Cách dùng would trong tiếng Anh thường gặp trong câu điều kiện, nói về thói quen trong quá khứ, đưa ra lời đề nghị, yêu cầu lịch sự hoặc giả định không có thật.

Aptis Easy
Cách dùng would trong tiếng Anh thường gặp trong câu điều kiện, nói về thói quen trong quá khứ, đưa ra lời đề nghị, yêu cầu lịch sự hoặc giả định không có thật.

Aptis Easy
Trong quá trình học tiếng Anh, would là một trong những động từ khuyết thiếu thường xuyên gây nhầm lẫn. Hiểu rõ cách dùng would trong tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và viết câu chính xác. Bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ các trường hợp dùng "would" một cách dễ hiểu, có ví dụ minh họa cụ thể.
Would là gì?Khi muốn nói đến điều không chắc chắn, điều ước, hay các tình huống mang tính giả định, người học tiếng Anh thường sử dụng would. Ngoài ra, từ này còn xuất hiện trong các câu đề nghị hoặc bày tỏ ý kiến theo cách nhẹ nhàng và tế nhị.
Ví dụ
If I won the lottery, I would travel around the world. (Nếu tôi trúng số, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)
I would love to visit Japan one day.(Tôi rất muốn được đến Nhật Bản một ngày nào đó.)
Câu điều kiện loại 2
Câu điều kiện loại 2 dùng để nói về những tình huống không có thật ở hiện tại tức là những điều tưởng tượng hoặc giả định nếu xảy ra thì sẽ như thế nào.
|
If + quá khứ đơn, would + V0 |
Ví dụ
If I were taller, I would join the basketball team. (Nếu tôi cao hơn, tôi sẽ tham gia đội bóng rổ.)
If we lived near the beach, we would go swimming every day. (Nếu chúng tôi sống gần biển, chúng tôi sẽ đi bơi mỗi ngày.)
Câu điều kiện loại 3
Dùng để diễn tả giả định không có thật trong quá khứ ta dùng câu điều kiện loại 3
|
If + quá khứ hoàn thành, would + have + V3 |
Ví dụ
If we had brought a map, we wouldn't have gotten lost. (Nếu chúng tôi mang theo bản đồ, chúng tôi đã không bị lạc.)
If they had listened to the instructions, they wouldn’t have made that mistake. (Nếu họ nghe theo hướng dẫn, họ đã không mắc lỗi đó.)
Công thức Would trong câu mong mước
Với Wish
Mong muốn, nuối tiếc hay hy vọng trong những tình huống không có thật thường được diễn đạt thông qua cấu trúc giả định với wish.
Ví dụ
She wishes she spoke English fluently. (Cô ấy ước mình nói tiếng Anh trôi chảy.)
They wish they hadn’t missed the concert. (Họ tiếc vì đã bỏ lỡ buổi hòa nhạc.)
Với If only
|
If only + S + would + (not) + V-inf + ... |
Ví dụ
If only she wouldn’t complain so much. (Giá mà cô ấy đừng than phiền nhiều đến vậy.)
If only they would arrive on time. (Giá mà họ đến đúng giờ.)
Cấu trúc “Would you + V-inf”: Để thể hiện sự nhã nhặn và tôn trọng khi cần ai đó hỗ trợ hoặc giải đáp, người nói nên áp dụng cấu trúc sau nhằm giúp lời đề nghị trở nên lịch sự hơn.
|
(Wh-word) + would + S + V-inf + …? |
Ví dụ
Where would she go if she had more free time? (Cô ấy sẽ đi đâu nếu có nhiều thời gian rảnh hơn?)
Why would anyone lie about that? (Tại sao ai đó lại nói dối về điều đó?)
Cấu trúc I would like
Cấu trúc này thường được lựa chọn để thể hiện mong muốn cá nhân hoặc phản hồi một lời đề nghị theo cách nhẹ nhàng và lịch thiệp.
Ví dụ
I would like to order a coffee, please. (Tôi muốn gọi một ly cà phê, làm ơn.)
I would like to learn how to play the guitar. (Tôi muốn học cách chơi guitar.)
Cấu trúc would prefer
Khi muốn diễn đạt sự ưu tiên cho một lựa chọn hoặc hành động nào đó so với cái khác, người ta thường sử dụng cấu trúc would prefer
|
S + would prefer + Noun / to V-infinitive |
Ví dụ
He’d prefer to travel by train. (Anh ấy thích đi bằng tàu hỏa hơn.)
We would prefer to discuss this matter in person. (Chúng tôi muốn bàn chuyện này trực tiếp hơn.)
Cấu trúc would rather
|
S + would rather + V-inf/clause |
Ví dụ
She’d rather eat noodles than rice. (Cô ấy thích ăn mì hơn là cơm.)
He would rather she didn’t tell anyone. (Anh ấy muốn cô ấy đừng kể với ai cả.)
|
Would that + S + V-ed/ 2 + … |
Ví dụ
Would that he spoke more clearly. (Giá mà anh ấy nói rõ ràng hơn.)
Would that the world were at peace. (Ước gì thế giới được sống trong hòa bình.)
Một số lỗi sai thường gặp khi dùng Would
Nhiều người chia sai động từ sau “would” do không nắm rõ cấu trúc – cần xác định rõ khi nào dùng nguyên mẫu, “to V” hay “V-ing”.
Would thường xuất hiện trong lời gián tiếp hoặc các thì quá khứ dùng sai thời gian khiến câu lệch ngữ cảnh.
Việc lặp lại “would” quá nhiều khiến câu văn thiếu tự nhiên
Bài 1: Chọn đáp án đúng
1. If I _____ more time, I would help you.
a) have
b) had
c) would have
2. She said she _____ come to the meeting.
a) will
b) would
c) can
3. I would like _____ a cup of tea, please.
a) drink
b) to drink
c) drinking
4. When we were kids, we _____ play in the fields every afternoon.
a) used to
b) would
c) both a & b đúng
5. I wish it _____ stop raining soon.
a) would
b) will
c) can
Bài 2: Viết lại câu dùng “would”
1. Tôi muốn uống nước.
→ __________________________________________________
2. Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không làm thế.
→ __________________________________________________
3. Giá mà cô ấy ở đây lúc này.
→ __________________________________________________
4. Tôi thích đọc sách hơn là xem phim.
→ __________________________________________________
5. Mẹ tôi ước gì tôi chăm học hơn.
→ __________________________________________________
Hiểu rõ cách dùng would trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn viết câu chính xác mà còn nâng cao kỹ năng làm bài trong các kỳ thi như Aptis. Nếu bạn đang muốn luyện thi hiệu quả, đừng ngần ngại đăng ký luyện thi Aptis tại Aptis Easy để được học bài bản và sát đề nhất!