Tìm hiểu các thể loại phim trong tiếng Anh với các từ vựng thông dụng, dễ nhớ, giúp bạn mở rộng vốn từ. Tổng hợp từ vựng theo từng thể loại ở bài viết dưới đây.

Aptis Easy
Tìm hiểu các thể loại phim trong tiếng Anh với các từ vựng thông dụng, dễ nhớ, giúp bạn mở rộng vốn từ. Tổng hợp từ vựng theo từng thể loại ở bài viết dưới đây.

Aptis Easy
Bạn có bao giờ bối rối khi muốn nói về thể loại phim yêu thích bằng tiếng Anh? Việc nắm vững các thể loại phim trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn chọn phim dễ hơn mà còn là cách tuyệt vời để học từ vựng theo chủ đề một cách sinh động và thực tế. Cùng khám phá danh sách từ vựng siêu dễ nhớ kèm ví dụ dưới đây nhé!
Từ vựng về các thể loại phim trong tiếng AnhNhư chúng ta đã biết phim có rất nhiều thể loại từ hài hước đến kinh di, hay khoa học… Dưới đây là từ vựng được phân chia theo các thể loại phim trong tiếng Anh.
|
Tên tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Action movie |
/ˈæk.ʃən ˈmuːvi/ |
Phim hành động |
|
Sequel |
/ˈsiː.kwəl/ |
Phần tiếp theo |
|
Series |
/ˈsɪə.riːz/ |
Loạt phim |
|
Special effect |
/ˌspeʃ.əl ɪˈfekt/ |
Hiệu ứng đặc biệt |
|
Big-budget |
— |
Kinh phí lớn |
|
Computer-generated imagery (CGI) |
— |
Hình ảnh do máy tính tạo ra |
|
Spy movie |
/spaɪ ˈmuːvi/ |
Phim về điệp viên |
|
Hero |
/ˈhɪə.rəʊ/ |
Anh hùng |
|
Superhero |
/ˈsuː.pəˌhɪə.rəʊ/ |
Siêu anh hùng |
|
Anti hero |
/ˈæn.tiˌhɪə.rəʊ/ |
Nhân vật phản anh hùng |
|
Villain |
/ˈvɪl.ən/ |
Nhân vật phản diện |
|
Archenemy |
/ˌɑːtʃˈen.ə.mi/ |
Kẻ thù không đội trời chung |
|
Movie star |
/ˈmuː.vi ˌstɑːr/ |
Ngôi sao điện ảnh |
|
Stunt |
/stʌnt/ |
Đóng thế |
|
Climax |
/ˈklaɪ.mæks/ |
Xung đột |
|
Conflict |
/ˈkɒn.flɪkt/ |
Cao trào |
|
Spectacular |
/spekˈtæk.jə.lər/ |
Ngoạn mục |
|
Thriller |
/ˈθrɪl.ər/ |
Giật gân, ly kỳ |
Từ vựng thể loại phim hài
|
Tên tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Comedy |
/ˈkɒm.ə.di/ |
Phim hài |
|
Romantic comedy |
/ˈkɒm.ə.di rəʊˈmæn.tɪk/ |
Phim hài lãng mạn |
|
Absurd |
/əbˈsɜːd/ |
Hoàn toàn vô lý |
|
Banter |
/ˈbæn.tər/ |
Cuộc trò chuyện hài hước |
|
Black comedy |
/ˌblæk ˈkɒm.ə.di/ |
Hài kịch về các chủ đề như cái chết, chiến tranh, bệnh tật… |
|
Comical |
/ˈkɒm.ɪ.kəl/ |
Ngớ ngẩn đến buồn cười |
|
Farce |
/fɑːs/ |
Trò hề |
|
Gag |
/ɡæɡ/ |
Lời nói đùa |
|
