Tìm hiểu "link đi với giới từ gì" trong tiếng Anh qua bài viết dễ hiểu, ví dụ rõ ràng, giúp bạn dùng đúng ngữ pháp khi giao tiếp hoặc viết học thuật nha.

Aptis Easy
Tìm hiểu "link đi với giới từ gì" trong tiếng Anh qua bài viết dễ hiểu, ví dụ rõ ràng, giúp bạn dùng đúng ngữ pháp khi giao tiếp hoặc viết học thuật nha.

Aptis Easy
Bạn đang học tiếng Anh và không chắc “link đi với giới từ gì” cho đúng? Đây là thắc mắc phổ biến của nhiều học viên tại APTIS EASY. Trong bài viết này, APTIS EASY sẽ giúp bạn phân biệt rõ cách dùng link to, link with và link between, kèm ví dụ cụ thể và dễ hiểu. Hãy cùng tìm hiểu để tránh những lỗi sai ngữ pháp thường gặp và nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn ngay hôm nay!
Nghĩa của từ link trong tiếng Việt
Link nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Link" là một từ có thể đóng vai trò là danh từ hoặc động từ
Danh từ: "link" có nghĩa là liên kết, sự kết nối. Ví dụ: a link to a website (một liên kết tới một trang web).
Động từ: "link" có nghĩa là kết nối, liên kết. Ví dụ: This road links the village to the city (Con đường này nối làng với thành phố).
Vì vậy, tùy vào cách sử dụng "link" trong câu (là danh từ hay động từ), giới từ đi kèm cũng sẽ khác nhau.

Link đi với giới từ gì?
Dưới đây là các giới từ phổ biến đi với "link" kèm theo ví dụ cụ thể:
|
Giới từ |
Nghĩa |
Ví dụ minh họa |
|
Link to |
Dùng khi nói về sự liên kết hướng tới một địa điểm, đối tượng hoặc tài nguyên cụ thể (thường là trang web, thiết bị, dữ liệu, v.v.) Dùng được với cả danh từ và động từ. |
- Click the link to the homepage. - This cable links the monitor to the CPU. |
|
Link with |
Dùng khi nói về mối quan hệ, sự kết nối, liên quan giữa hai hoặc nhiều đối tượng (thường là người, tổ chức, sự kiện). Chủ yếu dùng với động từ. |
- The suspect was linked with several crimes. - This disease is often linked with poor diet. |
|
Link between |
Dùng khi muốn chỉ ra mối quan hệ, mối liên hệ giữa hai sự vật, hiện tượng hoặc khái niệm. Thường dùng với danh từ “link”. |
- There is a strong link between stress and heart disease. - Studies show a clear link between sleep and productivity. |
Khi “link” là danh từ (sự kết nối, liên kết)
|
Từ đồng nghĩa |
Nghĩa tương đương |
|
connection |
sự kết nối |
|
association |
sự liên hệ, sự liên kết |
|
relationship |
mối quan hệ |
|
tie |
mối ràng buộc, sự liên hệ |
|
bond |
mối gắn kết |
|
bridge |
cầu nối (nghĩa bóng) |
Khi “link” là động từ (liên kết, kết nối)
|
Từ đồng nghĩa |
Nghĩa tương đương |
|
connect |
kết nối |
|
associate |
liên kết, liên tưởng |
|
relate |
liên hệ |
|
tie |
buộc, kết nối |
|
unite |
hợp nhất |
|
couple |
nối đôi, ghép đôi |
Đối với cả danh từ và động từ “link”
|
Từ trái nghĩa |
Nghĩa đối lập |
|
disconnect |
ngắt kết nối |
|
detach |
tách rời |
|
separate |
tách biệt |
|
divide |
phân chia |
|
unlink |
gỡ liên kết |
|
disassociate |
tách ra, không còn liên quan |
Bài tập 1: Chọn giới từ đúng đi với “link”

1. There is a clear link ___ smoking and lung disease.
A. to
B. between
C. with
2. This USB cable links the printer ___ your computer.
A. with
B. between
C. to
3. The suspect was linked ___ a series of robberies.
A. to
B. between
C. with
4. I sent her a link ___ the article I mentioned.
A. with
B. to
C. between
5. Studies show a strong link ___ sleep quality and mental health.
A. between
B. to
C. for
Đáp án
1. B – between
2. C – to
3. C – with
4. B – to
5. A – between
Bài tập 2: Điền từ “link” đúng dạng và giới từ phù hợp
Điền từ “link” (đúng dạng: link/links/linked/linking) và giới từ đúng (to/with/between) vào chỗ trống.
1. This road ______ the town ___ the highway.
2. There is a direct ______ ___ screen time and attention span in children.
3. Researchers have ______ poor diet ___ heart disease.
4. Can you send me the ______ ___ that YouTube video?
5. The article explains the ______ ___ physical activity and brain development.
Đáp án
1. links – to
2. link – between
3. linked – with
4. link – to
5. link – between
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ “link đi với giới từ gì” và biết cách sử dụng chính xác các cấu trúc như link to, link with, và link between trong ngữ cảnh phù hợp. Đây là những kiến thức ngữ pháp nhỏ nhưng cực kỳ quan trọng, đặc biệt với những bạn đang ôn thi tiếng Anh học thuật hoặc chứng chỉ quốc gia.
Nếu bạn đang cần một lộ trình học bài bản, dễ hiểu và sát đề thi, đừng bỏ qua các khóa luyện thi B1, B2, C Aptis tại Aptis Easy nhé!