Cách đọc giờ trong tiếng Anh như thế nào mới đúng? Cùng Aptis Easy tìm hiểu ở bài viết này cách đọc, cách viết các loại giờ giúp bạn có thể tự tin giao tiếp hơn.

Aptis Easy
Cách đọc giờ trong tiếng Anh như thế nào mới đúng? Cùng Aptis Easy tìm hiểu ở bài viết này cách đọc, cách viết các loại giờ giúp bạn có thể tự tin giao tiếp hơn.

Aptis Easy
Dù là nói chuyện hằng ngày hay trong các bài thi như Aptis, việc nắm vững cách nói và cách viết giờ trong tiếng Anh là vô cùng cần thiết. Trong bài viết dưới đây, bạn sẽ biết cách đọc giờ trong tiếng Anh sao cho chuẩn. Cùng khám phá ở đây nha.
Hướng dẫn cách đọc giờ trong tiếng anhTrong cuộc sống hàng ngày, việc nói giờ là một kỹ năng giao tiếp cơ bản. Tương tự như tiếng Việt, trong tiếng Anh cũng có ba cách phổ biến để diễn đạt thời gian: giờ đúng, giờ hơn, và giờ kém. Hãy cùng tìm hiểu các mẫu câu thường dùng và ví dụ minh họa để bạn dễ dàng áp dụng vào giao tiếp thực tế nhé!

Hướng dẫn cách đọc giờ chuẩn trong tiếng Anh
Công thức: It is + số giờ + o’clock
Ví dụ:
3:00 → It’s three o’clock
10:00 → It’s ten o’clock
Công thức: It is + số phút + past + số giờ
Ví dụ:
3:10 → It’s ten past three
6:25 → It’s twenty-five past six
Công thức: It is + số phút + to + số giờ kế tiếp
Ví dụ:
7:45 → It’s fifteen to eight
10:50 → It’s ten to eleven
|
Trường hợp |
Công thức |
|
Với mốc 15 phút |
Khi nói về thời gian với “a quarter”, bạn có thể dùng “past” (nghĩa là hơn) nếu phút nằm sau đúng giờ, hoặc dùng “to” (nghĩa là kém) nếu phút nằm trước giờ kế tiếp. A quarter past biểu thị 15 phút sau một giờ nhất định. Ví dụ: 7:15 → It’s a quarter past seven (Bây giờ là 7 giờ 15 phút). A quarter to được dùng cho 15 phút trước giờ tiếp theo. Ví dụ: 10:45 → It’s a quarter to eleven (Bây giờ là 10 giờ 45 phút, hay 11 giờ kém 15) |
|
Với mốc 30 phút |
Chúng ta dùng cụm “half past” để thể hiện nửa giờ sau một mốc giờ nào đó. Ví dụ:
|
Với những tình huống thân mật hoặc gần gũi, bạn có thể sử dụng các mẫu câu đơn giản và phổ biến. Bảng sau đây tóm tắt các cách hỏi giờ phổ biến theo từng trường hợp:
|
Trường hợp |
Câu mẫu |
||
|
|
||
|
Hỏi giờ một cách lịch sự |
- Could you tell Jane the time, please? (Làm ơn, bạn có thể nói cho Jane biết bây giờ là mấy giờ không?) |
||
|
Hỏi về thời điểm diễn ra sự kiện/sự việc |
What time/When + do/does + S + Vo + …? Ví dụ: - What time does your mother come here? (Mấy giờ thì mẹ bạn đến?) - When do you go to the library? (Khi nào bạn đến thư viện?) |
|
Mẫu câu |
Ý nghĩa |
Ví dụ mới |
|
It’s... |
Dùng để nói thời gian hiện tại. |
It’s five thirty. (Bây giờ là 5 giờ 30 phút.) |
|
Exactly... |
Dùng để nhấn mạnh giờ chính xác. |
Exactly ten past nine. (Chính xác là 9 giờ 10 phút.) |
|
About... |
Dùng để diễn tả giờ ước chừng. |
About three twenty-five. (Khoảng 3 giờ 25 phút.) |
|
Almost... |
Dùng khi thời gian gần đến một mốc giờ. |
Almost six o’clock. (Gần 6 giờ.) |
Tiếng Anh có nhiều cách khác nhau để nói về thời điểm cụ thể trong ngày. Để giúp bạn ghi nhớ và sử dụng dễ dàng hơn trong giao tiếp hàng ngày, dưới đây là một số từ vựng phổ biến được tổng hợp lại một cách rõ ràng và dễ học.
|
Từ vựng |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Noon |
Buổi trưa, 12 giờ trưa |
Let’s grab some lunch around noon. (Chúng ta đi ăn trưa tầm 12 giờ nhé.) |
|
Midday |
Giữa ngày, giữa trưa |
She usually takes a short nap at midday. (Cô ấy thường chợp mắt vào giữa trưa.) |
|
Afternoon |
Buổi chiều |
We have a team meeting tomorrow afternoon. (Chiều mai chúng tôi họp nhóm.) |
|
Midnight |
Nửa đêm |
He arrived home just after midnight. (Anh ấy về nhà ngay sau nửa đêm.) |
|
Twilight |
Lúc tờ mờ sáng / chạng vạng |
The city looked magical at twilight. (Thành phố trông thật huyền ảo lúc chạng vạng.) |
|
Sunset |
Hoàng hôn |
We watched the sunset from the rooftop. (Chúng tôi ngắm hoàng hôn từ sân thượng.) |
Bài tập 1: Viết giờ bằng tiếng Anh
Yêu cầu: Viết lại các mốc thời gian dưới dạng câu bằng tiếng Anh. Hãy dùng đúng cấu trúc (o’clock, past, to, half past, a quarter…).
|
STT |
Thời gian |
Viết bằng tiếng Anh |
|
1 |
3:00 am |
|
|
2 |
4:30 am |
|
|
3 |
10:30 pm |
|
|
4 |
11:30 pm |
|
|
5 |
23h15 pm |
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng – Diễn đạt thời gian & khoảng thời gian
Yêu cầu: Khoanh tròn hoặc chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.
Bài tập 2
1. What time is it? – It’s __________.
A. a half to five
B. half past five
C. five and a half
D. past five thirty
2. I usually have breakfast at __________.
A. the midnight
B. noon
C. twilight
D. crack of dawn
3. The train leaves at exactly ten to nine. What time is that?
A. 8:10
B. 9:10
C. 8:50
D. 9:50
4. My mom asked me to be home __________ 8 p.m.
A. by
B. at
C. on
D. until
5. “A couple of minutes” means:
A. 1 minute
B. 2–3 minutes
C. 5–10 minutes
D. more than 10 minutes
6. What does “a quarter to six” mean
A. 5:15
B. 6:15
C. 5:45
D. 6:45
Việc nắm vững cách đọc, viết và hỏi – đáp về cách đọc giờ trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày mà còn nâng cao hiệu quả làm bài thi Aptis. Hãy luyện tập thường xuyên với các mẫu câu và bài tập đơn giản để ghi nhớ dễ dàng và sử dụng linh hoạt hơn nhé!
Đăng kí ngay khóa học tại Aptis Easy nhé!