Cách đọc giờ trong tiếng Anh: hướng dẫn đầy đủ & dễ hiểu

Cách đọc giờ trong tiếng Anh như thế nào mới đúng? Cùng Aptis Easy tìm hiểu ở bài viết này cách đọc, cách viết các loại giờ giúp bạn có thể tự tin giao tiếp hơn.

avatar

Aptis Easy

check
07/05/2025

Dù là nói chuyện hằng ngày hay trong các bài thi như Aptis, việc nắm vững cách nói và cách viết giờ trong tiếng Anh là vô cùng cần thiết. Trong bài viết dưới đây, bạn sẽ biết cách đọc giờ trong tiếng Anh sao cho chuẩn. Cùng khám phá ở đây nha. 

Cách đọc giờ trong tiếng Anh: hướng dẫn đầy đủ & dễ hiểuHướng dẫn cách đọc giờ trong tiếng anh

Trong cuộc sống hàng ngày, việc nói giờ là một kỹ năng giao tiếp cơ bản. Tương tự như tiếng Việt, trong tiếng Anh cũng có ba cách phổ biến để diễn đạt thời gian: giờ đúng, giờ hơn, và giờ kém. Hãy cùng tìm hiểu các mẫu câu thường dùng và ví dụ minh họa để bạn dễ dàng áp dụng vào giao tiếp thực tế nhé!

huong-dan-cach-doc-gio-trong-tieng-anh

Hướng dẫn cách đọc giờ chuẩn trong tiếng Anh

Cách đọc giờ đúng 

Công thức: It is + số giờ + o’clock 

Ví dụ:

  • 3:00 → It’s three o’clock

  • 10:00 → It’s ten o’clock

Cách đọc giờ hơn (sau giờ) 

Công thức: It is + số phút + past + số giờ

Ví dụ:

  • 3:10 → It’s ten past three

  • 6:25 → It’s twenty-five past six

Cách đọc giờ kém (trước giờ)

Công thức: It is + số phút + to + số giờ kế tiếp

Ví dụ:

  • 7:45 → It’s fifteen to eight

  • 10:50 → It’s ten to eleven

Các trường hợp đặc biệt trong cách đọc giờ trong tiếng Anh

Trường hợp 

Công thức

Với mốc 15 phút

Khi nói về thời gian với “a quarter”, bạn có thể dùng “past” (nghĩa là hơn) nếu phút nằm sau đúng giờ, hoặc dùng “to” (nghĩa là kém) nếu phút nằm trước giờ kế tiếp.

A quarter past biểu thị 15 phút sau một giờ nhất định.

Ví dụ: 7:15 → It’s a quarter past seven (Bây giờ là 7 giờ 15 phút).

A quarter to được dùng cho 15 phút trước giờ tiếp theo.

Ví dụ: 10:45 → It’s a quarter to eleven (Bây giờ là 10 giờ 45 phút, hay 11 giờ kém 15)

Với mốc 30 phút

Chúng ta dùng cụm “half past” để thể hiện nửa giờ sau một mốc giờ nào đó.

Ví dụ:

  • 2:30 → It’s half past two (Bây giờ là 2 giờ rưỡi)

  • 6:30 → It’s half past six (Bây giờ là 6 giờ 30 phút)

Câu mẫu trả lời giờ khi giao tiếp cách nói giờ trong tiếng Anh

Với những tình huống thân mật hoặc gần gũi, bạn có thể sử dụng các mẫu câu đơn giản và phổ biến. Bảng sau đây tóm tắt các cách hỏi giờ phổ biến theo từng trường hợp:

Trường hợp

Câu mẫu


Hỏi giờ trong giao tiếp thân mật


- What time is it? (Mấy giờ rồi?)

- What is the time? (Bây giờ là mấy giờ?)

- Have you ot the time? (Bạn có biết bây giờ là mấy giờ không?

Hỏi giờ một cách lịch sự

- Could you tell Jane the time, please? (Làm ơn, bạn có thể nói cho Jane biết bây giờ là mấy giờ không?)

