|
30 |
Rambutan |
/ˈræm.bʊ.tæn/ |
Chôm chôm |
Rambutan looks strange but tastes great. |
|
31 |
Pear |
/peə(r)/ |
Lê |
I had a juicy pear for dessert. |
|
32 |
Plum |
/plʌm/ |
Mận |
The plum is soft and sweet. |
|
33 |
Peach |
/piːtʃ/ |
Đào |
Peach skin is fuzzy and thin. |
|
34 |
Apricot |
/ˈeɪ.prɪ.kɒt/ |
Mơ |
Dried apricots are my favorite snack. |
|
35 |
Pomelo |
/ˈpɒm.ɪ.ləʊ/ |
Bưởi |
Pomelo is bigger than a grapefruit. |
|
36 |
Starfruit |
/ˈstɑːfruːt/ |
Khế |
Starfruit has a sour and tangy taste. |
|
37 |
Logan |
/ˈstɑːfruːt/ |
Nhãn |
Longan is sweet and juicy. |
|
38 |
Gooseberry |
/ˈɡuːzbəri/ |
Mác mác (nhót tây) |
Gooseberries are often used in jams. |
|
39 |
Pomegranate |
/ˈpɒmɪɡrænɪt/ |
Lựu |
Pomegranates are full of antioxidants. |
|
40 |
Sapodilla |
/ˌsæpəˈdɪlə/ |
Hồng xiêm |
Sapodilla has a caramel-like flavor. |
|
41 |
Soursop |
/ˈsaʊəsɒp/ |
Mãng cầu xiêm |
Soursop is believed to have many health benefits. |
|
42 |
Tamarind |
/ˈtæmərɪnd/ |
Me |
Tamarind is used in many Vietnamese dishes. |
|
43 |
Loquat |
/ˈləʊkwɒt/ |
Sơn trà |
Loquats are small and yellow-orange. |
|
44 |
Wax apple |
/wæks ˈæpl/ |
Roi/ mận |
Wax apples are crunchy and juicy. |
|
45 |
Olive |
/ˈɒlɪv/ |
Ô liu |
I don’t like olives on pizza. |
Thành ngữ và cụm từ với từ vựng quả trong tiếng anh
Điều kỳ diệu của tiếng anh đó là có những thành ngữ hay cụm từ có từ vựng hoa quả nhưng lại không nói về hoa quả. Cùng tìm hiểu dưới đây:
|
STT |
Idiom/Phrase |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
The apple of someone's eye |
Người được yêu quý nhất |
Her daughter is the apple of her eye. (Con gái cô ấy là người mà cô yêu thương và trân trọng nhất.) |
|
2 |
A plum job |
Công việc tốt, lương cao, dễ chịu |
He landed a plum job at a big tech company. (Anh ấy kiếm được một công việc rất tốt ở một công ty công nghệ lớn.) |
|
3 |
Go bananas |
Phát điên, cực kỳ tức giận hoặc hào hứng |
The kids went bananas when they saw the presents. (Lũ trẻ phát cuồng khi thấy những món quà.) |
|
4 |
A bad apple |
Kẻ làm ảnh hưởng xấu đến cả nhóm |
One bad apple can spoil the whole team. (Một người xấu có thể ảnh hưởng tiêu cực đến cả nhóm.) |
|
5 |
Compare apples and oranges |
So sánh khập khiễng |
Comparing poetry and math is like comparing apples and oranges. (So sánh thơ và toán là một sự so sánh khập khiễng.) |
|
6 |
Cherry-pick |
Chọn lọc kỹ càng |
The company cherry-picks only the top graduates. (Công ty chỉ chọn những sinh viên tốt nghiệp xuất sắc nhất.) |
|
7 |
Sour grapes |
Coi thường thứ mình không đạt được |
He said he didn’t want the job, but that sounded like sour grapes. (Anh ta nói không cần công việc đó, nhưng có vẻ như đang ghen tị.) |
|
8 |
Peachy |
Tuyệt vời, ổn thỏa (thường mỉa mai, châm biếm) |
Everything’s just peachy, isn’t it? (Mọi thứ ổn lắm nhỉ?) |
|
9 |
Bear fruit |
Ra kết quả, thành công |
