Tổng hợp từ vựng nghề nghiệp trong tiếng Anh phổ biến, hay gặp

Danh sách từ vựng về nghề nghiệp trong tiếng Anh được cung cấp đầy đủ cùng phiên âm và nghĩa, luyện thi tốt và giao tiếp tự tin. Cùng Aptis Easy tìm hiểu ở đây nha.

avatar

Aptis Easy

check
13/06/2025

Chủ đề từ vựng nghề nghiệp bằng tiếng Anh không còn xa lạ, rất hay bắt gặp trong cả giao tiếp thường ngày lẫn các kỳ thi chứng chỉ. Khi bạn gọi đúng tên các công việc bằng tiếng Anh, khả năng diễn đạt sẽ trở nên mạch lạc và chuyên nghiệp hơn. Bài viết này sẽ giúp bạn tìm hiểu trọn bộ các tên nghề bằng tiếng Anh kèm theo cách đọc và ý nghĩa dễ nhớ.

Tổng hợp từ vựng nghề nghiệp trong tiếng Anh phổ biến, hay gặpPhân loại nghề nghiệp trong tiếng Anh theo lĩnh vực

Để giúp bạn học và ghi nhớ từ vựng dễ dàng hơn, chúng ta sẽ cùng phân chia nghề nghiệp trong tiếng Anh theo từng lĩnh vực cụ thể như giáo dục, y tế, kỹ thuật, dịch vụ và nghệ thuật.

