Danh sách từ vựng về nghề nghiệp trong tiếng Anh được cung cấp đầy đủ cùng phiên âm và nghĩa, luyện thi tốt và giao tiếp tự tin. Cùng Aptis Easy tìm hiểu ở đây nha.

Aptis Easy
Danh sách từ vựng về nghề nghiệp trong tiếng Anh được cung cấp đầy đủ cùng phiên âm và nghĩa, luyện thi tốt và giao tiếp tự tin. Cùng Aptis Easy tìm hiểu ở đây nha.

Aptis Easy
Chủ đề từ vựng nghề nghiệp bằng tiếng Anh không còn xa lạ, rất hay bắt gặp trong cả giao tiếp thường ngày lẫn các kỳ thi chứng chỉ. Khi bạn gọi đúng tên các công việc bằng tiếng Anh, khả năng diễn đạt sẽ trở nên mạch lạc và chuyên nghiệp hơn. Bài viết này sẽ giúp bạn tìm hiểu trọn bộ các tên nghề bằng tiếng Anh kèm theo cách đọc và ý nghĩa dễ nhớ.
Phân loại nghề nghiệp trong tiếng Anh theo lĩnh vựcĐể giúp bạn học và ghi nhớ từ vựng dễ dàng hơn, chúng ta sẽ cùng phân chia nghề nghiệp trong tiếng Anh theo từng lĩnh vực cụ thể như giáo dục, y tế, kỹ thuật, dịch vụ và nghệ thuật.
Nghề trong lĩnh vực nhà giáo
|
Tên tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Lecturer |
/ˈlek.tʃərər/ |
Giảng viên |
|
Professor |
/prəˈfes.ər/ |
Giáo sư |
|
Tutor |
/ˈtʃuː.tər/ |
Gia sư |
|
Librarian |
/laɪˈbreə.ri.ən/ |
Thủ thư |
|
Teacher |
/ˈtiː.tʃər/ |
Giáo viên |
|
Coach |
/kəʊtʃ/ |
Huấn luyện viên |
|
Student |
/ˈstjuː.dənt/ |
Học sinh, sinh viên |
|
Tên tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Dentist |
/ˈden.tɪst/ |
Nha sĩ |
|
Doctor |
/ˈdɒk.tər/ |
Bác sĩ |
|
Nurse |
/nɜːs/ |
Y tá |
|
Nanny |
/ˈnæn.i/ |
Vú em |
|
Midwife |
/ˈmɪd.waɪf/ |
Hộ sinh |
|
Paramedic |
/ˌpær.əˈmed.ɪk/ |
Hộ lý, nhân viên cấp cứu |
|
Pharmacist |
/ˈfɑː.mə.sɪst/ |
Dược sĩ |
|
Psychologist |
/saɪˈkɒl.ə.dʒɪst/ |
Nhà tâm lý học |
|
Tên tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Architect |
/ˈɑː.kɪ.tekt/ |
Kiến trúc sư |
|
Archaeologist |
/ˌɑː.kiˈɒl.ə.dʒɪst/ |
Nhà khảo cổ học |
|
Astronomer |
/əˈstrɒn.ə.mər/ |
Nhà thiên văn học |
|
Astronaut |
/ˈæs.trə.nɔːt/ |
Nhà du hành vũ trụ |
|
Builder |
/ˈbɪl.dər/ |
Thợ xây |
|
Chemist |
/ˈkem.ɪst/ |
Nhà hóa học |
|
Developer |
/dɪˈvel.ə.pər/ |
Lập trình viên, nhà phát triển |
|
Engineer |
/ˌen.dʒɪˈnɪər/ |
Kỹ sư |
|
Electrician |
/ɪˌlekˈtrɪʃ.ən/ |
Thợ điện |
|
Geologist |
/dʒiˈɒl.ə.dʒɪst/ |
Nhà địa chất học |
|
Historian |
/hɪˈstɔː.ri.ən/ |
Nhà sử học |
|
Linguist |
/ˈlɪŋ.ɡwɪst/ |
Nhà ngôn ngữ học |
|
Mathematician |
/ˌmæθ.məˈtɪʃ.ən/ |
Nhà toán học |
|
Physicist |
/ˈfɪz.ɪ.sɪst/ |
Nhà vật lý học |
|
Technician |
/tekˈnɪʃ.ən/ |
Kỹ thuật viên |
|
Graphic Designer |
/ˌɡræf.ɪk dɪˈzaɪ.nər/ |
Nhà thiết kế đồ họa |
|
Plumber |
/ˈplʌm.ər/ |
Thợ sửa ống nước |
|
Welder |
/ˈwel.dər/ |
Thợ hàn |
|
Programmer |
/ˈprəʊ.ɡræm.ər/ |
Lập trình viên |
|
Tên tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩ |
|
Bartender |
/ˈbɑːˌten.dər/ |
Nhân viên pha chế |
|
Chef |
/ʃef/ |
Đầu bếp |
|
Driver |
/ˈdraɪ.vər/ |
Tài xế, người lái xe |
|
Bellboy |
/ˈbel.bɔɪ/ |
Nhân viên khuân hành lý khách sạn |
|
Housekeeper |
/ˈhaʊsˌkiː.pər/ |
Nhân viên buồng phòng |
|