Her efforts are finally bearing fruit. (Những nỗ lực của cô ấy cuối cùng cũng đã có kết quả.) |
|
10 |
Low-hanging fruit |
Việc dễ đạt được |
Let’s start with the low-hanging fruit before tackling bigger tasks. (Hãy bắt đầu với việc dễ trước rồi giải quyết những việc khó hơn.) |
|
11 |
A second bite at the cherry |
Cơ hội thứ hai |
He’s lucky to have a second bite at the cherry. (Anh ấy thật may mắn khi có cơ hội thứ hai để thử lại.) |
|
12 |
Life is a bowl of cherries |
Cuộc sống tươi đẹp, dễ chịu |
Enjoy life—it's a bowl of cherries! (Hãy tận hưởng cuộc sống – mọi thứ đều tươi đẹp và dễ chịu!) |
|
13 |
As cool as a cucumber |
Rất bình tĩnh, không lo lắng |
Don’t worry, you’ll be as cool as a cucumber during your speech. (Đừng lo, bạn sẽ rất bình tĩnh khi phát biểu thôi.) |
|
14 |
Full of beans |
Tràn đầy năng lượng |
The kids are full of beans this morning! (Bọn trẻ sáng nay tràn đầy năng lượng và hoạt bát.) |
|
15 |
In a pickle |
Gặp rắc rối, tình huống khó khăn |
I’m in a pickle—I lost my keys and can’t get in. (Tôi đang gặp rắc rối vì làm mất chìa khóa và không vào nhà được.) |
|
16 |
Forbidden fruit |
Điều cấm kỵ nhưng hấp dẫn |
The relationship felt like forbidden fruit. (Mối quan hệ đó mang lại cảm giác hấp dẫn nhưng lại là điều không nên có.) |
|
17 |
Like two peas in a pod |
Giống nhau như hai giọt nước |
My twin are like two peas in a pod. (Hai đứa sinh đôi của tôi giống nhau như hai giọt nước.) |
|
18 |
Peel the onion |
Khám phá dần dần, đi sâu vào bản chất vấn đề |
We need to peel the onion to understand the problem. (Chúng ta cần phân tích từng lớp để hiểu rõ gốc rễ của vấn đề.) |
|
19 |
Not give a fig |
Không quan tâm gì cả |
She doesn’t give a fig about what people think. (Cô ấy không hề quan tâm người khác nghĩ gì.) |
|
20 |
Jam tomorrow |
Hứa hẹn suông, không có thật |
The promotion sounds like jam tomorrow. (Việc thăng chức nghe có vẻ chỉ là lời hứa hão huyền.) |
|
21 |
Apple-polisher |
Kẻ nịnh bợ, người hay xu nịnh |
Nobody likes an apple-polisher at work. (Chẳng ai thích một kẻ hay nịnh bợ trong công sở cả.) |
|
22 |
Upset the apple cart |
Phá vỡ trật tự, gây rối khi mọi thứ đang ổn |
Let’s not upset the apple cart with last-minute changes. (Đừng phá vỡ trật tự mọi việc với những thay đổi vào phút chót.) |
|
23 |
A tough nut to crack |
Vấn đề hoặc người khó giải quyết |
That client is a tough nut to crack. (Khách hàng đó thật sự rất khó thuyết phục hoặc xử lý.) |
|
24 |
The fruits of one’s labor |
Thành quả từ sự cố gắng, làm việc chăm chỉ |
Now he’s enjoying the fruits of his labor. (Giờ đây anh ấy đang tận hưởng thành quả từ sự chăm chỉ của mình.) |
|
25 |
Rotten to the core |
Thối nát từ trong ra ngoài (thường dùng với tổ chức, con người) |
The organization was rotten to the core. (Tổ chức này đã thối nát từ bên trong.) |
|
26 |
