Giải mã kiến thức các hướng trong tiếng anh và bài tập

Trong bài viết, Aptis Easy sẽ giải mã toàn bộ kiến thức về các hướng trong tiếng anh và cả bài tập thực hành giúp bạn nắm chắc và sử dụng thành thạo trong thực tế.

avatar

Aptis Easy

check
05/06/2025

Các hướng trong tiếng Anh tưởng đơn giản nhưng lại khiến nhiều người dễ nhầm lẫn khi giao tiếp. Trong bài viết này, Aptis Easy sẽ cùng bạn hệ thống lại toàn bộ kiến thức về phương hướng, cách sử dụng trong thực tế và cung cấp bài tập thực hành giúp bạn ghi nhớ nhanh, dùng đúng – tự tin hơn trong mọi tình huống!

Giải mã kiến thức các hướng trong tiếng anh và bài tậpTổng quan về phương hướng trong tiếng anh

Phương hướng là một phần thiết yếu trong giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt khi bạn cần hỏi đường, chỉ dẫn vị trí, hoặc mô tả vị trí của một địa điểm nào đó. Nắm vững từ vựng và cấu trúc liên quan đến phương hướng sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và dễ dàng xử lý các tình huống thực tế, đặc biệt khi đi du lịch hoặc sống tại nước ngoài.

tong-quan-ve-phuong-huongTổng quan về phương hướng trong tiếng anh

Các phương hướng chính (Cardinal Directions)

Trong tiếng Anh, có bốn phương hướng chính:

  • North: hướng Bắc

  • South: hướng Nam

  • East: hướng Đông

  • West: hướng Tây

Cách ghi nhớ:

Bạn có thể sử dụng mẹo ghi nhớ đơn giản như: "Never Eat Soggy Waffles" để nhớ thứ tự North – East – South – West theo chiều kim đồng hồ.

Ví dụ:

  • The birds migrate south in winter. (Những con chim di cư về phía nam vào mùa đông.)

  • The city expanded rapidly to the west. (Thành phố mở rộng nhanh chóng về phía tây.)

Các phương hướng phụ (Intercardinal Directions)

Các hướng phụ được kết hợp từ các hướng chính, các từ này thường được dùng trong bản đồ, chỉ đường hoặc mô tả vị trí cụ thể hơn:

  • Northeast (NE): Đông Bắc

  • Northwest (NW): Tây Bắc

  • Southeast (SE): Đông Nam

  • Southwest (SW): Tây Nam

Ví dụ: 

  • We stayed in a small town in the northeast of France. (Chúng tôi ở lại một thị trấn nhỏ ở phía đông bắc nước Pháp.)

  • We hiked into the southwest hills. (Chúng tôi đi bộ lên những ngọn đồi phía tây nam.)

  • Sapa is in the northwest of Vietnam. (Sapa nằm ở phía tây bắc của Việt Nam.)

Từ vựng mô tả hướng di chuyển

tu-vung-mo-ta-huong-di-chuyenTừ vựng mô tả hướng di chuyển

Khi giao tiếp thực tế, bạn không chỉ dùng bốn hướng chính hay phụ mà còn phải biết các từ chỉ hướng di chuyển khác để chỉ đường hoặc mô tả sự di chuyển:

Từ chỉ hướng di chuyển

Dịch nghĩa

Ví dụ

Go straight

Đi thẳng

Go straight for two blocks, then turn right. (Đi thẳng hai dãy nhà, rồi rẽ phải.)

Turn left

Rẽ trái

Turn left at the traffic lights. (Rẽ trái ở đèn giao thông.)

Turn right

Rẽ phải

Turn right after the bank. (Rẽ phải sau ngân hàng.)

Go up

Đi lên

Go up the stairs to the second floor (Đi lên cầu thang đến tầng hai.)

Go down

Đi xuống

Go down the hill and you'll see the cafe. (Đi xuống dốc, bạn sẽ thấy quán cà phê.)

Go past

Đi qua

Go past the supermarket and turn left. (Đi qua siêu thị rồi rẽ trái.)