Receptionist |
/rɪˈsep.ʃən.ɪst/ |
Nhân viên lễ tân |
|
Tour Guide |
/tʊər ɡaɪd/ |
Hướng dẫn viên du lịch |
|
Waiter |
/ˈweɪ.tər/ |
Bồi bàn nam |
|
Waitress |
/ˈweɪ.trəs/ |
Bồi bàn nữ |
|
Tên tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Barber |
/ˈbɑː.bər/ |
Thợ cắt tóc nam |
|
Fashion Designer |
/ˈfæʃ.ən dɪˌzaɪ.nər/ |
Nhà thiết kế thời trang |
|
Hair Stylist |
/ˈheəˌstaɪ.lɪst/ |
Nhà tạo mẫu tóc |
|
Model |
/ˈmɒd.əl/ |
Người mẫu |
|
Makeup Artist |
/ˈmeɪ.kʌp ˌɑː.tɪst/ |
Thợ trang điểm |
|
Manicurist |
/ˈmæn.ɪ.kjʊə.rɪst/ |
Thợ làm móng |
|
Tailor |
/ˈteɪ.lər/ |
Thợ may |
|
Tattoo Artist |
/təˈtuː ˌɑː.tɪst/ |
Thợ xăm |
|
Photographer |
/fəˈtɒɡ.rə.fər/ |
Nhiếp ảnh gia |
|
Painter |
/ˈpeɪn.tər/ |
Họa sĩ |
|
Author |
/ˈɔː.θər/ |
Nhà văn |
|
Poet |
/ˈpəʊ.ɪt/ |
Nhà thơ |
|
Actor |
/ˈæk.tər/ |
Diễn viên nam |
|
Actress |
/ˈæk.trəs/ |
Diễn viên nữ |
|
Cameraman |
/ˈkæm.rə.mæn/ |
Quay phim |
|
Writer |
/ˈraɪ.tər/ |
Tác giả, nhà văn |
|
Director |
/daɪˈrek.tər/ |
Đạo diễn |
|
Sculptor |
/ˈskʌlp.tər/ |
Nhà điêu khắc |
|
Dancer |
/ˈdɑːn.sər/ |
Vũ công |
|
Composer |
/kəmˈpəʊ.zər/ |
Nhà soạn nhạc, sáng tác nhạc |
|
Musician |
/mjuːˈzɪʃ.ən/ |
Nhạc sĩ |
|
Guitarist |
/ɡɪˈtɑː.rɪst/ |
Nghệ sĩ ghi-ta |
|
Drummer |
/ˈdrʌm.ər/ |
Nghệ sĩ trống |
|
Pianist |
/ˈpiː.ə.nɪst/ |
Nghệ sĩ piano |
|
Singer |
/ˈsɪŋ.ər/ |
Ca sĩ |
|
Violinist |
/ˌvaɪ.əˈlɪn.ɪst/ |
Nghệ sĩ vĩ cầm |
|
Flutist |
/ˈfluː.tɪst/ |
Nghệ sĩ sáo |
|
Conductor |
/kənˈdʌk.tər/ |
Nhạc trưởng |
Một số câu hỏi hay hỏi về nghề nghiệp
What do you do? (Bạn làm nghề gì?)
What’s your job? (Công việc của bạn là gì?)
What do you do for a living? (Bạn làm gì để kiếm sống?)
What is your occupation? (Nghề nghiệp của bạn là gì? - trang trọng hơn)
Where do you work? (Bạn làm việc ở đâu?)
What company do you work for? (Bạn làm cho công ty nào?)
Bài 1: Chọn từ phù hợp với định nghĩa được đưa ra:
1. Who teaches students in a school?
a. Doctor
b. Teacher
c. Chef
d. Driver
2. Who helps sick people and works in a hospital?
a. Nurse
b. Artist
c. Engineer
d. Librarian
3. Who designs buildings?
a. Architect
b. Photographer
c. Waiter
d. Musician
4. Who cuts and styles hair for customers?
a. Barber
b. Chef
c. Painter
d. Actor
Đáp án
1. b.
2. a.
3. a.
4. a.
Bài 2: Điền nghề nghiệp phù hợp vào chỗ trống trong các câu sau:
1. My mom is a __________. She helps sick people at the hospital.
2. He is a __________. He builds and repairs computer programs.
3. I want to be a __________ because I love painting and art.
4. The __________ served us food at the restaurant yesterday.
Đáp án
1. nurse
2. developer
3. painter
4. waiter
Việc nắm vững từ vựng về nghề nghiệp trong tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và các kỳ thi chứng chỉ. Đừng quên ôn luyện thường xuyên để ghi nhớ hiệu quả các từ vựng liên quan đến nghề nghiệp trong tiếng Anh nhé. Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi Aptis, hãy đăng ký ngay khóa luyện thi tại Aptis Easy để được hướng dẫn học từ vựng và kỹ năng toàn diện!