Bite into something juicy |
Tham gia vào điều gì đó hấp dẫn, ly kỳ (thường là scandal) |
The reporter bit into a juicy scandal. (Phóng viên đó đã nhảy ngay vào điều tra một vụ bê bối hấp dẫn.) |
|
27 |
Fruitless attempt |
Cố gắng không mang lại kết quả |
It was a fruitless attempt to change his mind. (Đó là một nỗ lực vô ích để thay đổi suy nghĩ của anh ta.) |
|
28 |
Pluck up (the) courage |
Lấy hết can đảm để làm điều gì |
She finally plucked up the courage to speak in public. (Cô ấy cuối cùng cũng lấy hết can đảm để nói trước đám đông.) |
|
29 |
Apples and oranges |
Hai thứ hoàn toàn khác nhau, không thể so sánh |
Don’t compare novels to films—they’re apples and oranges. (Đừng so sánh tiểu thuyết với phim ảnh – chúng hoàn toàn khác nhau.) |
|
30 |
Don’t upset the apple cart |
Đừng làm rối loạn tình hình ổn định |
Things are going smoothly—don’t upset the apple cart. (Mọi việc đang diễn ra ổn định – đừng làm rối lên.) |
Cách học từ vựng hiệu quả
Từ vựng là nền tảng của mọi kỹ năng trong bài thi Aptis nói riêng và tiếng Anh nói chung. Bạn nắm được càng nhiều từ vựng, bạn sẽ càng tự tin và tiến bộ nhanh hơn trong hành trình chinh phục ngoại ngữ của mình.
Việc học thuộc từ vựng với nhiều người sẽ cảm thấy rất lý thuyết và khô khan, vậy nên sao bạn không thử áp dụng các cách học sau đây để việc ghi nhớ sẽ trở nên dễ dàng và thú vị hơn rất nhiều.
Học từ vựng qua flashcard: Flashcard là công cụ học từ vựng rất phổ biến và được khuyến khích cho cả người mới bắt đầu lẫn người học nâng cao. Mỗi thẻ flashcard thường gồm một mặt ghi từ tiếng Anh và mặt còn lại là nghĩa tiếng Việt kèm ảnh minh họa. Việc lật thẻ giúp não bộ ghi nhớ theo cơ chế hỏi – đáp, kích thích trí nhớ chủ động.
Học từ vựng qua video ca nhạc: Âm nhạc là một cách tuyệt vời để học tiếng Anh một cách tự nhiên và không nhàm chán. Khi nghe các bài hát tiếng Anh yêu thích, bạn có thể học thêm nhiều từ vựng, cách phát âm và cả cấu trúc câu trong ngữ cảnh sinh động.
Học từ vựng theo chủ đề: Đây là một trong những cách hiệu quả nhất giúp ghi nhớ lâu và dễ vận dụng trong giao tiếp. Khi bạn học các từ liên quan đến cùng một lĩnh vực như “trái cây”, “màu sắc” hay “nghề nghiệp”, não bộ sẽ tạo được sự kết nối giữa các từ, giúp bạn hiểu và ghi nhớ chúng tốt hơn.
Ghi chép từ mới vào sổ tay từ vựng: Viết tay cũng là một phương pháp hiệu quả để ghi nhớ từ vựng.
Áp dụng từ vựng vào thực tế: Cuối cùng, cách tốt nhất để ghi nhớ từ vựng là sử dụng nó ngay lập tức. Có thể là viết nhật ký, miêu tả một đồ vật hay hoặc trò chuyện với bạn bè của bạn bằng tiếng Anh. Việc sử dụng từ ngay sau khi học sẽ giúp bạn nhớ lâu và tự tin hơn khi nói hoặc viết.
Trên đây là toàn bộ từ vựng về các loại quả trong tiếng Anh, hy vọng sẽ giúp bạn nâng cao vốn từ vựng tiếng anh của mình.
Đừng bỏ lỡ cơ hội ưu đãi đặc biệt, nhanh tay đăng ký khóa học Aptis Easy ngay hôm nay!