Hỏi về thời điểm diễn ra sự kiện/sự việc

What time/When + do/does + S + Vo + …?

Ví dụ:

- What time does your mother come here? (Mấy giờ thì mẹ bạn đến?)

- When do you go to the library? (Khi nào bạn đến thư viện?)

Câu mẫu trả lời giờ khi giao tiếp cách nói giờ trong tiếng Anh

Mẫu câu

Ý nghĩa

Ví dụ mới

It’s...

Dùng để nói thời gian hiện tại.

It’s five thirty. (Bây giờ là 5 giờ 30 phút.)

Exactly...

Dùng để nhấn mạnh giờ chính xác.

Exactly ten past nine. (Chính xác là 9 giờ 10 phút.)

About...

Dùng để diễn tả giờ ước chừng.

About three twenty-five. (Khoảng 3 giờ 25 phút.)

Almost...

Dùng khi thời gian gần đến một mốc giờ.

Almost six o’clock. (Gần 6 giờ.)

 

Một số cách đọc giờ trong tiếng Anh theo khoảng thời gian 

Tiếng Anh có nhiều cách khác nhau để nói về thời điểm cụ thể trong ngày. Để giúp bạn ghi nhớ và sử dụng dễ dàng hơn trong giao tiếp hàng ngày, dưới đây là một số từ vựng phổ biến được tổng hợp lại một cách rõ ràng và dễ học.

Từ vựng

Ý nghĩa

Ví dụ

Noon

Buổi trưa, 12 giờ trưa

Let’s grab some lunch around noon. (Chúng ta đi ăn trưa tầm 12 giờ nhé.)

Midday

Giữa ngày, giữa trưa

She usually takes a short nap at midday. (Cô ấy thường chợp mắt vào giữa trưa.)

Afternoon

Buổi chiều

We have a team meeting tomorrow afternoon. (Chiều mai chúng tôi họp nhóm.)

Midnight

Nửa đêm

He arrived home just after midnight. (Anh ấy về nhà ngay sau nửa đêm.)

Twilight

Lúc tờ mờ sáng / chạng vạng

The city looked magical at twilight. (Thành phố trông thật huyền ảo lúc chạng vạng.)

Sunset

Hoàng hôn

We watched the sunset from the rooftop. (Chúng tôi ngắm hoàng hôn từ sân thượng.)

Bài tập luyện tập

Bài tập 1: Viết giờ bằng tiếng Anh

Yêu cầu: Viết lại các mốc thời gian dưới dạng câu bằng tiếng Anh. Hãy dùng đúng cấu trúc (o’clock, past, to, half past, a quarter…).

STT

Thời gian

Viết bằng tiếng Anh

1

3:00 am

 

2

4:30 am

 

3

10:30 pm

 

4

11:30 pm 

 

5

23h15 pm

 

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng – Diễn đạt thời gian & khoảng thời gian

Yêu cầu: Khoanh tròn hoặc chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

bai-tap-2Bài tập 2

1. What time is it? – It’s __________.

A. a half to five

B. half past five

C. five and a half

D. past five thirty

2. I usually have breakfast at __________.

A. the midnight

B. noon

C. twilight

D. crack of dawn

3. The train leaves at exactly ten to nine. What time is that?

A. 8:10

B. 9:10

C. 8:50

D. 9:50

4. My mom asked me to be home __________ 8 p.m.

A. by

B. at

C. on

D. until

5. “A couple of minutes” means:

A. 1 minute

B. 2–3 minutes

C. 5–10 minutes

D. more than 10 minutes

6. What does “a quarter to six” mean

A. 5:15

B. 6:15

C. 5:45

D. 6:45

Việc nắm vững cách đọc, viết và hỏi – đáp về cách đọc giờ trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày mà còn nâng cao hiệu quả làm bài thi Aptis. Hãy luyện tập thường xuyên với các mẫu câu và bài tập đơn giản để ghi nhớ dễ dàng và sử dụng linh hoạt hơn nhé! 

Đăng kí ngay khóa học tại Aptis Easy nhé!