Nghề trong lĩnh vực giáo dục

nghe-trong-linh-vuc-nha-giaoNghề trong lĩnh vực nhà giáo

Tên tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa 

Lecturer

/ˈlek.tʃərər/

Giảng viên

Professor

/prəˈfes.ər/

Giáo sư

Tutor

/ˈtʃuː.tər/

Gia sư

Librarian

/laɪˈbreə.ri.ən/

Thủ thư

Teacher

/ˈtiː.tʃər/

Giáo viên

Coach

/kəʊtʃ/

Huấn luyện viên

Student

/ˈstjuː.dənt/

Học sinh, sinh viên

Nghề trong lĩnh vực y tế

Tên tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa 

Dentist

/ˈden.tɪst/

Nha sĩ

Doctor

/ˈdɒk.tər/

Bác sĩ

Nurse

/nɜːs/

Y tá

Nanny

/ˈnæn.i/

Vú em

Midwife

/ˈmɪd.waɪf/

Hộ sinh

Paramedic

/ˌpær.əˈmed.ɪk/

Hộ lý, nhân viên cấp cứu

Pharmacist

/ˈfɑː.mə.sɪst/

Dược sĩ

Psychologist

/saɪˈkɒl.ə.dʒɪst/

Nhà tâm lý học

Nghề trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ

Tên tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa

Architect

/ˈɑː.kɪ.tekt/

Kiến trúc sư

Archaeologist

/ˌɑː.kiˈɒl.ə.dʒɪst/

Nhà khảo cổ học

Astronomer

/əˈstrɒn.ə.mər/

Nhà thiên văn học

Astronaut

/ˈæs.trə.nɔːt/

Nhà du hành vũ trụ

Builder

/ˈbɪl.dər/

Thợ xây

Chemist

/ˈkem.ɪst/

Nhà hóa học

Developer

/dɪˈvel.ə.pər/

Lập trình viên, nhà phát triển

Engineer

/ˌen.dʒɪˈnɪər/

Kỹ sư

Electrician

/ɪˌlekˈtrɪʃ.ən/

Thợ điện

Geologist

/dʒiˈɒl.ə.dʒɪst/

Nhà địa chất học

Historian

/hɪˈstɔː.ri.ən/

Nhà sử học

Linguist

/ˈlɪŋ.ɡwɪst/

Nhà ngôn ngữ học

Mathematician

/ˌmæθ.məˈtɪʃ.ən/

Nhà toán học

Physicist

/ˈfɪz.ɪ.sɪst/

Nhà vật lý học

Technician

/tekˈnɪʃ.ən/

Kỹ thuật viên

Graphic Designer

/ˌɡræf.ɪk dɪˈzaɪ.nər/

Nhà thiết kế đồ họa

Plumber

/ˈplʌm.ər/

Thợ sửa ống nước

Welder

/ˈwel.dər/

Thợ hàn

Programmer

/ˈprəʊ.ɡræm.ər/

Lập trình viên

Nghề dịch vụ, nhà hàng – khách sạn

Tên tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩ

Bartender

/ˈbɑːˌten.dər/

Nhân viên pha chế

Chef

/ʃef/

Đầu bếp

Driver

/ˈdraɪ.vər/

Tài xế, người lái xe

Bellboy

/ˈbel.bɔɪ/

Nhân viên khuân hành lý khách sạn

Housekeeper

/ˈhaʊsˌkiː.pər/

Nhân viên buồng phòng

Receptionist

/rɪˈsep.ʃən.ɪst/

Nhân viên lễ tân

Tour Guide

/tʊər ɡaɪd/

Hướng dẫn viên du lịch

Waiter

/ˈweɪ.tər/

Bồi bàn nam

Waitress

/ˈweɪ.trəs/

Bồi bàn nữ

Nghề liên quan đến nghệ thuật, sáng tạo

Tên tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Barber

/ˈbɑː.bər/

Thợ cắt tóc nam

Fashion Designer

/ˈfæʃ.ən dɪˌzaɪ.nər/

Nhà thiết kế thời trang

Hair Stylist

/ˈheəˌstaɪ.lɪst/

Nhà tạo mẫu tóc

Model

/ˈmɒd.əl/

Người mẫu

Makeup Artist

/ˈmeɪ.kʌp ˌɑː.tɪst/

Thợ trang điểm

Manicurist

/ˈmæn.ɪ.kjʊə.rɪst/

Thợ làm móng

Tailor

/ˈteɪ.lər/

Thợ may

Tattoo Artist

/təˈtuː ˌɑː.tɪst/

Thợ xăm

Photographer

/fəˈtɒɡ.rə.fər/

Nhiếp ảnh gia

Painter

/ˈpeɪn.tər/

Họa sĩ

Author

/ˈɔː.θər/

Nhà văn

Poet

/ˈpəʊ.ɪt/

Nhà thơ

Actor

/ˈæk.tər/

Diễn viên nam

Actress

/ˈæk.trəs/

Diễn viên nữ

Cameraman

/ˈkæm.rə.mæn/

Quay phim

Writer

/ˈraɪ.tər/

Tác giả, nhà văn

Director

/daɪˈrek.tər/

Đạo diễn

Sculptor

/ˈskʌlp.tər/

Nhà điêu khắc

Dancer

/ˈdɑːn.sər/

Vũ công

Composer

/kəmˈpəʊ.zər/

Nhà soạn nhạc, sáng tác nhạc

Musician

/mjuːˈzɪʃ.ən/

Nhạc sĩ

Guitarist

/ɡɪˈtɑː.rɪst/

Nghệ sĩ ghi-ta

Drummer

/ˈdrʌm.ər/

Nghệ sĩ trống

Pianist

/ˈpiː.ə.nɪst/

Nghệ sĩ piano

Singer

/ˈsɪŋ.ər/

Ca sĩ

Violinist

/ˌvaɪ.əˈlɪn.ɪst/

Nghệ sĩ vĩ cầm

Flutist

/ˈfluː.tɪst/

Nghệ sĩ sáo

Conductor

/kənˈdʌk.tər/

Nhạc trưởng

Một số câu hỏi hay gặp khi hỏi về nghề nghiệp trong tiếng Anh

mot-so-cau-hoiMột số câu hỏi hay hỏi về nghề nghiệp

  • What do you do? (Bạn làm nghề gì?)

  • What’s your job? (Công việc của bạn là gì?)

  • What do you do for a living? (Bạn làm gì để kiếm sống?)

  • What is your occupation? (Nghề nghiệp của bạn là gì? - trang trọng hơn)

  • Where do you work? (Bạn làm việc ở đâu?)

  • What company do you work for? (Bạn làm cho công ty nào?)

Bài tập thực hành

Bài 1: Chọn từ phù hợp với định nghĩa được đưa ra:

1. Who teaches students in a school?
a. Doctor
b. Teacher
c. Chef
d. Driver
2. Who helps sick people and works in a hospital?
a. Nurse
b. Artist
c. Engineer
d. Librarian
3. Who designs buildings?
a. Architect
b. Photographer
c. Waiter
d. Musician
4. Who cuts and styles hair for customers?
a. Barber
b. Chef
c. Painter
d. Actor

Đáp án

1. b.
2. a.
3. a.
4. a. 

Bài 2: Điền nghề nghiệp phù hợp vào chỗ trống trong các câu sau:

1. My mom is a __________. She helps sick people at the hospital.
2. He is a __________. He builds and repairs computer programs.
3. I want to be a __________ because I love painting and art.
4. The __________ served us food at the restaurant yesterday.

Đáp án

1. nurse

2. developer

3. painter

4. waiter

Việc nắm vững từ vựng về nghề nghiệp trong tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và các kỳ thi chứng chỉ. Đừng quên ôn luyện thường xuyên để ghi nhớ hiệu quả các từ vựng liên quan đến nghề nghiệp trong tiếng Anh nhé. Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi Aptis, hãy đăng ký ngay khóa luyện thi tại Aptis Easy để được hướng dẫn học từ vựng và kỹ năng toàn diện!