Humour |
/ˈhjuː.mər/ |
Sự hài hước |
|
Inept |
/ɪˈnept/ |
Lạc lõng, vụng về |
|
Make fun of someone/something |
— |
Trêu chọc, chế giễu ai/điều gì |
|
Poke fun at someone |
— |
Làm cho ai đó trông ngớ ngẩn |
|
Ridiculous |
/rɪˈdɪk.jə.ləs/ |
Lố bịch |
|
Satirize |
/ˈsæt.aɪ.ər/ |
Châm biếm |
|
Slapstick |
/ˈslæp.stɪk/ |
Hài kịch với hành động vụng về |
|
Witty |
/ˈwɪt.i/ |
Hóm hỉnh, tế nhị |
|
Tên tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Horror movie |
/ˈhɔːr.ɚ ˌmuː.vi/ |
Phim kinh dị |
|
Sound effect |
/ˈsaʊnd ɪˌfekt/ |
Hiệu ứng âm thanh |
|
Plot twist |
/plɒt twɪst/ |
Nút thắt câu chuyện |
|
Corpse |
/kɔːps/ |
Thi thể |
|
Creature |
/ˈkriː.tʃər/ |
Sinh vật, loài vật |
|
Demon |
/ˈdiː.mən/ |
Ác quỷ |
|
Evil |
/ˈiː.vəl/ |
Xấu xa, độc ác |
|
Exorcism |
/ˈek.sɔː.sɪ.zəm/ |
Trừ tà |
|
Ghost |
/ɡəʊst/ |
Bóng ma |
|
Paranormal |
/ˌpær.əˈnɔː.məl/ |
Kỳ lạ |
|
Psychological |
/ˌsaɪ.kəlˈɒdʒ.ɪ.kəl/ |
(Thuộc) tâm lý học |
|
Psychopath |
/ˈsaɪ.kə.pæθ/ |
Rối loạn tâm thần |
|
Scary |
/ˈskeə.ri/ |
Đáng sợ |
|
Serial killer |
/ˈsɪə.ri.əl ˌkɪl.ər/ |
Kẻ giết người hàng loạt |
|
Spirit |
/ˈspɪr.ɪt/ |
Linh hồn |
|
Spooky |
/spuːk.i/ |
Ma quái |
|
Supernatural |
/ˌsuː.pəˈnætʃ.ər.əl/ |
Siêu nhiên |
|
Terrify |
/ˈter.ə.faɪ/ |
Làm kinh hãi |
|
Terrorize |
/ˈter.ər.aɪz/ |
Khủng bố |
|
Vampire |
/ˈvæm.paɪər/ |
Ma cà rồng |
|
Witch |
/wɪtʃ/ |
Phù thủy |
|
Zombie |
/ˈzɒm.bi/ |
Xác chết hồi sinh nhờ phép thuật |
|
Tên tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Documentary |
/ˌdɒk.jəˈmen.tər.i/ |
Phim tài liệu hoặc chương trình về sự kiện/cá nhân có thật |
|
Biographical documentary |
/ˌbaɪ.əˈɡræf.ɪ.kəl ˌdɒk.jəˈmen.tər.i/ |
Phim tài liệu về cuộc đời một người |
|
Chronicle |
/ˈkrɒn.ɪ.kəl/ |
Ghi lại một loạt sự kiện |
|
Expository documentary |
/ɪkˈspɒz.ɪ.tər.i ˌdɒk.jəˈmen.tər.i/ |
Phim tài liệu mô tả, giải thích |
|
Expose |
/ɪkˈspəʊz/ |
Phơi bày, bóc trần |
|
Photojournalist |
/ˌfəʊ.təʊˈdʒɜː.nəl.ɪst/ |
Phóng viên ảnh |
|
Political documentary |
/pəˈlɪt.ɪ.kəl ˌdɒk.jəˈmen.tər.i/ |
Phim tài liệu chính trị |
|
Reenact |
/ˌriː.ɪˈnækt/ |
Tái hiện (lại sự kiện trong phim tài liệu) |
|
Tên tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Sci-fi (science fiction) movie |
/ˌsaɪ.əns ˈfɪk.ʃən ˌmuː.vi/ |
Phim khoa học viễn tưởng |
|
B-movie |
— |
