Tổng hợp từ vựng các môn thể thao trong tiếng Anh hay gặp

Khám phá các môn thể thao trong tiếng Anh kèm phiên âm và nghĩa giúp bạn học từ vựng hiệu quả, tự tin giao tiếp. Cùng Aptis Easy tìm hiểu trong bài viết này nha.

avatar

Aptis Easy

check
13/06/2025

Việc học từ vựng theo chủ đề giúp bạn ghi nhớ dễ dàng và giao tiếp hiệu quả hơn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá các môn thể thao trong tiếng Anh phổ biến và dễ áp dụng. Đây là chủ đề quen thuộc trong giao tiếp, du lịch và cả các kỳ thi tiếng Anh.

Tổng hợp từ vựng các môn thể thao trong tiếng Anh hay gặpCác môn thể thao trong tiếng Anh

cac-mon-the-thaoCác môn thể thao trong tiếng Anh

Để giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả hơn theo chủ đề, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày và các kỳ thi dưới đây là bảng tổng hợp tên các môn thể thao bằng tiếng Anh, kèm theo phiên âm chuẩn quốc tế (IPA) và nghĩa tiếng Việt tương ứng. Hãy cùng khám phá và ghi nhớ những từ vựng quan trọng này nhé!

Tên môn thể thao (English)

Phiên âm (IPA)

Nghĩa tiếng Việt

Archery

/ˈɑː.tʃər.i/

Bắn cung

Athletics

/æθˈlet.ɪks/

Điền kinh

Badminton

/ˈbæd.mɪn.tən/

Cầu lông

Baseball

/ˈbeɪs.bɔːl/

Bóng chày

Basketball

/ˈbɑː.skɪt.bɔːl/

Bóng rổ

Boxing

/ˈbɒk.sɪŋ/

Quyền anh

Cycling

/ˈsaɪ.klɪŋ/

Đua xe đạp

Eurythmics

/jʊəˈrɪð.mɪks/

Thể dục nhịp điệu

Fencing

/ˈfen.sɪŋ/

Đấu kiếm

Golf

/ɡɒlf/

Gôn

Gymnastics

/dʒɪmˈnæs.tɪks/

Thể dục dụng cụ

Acrobatics (thay cho "Hang")

/ˌæk.rəˈbæt.ɪks/

Xiếc

High jump

/ˈhaɪ ˌdʒʌmp/

Nhảy cao

Hockey

/ˈhɒk.i/

Khúc côn cầu

Horse racing

/ˈhɔːs ˌreɪ.sɪŋ/

Đua ngựa

Hurdles

/ˈhɜː.dəlz/

Chạy vượt rào

Ice skating

/ˈaɪs ˌskeɪ.tɪŋ/

Trượt băng

Javelin throw

/ˈdʒæv.lɪn θrəʊ/

Ném lao

Pole vault

/ˈpəʊl ˌvɒlt/

Nhảy sào

Polo

/ˈpəʊ.ləʊ/

Đánh bóng trên ngựa

Regatta

/rɪˈɡæt.ə/

Đua thuyền

Rugby

/ˈrʌɡ.bi/

Bóng bầu dục

Scuba diving

/ˈskuː.bə ˌdaɪ.vɪŋ/

Lặn có bình dưỡng khí

Snooker

/ˈsnuː.kər/

Bi da (snooker)

Soccer

/ˈsɒk.ər/

Bóng đá

Swimming

/ˈswɪm.ɪŋ/

Bơi lội

Table tennis

/ˈteɪ.bəl ˌten.ɪs/

Bóng bàn

Tennis

/ˈten.ɪs/

Quần vợt

Contortion (thay cho "Upstart")

/kənˈtɔː.ʃən/

Uốn dẻo

Volleyball

/ˈvɒl.i.bɔːl/

Bóng chuyền

Water-skiing

/ˈwɔː.tə ˌskiː.ɪŋ/

Lướt ván nước

Weightlifting

/ˈweɪtˌlɪf.tɪŋ/

Cử tạ

Windsurfing

/ˈwɪndˌsɜː.fɪŋ/

Lướt sóng

Wrestling

/ˈres.lɪŋ/

Vật

Một số từ vựng liên quan đến các môn thể thao trong tiếng Anh

Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Anh về dụng cụ và địa điểm thể thao kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.

