Khám phá cách nhận biết từ loại tiếng Anh với các mẹo dễ nhớ và hiệu quả. Nắm vững cách nhận biết từ loại tiếng Anh để học tập và làm bài thi Aptis Easy tự tin hơn.

Aptis Easy
Khám phá cách nhận biết từ loại tiếng Anh với các mẹo dễ nhớ và hiệu quả. Nắm vững cách nhận biết từ loại tiếng Anh để học tập và làm bài thi Aptis Easy tự tin hơn.

Aptis Easy
Việc nhận biết từ loại tiếng Anh có thể gây khó khăn cho nhiều người học, đặc biệt là khi ôn thi Aptis. Để giúp bạn dễ dàng nắm bắt và ghi nhớ các từ loại, Aptis Easy sẽ chia sẻ những mẹo nhận biết từ loại hiệu quả và dễ nhớ. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn các phương pháp và ví dụ cụ thể để nhận biết từ loại tiếng Anh một cách nhanh chóng, giúp bạn tự tin hơn trong quá trình học và làm bài thi.
Xem thêm: Tổng hợp kiến thức từ loại trong tiếng Anh đầy đủ nhất
Phân biệt danh từ trong tiếng AnhDanh từ là một trong những từ loại cơ bản và quan trọng nhất trong Tiếng Anh. Chúng ta sử dụng danh từ để chỉ người, vật, địa điểm, ý tưởng hay khái niệm. Để phân biệt danh từ một cách chính xác, chúng ta cần hiểu rõ về vị trí của danh từ trong câu và các dấu hiệu đặc trưng của chúng.
Danh từ có thể xuất hiện tại nhiều vị trí khác nhau trong câu, đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ. Các vị trí phổ biến của danh từ gồm:

Vị trí của danh từ
Sau trạng từ chỉ thời gian:
Khi danh từ đóng vai trò làm chủ ngữ, để nhấn mạnh về thời gian xảy ra danh từ có thể đứng sau các trạng từ chỉ thời gian như "tomorrow," "last year," hoặc "next day." Ví dụ:
Last month, Mary visited her grandparents.
(Tháng trước, Mary đã thăm ông bà của cô.)
Sau các tính từ chỉ tính chất:
Danh từ thường xuất hiện ngay sau tính từ chỉ tính chất để làm rõ về đặc điểm của đối tượng. Ví dụ:
It was a delicious cake.
(Đó là một chiếc bánh ngon.)
Sau tính từ sở hữu:
Tính từ sở hữu như "my," "your," "his," "her" thường đứng trước danh từ để thể hiện quyền sở hữu. Ví dụ:
This is my phone.
(Đây là điện thoại của tôi.)
Làm tân ngữ sau động từ:
Danh từ có thể đứng sau động từ hành động, đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp. Ví dụ:
She gave her best friend a gift.
(Cô ấy đã tặng quà cho bạn thân.)
She gave the book to her friend.
(Cô ấy đưa cuốn sách cho bạn mình.)
Sau từ "enough":
Khi danh từ đứng sau "enough," nó chỉ lượng đủ của một đối tượng hay tài nguyên. Ví dụ:
There isn’t enough space in this room.
(Không có đủ không gian trong phòng này.)
Sau mạo từ hoặc các từ chỉ định:
Các từ chỉ định như "this," "that," "these," "those" hoặc mạo từ "a," "an," "the" thường đứng trước danh từ. Ví dụ:
This car is very fast.
(Chiếc xe này rất nhanh.)
She has a dog.
(Cô ấy có một con chó.)
Sau các từ như "each," "every," "some," "any":
Nhằm nhấn mạnh số lượng hoặc mức độ phổ biến. Ví dụ:
Every child deserves a good education.
(Mọi đứa trẻ đều xứng đáng được giáo dục tốt.)
There are some cookies left in the jar.
(Còn một ít bánh quy trong hũ.)
Sau giới từ:
Khi làm tân ngữ của giới từ, danh từ xuất hiện ngay sau các giới từ như "in," "on," "with," "about," "at." Ví dụ:
He is interested in history.
(Anh ấy thích lịch sử.)
They are talking about the movie.
(Họ đang nói về bộ phim.)
|
Hậu tố |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
-tion, -sion, -xion |
Chỉ hành động, quá trình hoặc trạng thái |
education, decision, connection |
|
-ment |
Chỉ trạng thái, kết quả của hành động |
development, agreement, enjoyment |
|
-ness |
Chỉ trạng thái hoặc tính chất |
happiness, sadness, kindness |
|
-ity, -ty |
Chỉ phẩm chất hoặc trạng thái |
creativity, responsibility, activity |
|
-ance, -ence |
Chỉ trạng thái hoặc chất lượng |
importance, patience, existence |
|
-er, -or |
Chỉ người hoặc vật thực hiện hành động |
teacher, actor, manager |
|
-ship |
Chỉ mối quan hệ hoặc trạng thái |
friendship, leadership, membership |
|
-age |
Chỉ quá trình hoặc trạng thái của sự việc |
marriage, baggage, advantage |
|
-ism |
Chỉ học thuyết, hệ thống, hoặc niềm tin |
capitalism, realism, tourism |
Xem thêm: Những điều cần biết về danh từ trong tiếng Anh
Tính từ (adjective) là từ dùng để miêu tả tính chất, đặc điểm, trạng thái của danh từ hoặc đại từ. Việc hiểu và sử dụng đúng tính từ giúp người học tiếng Anh, đặc biệt là những người học Aptis, cải thiện khả năng giao tiếp và làm bài thi hiệu quả hơn.
Tính từ trong tiếng Anh có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau tùy theo cấu trúc câu và mục đích sử dụng:

Vị trí của tính từ
Đứng trước danh từ:
Tính từ thường đứng ngay trước danh từ để miêu tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ đó. Ví dụ:
She has a beautiful house.
(Cô ấy có một ngôi nhà đẹp.)
They bought a new car.
(Họ đã mua một chiếc xe mới.)
Đứng sau động từ "to be":
Khi đứng sau các động từ "to be" hoặc các động từ liên kết như "seem, become, feel,..." tính từ đóng vai trò là vị ngữ, miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ. Ví dụ:
The cake is delicious.
(Chiếc bánh rất ngon.)
He seems tired.
(Anh ấy có vẻ mệt mỏi.)
Đứng sau đại từ bất định:
Tính từ có thể đứng sau các đại từ bất định như "something," "nothing," "someone," "anyone" để miêu tả thêm về đối tượng không xác định. Ví dụ:
She saw something strange.
(Cô ấy đã thấy điều gì đó lạ.)
There’s nothing interesting on TV.
(Không có gì thú vị trên TV.)
Đứng sau danh từ (tính từ đặc biệt):
Một số tính từ đặc biệt có thể đứng sau danh từ, thường gặp trong các cụm từ cố định hoặc văn phong trang trọng. Ví dụ:
The president-elect will take office next year.
(Tổng thống đắc cử sẽ nhậm chức vào năm tới.)
The only thing available is this chair.
(Thứ duy nhất có sẵn là chiếc ghế này.)
|
Hậu tố |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
-able, -ible |
Chỉ khả năng hoặc tính chất có thể làm được |
comfortable, possible |
|
-al |
Chỉ tính chất hoặc liên quan đến |
natural, personal |
|
-ful |
Chỉ sự đầy đủ hoặc có tính chất nào đó |
beautiful, helpful |
|
-ic |
Chỉ tính chất liên quan đến |
economic, basic |
|
-ive |
Chỉ xu hướng hoặc tính cách hành động |
active, creative |
|
-less |
Chỉ sự thiếu hoặc không có |
hopeless, careless |
|
-ous |
Chỉ tính chất dư thừa hoặc có nhiều |
dangerous, famous |
|
-y |
Chỉ tính chất liên quan đến |
happy, sunny |
Nhiều tính từ kết thúc bằng đuôi -able hoặc -ible có thể chuyển thành danh từ bằng cách thêm đuôi -bility. Đây là một trong những cách biến đổi từ phổ biến trong tiếng Anh. Ví dụ:
Responsible (tính từ) → Responsibility (danh từ)
Accessible (tính từ) → Accessibility (danh từ)
Việc nắm rõ cách biến đổi này sẽ giúp bạn dễ dàng nhận diện và sử dụng các từ trong các tình huống khác nhau.
Các tính từ kết thúc bằng đuôi -ant hoặc -ent có thể biến đổi thành danh từ bằng cách thêm đuôi -ance hoặc -ence. Điều này không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn cải thiện khả năng viết và nói. Ví dụ:
Important (tính từ) → Importance (danh từ)
Evanescent (tính từ) → Evanescence (danh từ)
Những biến đổi này giúp làm rõ ý nghĩa và chức năng của các từ trong câu.
Khi một tính từ kết thúc bằng đuôi -ly, nó có thể trở thành trạng từ bằng cách giữ nguyên đuôi -ly hoặc thêm một số đuôi khác. Ví dụ:
Beautiful (tính từ) → Beautifully (trạng từ)
Quick (tính từ) → Quickly (trạng từ)
Tổng hợp về tính từ trong tiếng anh xem tại đây
Khi học tiếng Anh, việc phân biệt và hiểu các động từ là rất quan trọng để giao tiếp và viết chính xác.
Vị trí của động từ trong câu sẽ ảnh hưởng đến ý nghĩa của câu muốn truyền tải. Các vị trí của động từ như là:

Vị trí động từ
Sau Chủ Ngữ:
Ví dụ: "She hates spicy food." (Cô ấy ghét ăn cay.)
Trước Tân Ngữ:
Ví dụ: "I wrote an email to my boss." (Tôi đã viết một email cho sếp.)
Khi Sử Dụng Động Từ Phụ: Trong các câu có động từ phụ (như have, will, can), động từ chính thường đứng ngay sau động từ phụ.
Ví dụ: "This house is being renovated." (Ngôi nhà này đang được cải tạo.)
|
Hậu tố |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
–ate |
Tạo ra, làm cho trở thành, thực hiện hành động cụ thể |
Irritate, demonstrate, activate |
|
–en |
Làm cho cái gì đó trở nên hơn hoặc thay đổi trạng thái |
widen, strengthen, hasten |
|
–ify |
Thay đổi hoặc làm cho cái gì đó trở nên |
simplify, clarify, beautify |
|
–ise/ize |
Làm cho cái gì đó trở nên hoặc thêm một ý nghĩa mới |
realize, recognize, apologize |
Nhiều động từ kết thúc bằng đuôi -ate khi chuyển sang danh từ sẽ có đuôi -ation. Đây là một quy tắc dễ nhớ và thường gặp trong tiếng Anh. Ví dụ:
Compensate (động từ) → Compensation (danh từ)
Educate (động từ) → Education (danh từ)
Những động từ có đuôi -ceive khi chuyển sang danh từ sẽ có đuôi -ception. Ví dụ:
Deceive (động từ) → Deception (danh từ)
Perceive (động từ) → Perception (danh từ)
Một nhóm động từ kết thúc bằng đuôi -ude, -ade, hoặc -ide khi chuyển sang danh từ thường kết thúc bằng -usion, -asion, hoặc -ision. Ví dụ:
Protrude (động từ) → Protrusion (danh từ)
Illude (động từ) → Illusion (danh từ)
Divide (động từ) → Division (danh từ)
Các động từ kết thúc bằng -scribe khi chuyển sang danh từ thường sẽ có đuôi -scription. Ví dụ:
Inscribe (động từ) → Inscription (danh từ)
Describe (động từ) → Description (danh từ)
Cuối cùng, các động từ kết thúc bằng -ise hoặc -ize khi chuyển sang danh từ sẽ có đuôi -isation hoặc -ization. Đây là quy tắc rất hữu ích trong việc nhận diện các từ loại. Ví dụ:
Modernize (động từ) → Modernization (danh từ)
Organize (động từ) → Organization (danh từ)
Đọc thêm: Tổng hợp kiến thức về động từ trong tiếng Anh
Trạng từ (Adverb) là những từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, một trạng từ khác hoặc cho cả câu, cung cấp thêm thông tin về cách thức, thời gian, nơi chốn, mức độ,...
Trạng từ có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong câu để nhấn mạnh hoặc làm rõ ý nghĩa.