Cross

Băng qua

Cross the street at the zebra crossing. (Băng qua đường tại vạch dành cho người đi bộ.)

Walk along

Đi dọc theo

Walk along the river until you reach the bridge. (Đi dọc theo con sông cho đến khi bạn đến cây cầu.)

Go around

Đi vòng quanh

Go around the building to find the back entrance. (Đi vòng quanh tòa nhà để tìm lối vào phía sau.)

Enter

Đi vào

Enter the museum through the main gate. (Đi vào bảo tàng qua cổng chính.)

Exit

Đi ra

Exit the highway at the next junction. (Rời khỏi đường cao tốc ở nút giao tiếp theo.)

Head towards

Đi về hướng

Head towards the city center. (Đi về hướng trung tâm thành phố.)

Follow

Đi theo

Follow the river and you'll reach the village. (Đi dọc theo con sông là bạn sẽ đến ngôi làng.)

Cấu trúc câu thường dùng khi chỉ đường

Khi hỏi hoặc chỉ đường, bạn cần thành thạo một số cấu trúc câu thông dụng:

  • How do I get to [place]? – Làm sao để tôi đến...

  • Can you tell me the way to [place]? – Bạn có thể chỉ đường đến...

  • Go past the [building/ landmark] – Đi qua...

  • It's next to/ across from/ between... – Nó nằm cạnh/ đối diện/ giữa...

Ví dụ:

  • Hỏi: How do I get to the nearest hospital?

  • Trả lời: Go straight ahead, turn right at the intersection. The hospital is across from the park.

Các cụm từ thông dụng liên quan đến phương hướng

cac-cum-thong-dungCác cụm từ thông dụng liên quan đến phương hướng

Ngoài các từ vựng và cấu trúc câu cơ bản, việc làm quen với các cụm từ thông dụng sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn:

  • Get lost: Bị lạc

  • Find your way: Tìm đường

  • Point the way: Chỉ đường

  • Give directions: Chỉ đường

  • Follow the signs: Đi theo biển chỉ dẫn

  • Take a detour: Đi đường vòng

  • On the way to: Trên đường đến

  • In the direction of: Theo hướng của

  • Make a U-turn: Quay đầu xe

  • A landmark: Một địa điểm nổi bật (dùng để nhận biết)

Ví dụ:

  • I think we've got lost. (Tôi nghĩ chúng ta bị lạc rồi.)

  • Can you point me in the right direction? (Bạn có thể chỉ cho tôi đi đúng hướng không?)

Bài tập thực hành

Bài tập 1: Điền từ – Fill in the blanks

Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

1. The sun rises in the ______.
a) north
b) east
c) west
d) south
2. If you go ______, you will reach the library on the corner.
a) turn
b) follow
c) straight
d) cross
3. Hanoi is in the ______ of Vietnam.
a) southeast
b) southwest
c) northeast
d) northwest
4. You need to ______ the bridge to get to the other side of the river.
a) go around
b) cross
c) exit
d) follow

Bài tập 2: Điền từ – Fill in the blanks

Dùng các từ sau để điền vào chỗ trống: enter – turn right – walk along – exit – go up – head towards

1. You need to ______ the mall through the main gate.
2. After you ______ the stairs, the bookstore will be on your left.
3. ______ the street until you see the red building.
4. ______ the elevator and go to the third floor.
5. ______ at the roundabout to get to the hospital.
6. ______ the station and then take a taxi to your hotel.

Bài tập 3: Viết lại câu – Sentence Rewriting

Viết lại câu dùng cụm từ gợi ý.

1. “Go left at the intersection.” → (Use: Turn)
→ _____________________________________
2. “Keep going ahead until you see a church.” → (Use: Go straight)
→ _____________________________________
3. “Move in the direction of the train station.” → (Use: Head towards)
→ _____________________________________

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hệ thống lại toàn bộ kiến thức về phương hướng, cách sử dụng trong thực tế giúp bạn ghi nhớ nhanh, dùng đúng – tự tin hơn trong mọi tình huống!

Đừng bỏ lỡ cơ hội ưu đãi đặc biệt, nhanh tay đăng ký khóa học Aptis Easy ngay hôm nay!