Phim có kinh phí thấp |
|
Blockbuster |
/ˈblɒkˌbʌs.tər/ |
Phim bom tấn |
|
Cyberpunk |
/ˈsaɪ.bə.pʌŋk/ |
Phim viễn tưởng lấy bối cảnh tương lai, máy móc chi phối con người |
|
Alien |
/ˈeɪ.li.ən/ |
Người ngoài hành tinh |
|
Android |
/ˈæn.drɔɪd/ |
Người máy mô phỏng người |
|
Animated |
/ˈæn.ɪ.meɪ.tɪd/ |
Tạo chuyển động bằng hình ảnh |
|
Apocalyptic |
/əˌpɒk.əˈlɪp.tɪk/ |
(Thuộc) thể loại tận thế |
|
Authoritarian |
/ˌɔː.θɒr.ɪˈteə.ri.ən/ |
Độc đoán |
|
Cyborg |
/ˈsaɪ.bɔːɡ/ |
Sinh vật nửa người nửa máy |
|
Dystopian |
/dɪsˈtəʊ.pi.ən/ |
Tàn khốc, phản địa đàng |
|
Elite |
/iˈliːt/ |
Ưu tú |
|
Extraterrestrial |
/ˌek.strə.təˈres.tri.əl/ |
Người ngoài hành tinh |
|
Global warming |
/ˌɡləʊ.bəl ˈwɔː.mɪŋ/ |
Sự nóng lên toàn cầu |
|
High-tech |
/ˌhaɪˈtek/ |
Công nghệ cao |
|
Mind-bending |
/ˈmaɪndˌben.dɪŋ/ |
Gây ảo giác |
|
Oppressive |
/əˈpres.ɪv/ |
Áp bức |
|
Outer space |
/ˌaʊ.tə ˈspeɪs/ |
Ngoài không gian |
|
Post-apocalyptic |
/ˌpəʊst.ə.pɒk.əˈlɪp.tɪk/ |
Hậu tận thế |
|
Propaganda |
/ˌprɒp.əˈɡæn.də/ |
Tuyên truyền |
|
Rebel |
/ˈreb.əl/ |
Nổi loạn |
|
Starship |
/ˈstɑː.ʃɪp/ |
Tàu vũ trụ (du hành giữa các vì sao) |
|
Surveillance |
/səˈveɪ.ləns/ |
Giám sát |
|
Time travel |
/ˈtaɪm ˌtræv.əl/ |
Du hành vượt thời gian |
|
Underclass |
/ˈʌn.də.klɑːs/ |
Tầng lớp thấp nhất, bị áp bức trong xã hội |
Cách học từ vựng hiệu quả
Sử dụng flashcards: Bạn có thể tạo flashcards ghi từ vựng ở một mặt và nghĩa/phiên âm ở mặt còn lại. Cách này giúp bạn ghi nhớ từ hiệu quả hơn và luyện phát âm nhanh chóng.
Đoán thể loại qua trailer phim: Hãy xem các đoạn trailer ngắn và thử đoán thể loại phim dựa trên nội dung, hình ảnh, âm thanh. Việc học qua ngữ cảnh thật sẽ giúp bạn ghi nhớ sâu hơn.
Viết đoạn văn ngắn về sở thích: Viết vài câu nói về thể loại phim bạn yêu thích, kèm lý do. Đây là cách luyện sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh và chuẩn bị tốt cho phần nói trong các kỳ thi tiếng Anh.
Việc nắm vững từ vựng về các thể loại phim không chỉ giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả mà còn tăng hứng thú khi luyện tập. Hãy áp dụng các mẹo đơn giản để biến việc học trở nên dễ dàng và thú vị hơn mỗi ngày. Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi Aptis, đừng ngần ngại đăng ký khóa luyện thi tại Aptis Easy để được đồng hành và bứt phá điểm số!