Tên 

Phiên âm 

Nghĩa

Badminton racquet

/ˈbæd.mɪn.tən ˈræk.ɪt/

Vợt cầu lông

Ball

/bɔːl/

Quả bóng

Baseball bat

/ˈbeɪs.bɔːl bæt/

Gậy bóng chày

Boxing glove

/ˈbɒk.sɪŋ ɡlʌv/

Găng tay đấm bốc

Cricket bat

/ˈkrɪk.ɪt bæt/

Gậy cricket

Fishing rod

/ˈfɪʃ.ɪŋ rɒd/

Cần câu cá

Football boots

/ˈfʊt.bɔːl buːts/

Giày đá bóng

Football

/ˈfʊt.bɔːl/

Quả bóng đá

Golf club

/ɡɒlf klʌb/

Gậy đánh gôn

Hockey stick

/ˈhɒk.i stɪk/

Gậy chơi khúc côn cầu

Ice skates

/aɪs skeɪts/

Giày trượt băng

Pool cue

/puːl kjuː/

Gậy chơi bi-a

Rugby ball

/ˈrʌɡ.bi bɔːl/

Quả bóng bầu dục

Running shoes

/ˈrʌn.ɪŋ ʃuːz/

Giày chạy

Skateboard

/ˈskeɪt.bɔːd/

Ván trượt

Skis

/skiːz/

Ván trượt tuyết

Squash racquet

/skwɒʃ ˈræk.ɪt/

Vợt đánh quần

Các cụm từ liên quan đến các môn thể thao trong tiếng Anh

cac-cum-tuCác cụm từ liên quan đến môn thể thao

Cụm từ tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Play a sport

Chơi một môn thể thao

Do exercise

Tập thể dục

Go swimming / skiing / cycling

Đi bơi / trượt tuyết / đạp xe

Train hard

Luyện tập chăm chỉ

Warm up

Khởi động

Cool down

Hạ nhiệt sau khi tập

Join a team

Gia nhập một đội thể thao

Take part in a competition

Tham gia một cuộc thi đấu

Win a medal / match / game

Thắng huy chương / trận đấu

Lose a game

Thua trận

Bài tập thực hành

Bài 1: Điền tên môn thể thao phù hợp vào chỗ trống (danh sách: soccer, swimming, badminton, tennis, boxing, basketball)

1. I usually play __________ at the weekend with my friends.

2. She is good at __________ and can swim 1,000 meters non-stop.

3. My brother loves playing __________ and watching the Premier League.

4. We play __________ in the school gym with rackets and a shuttlecock.

5. He trains hard every day for his __________ match.

6. They play __________ by shooting the ball into the hoop.

Đáp án

1. badminton

2. swimming

3. soccer

4. badminton

5. boxing

6. basketball

Bài 2: Viết lại câu

Sử dụng cấu trúc đã học để viết câu theo gợi ý

1. (I / play / volleyball / every Saturday)
→ ___________________________________________

2. (She / interested in / swimming)
→ ___________________________________________
3. (you / like / tennis / ?)
→ ___________________________________________
4. (They / go / cycling / in the morning)
→ ___________________________________________

Đáp án

1. I play volleyball every Saturday.

2. She is interested in swimming.

3. Do you like tennis?

4. They go cycling in the morning.


Trên đây là tổng hợp từ vựng về các môn thể thao trong tiếng Anh kèm phiên âm và nghĩa giúp bạn học nhanh nhớ lâu. Hy vọng bài viết đã giúp bạn mở rộng vốn từ và tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh theo chủ đề thể thao. Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi APTIS, đừng quên đăng ký luyện thi tại Aptis Easy để đạt kết quả cao nhất nhé!