Vị trí của trạng từ
Đứng trước động từ thường
Khi trạng từ đứng trước động từ chính, đặc biệt là các trạng từ chỉ tần suất như "often," "always," "usually," và "seldom," nó giúp chỉ rõ tần suất hoặc mức độ của hành động. Ví dụ:
He often stays up late. (Anh ấy thường thức khuya.)
I'm totally confused. (Tôi hoàn toàn bối rối.)
Ở giữa động từ chính và trợ động từ
Khi trạng từ đứng giữa trợ động từ và động từ chính, làm rõ thời gian hoặc mức độ của hành động. Ví dụ:
The children have recently finished their homework. (Bọn trẻ vừa làm xong bài tập.)
Đứng sau động từ "to be," "seem," "look," "feel," "appear," và trước tính từ
Khi trạng từ đứng sau các động từ như "to be," "seem," "look," "feel," "appear," hoặc "sound," và trước tính từ, nó giúp bổ sung thông tin về trạng thái hoặc cảm xúc. Ví dụ:
They seem very excited when watching the show. (Họ có vẻ rất háo hức khi xem buổi trình diễn đó.)
This melody sounds extremely familiar. I must have heard it. (Giai điệu này nghe khá quen thuộc. Tôi đã từng nghe rồi.)
Đứng sau "too"
Trạng từ có thể đứng ngay sau từ "too" để nhấn mạnh mức độ hoặc sự thái quá. Ví dụ:
The man speaks too slowly. (Người đàn ông nói quá chậm.)
Đứng trước "enough"
Khi trạng từ đứng trước từ "enough," nó cho biết mức độ đủ để thực hiện một hành động nào đó. Ví dụ:
He speaks loudly enough for everyone to hear. (Anh ấy nói đủ lớn để mọi người nghe thấy.)
Trong cấu trúc so…that
Nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ của một hành động hoặc tình trạng. Ví dụ:
They arrived so late that the show had already ended. (Họ đến muộn đến mức buổi biểu diễn đã kết thúc.)
Đứng một mình ở đầu câu
Đứng một mình ở đầu câu, cách mệnh đề khác bằng dấu phẩy (,) để nhấn mạnh hoặc tạo sự chuyển tiếp. Ví dụ:
Surprisingly, he won the competition. (Thật ngạc nhiên, anh ấy đã thắng cuộc thi.)
|
Hậu tố |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
–ly |
Chỉ mức độ thực hành động |
Beautifully, carefully, badly, quickly, excitingly |
|
–ward |
Chỉ hướng di chuyển hoặc sự chỉ định về hướng |
Downwards, homeward(s), upwards |
|
–wise |
Chỉ cách thức hoặc phương hướng |
Anti-clockwise, clockwise, edgewise |
Từ hạn định giúp làm rõ danh từ cụ thể hơn về số lượng, vị trí, hoặc mức độ:

Phân loại từ hạn định trong tiếng Anh
A: Dùng trước danh từ số ít không xác định.
Ví dụ: I saw a bottle of water on the table. (Tôi thấy một chai nước trên bàn.)
An: Dùng trước danh từ số ít không xác định bắt đầu bằng nguyên âm.
Ví dụ: She bought an umbrella. (Cô ấy đã mua một cái ô.)
The: Dùng để chỉ danh từ cụ thể, đã được nhắc đến trước đó hoặc là một đối tượng duy nhất.
Ví dụ: The elephant is the largest land animal. (Voi là loài động vật trên cạn lớn nhất.)
This: Dùng để chỉ một vật hoặc người gần với người nói.
Ví dụ: This chair is comfortable. (Cái ghế này thì thoải mái.)
That: Dùng để chỉ một vật hoặc người xa hơn với người nói.
Ví dụ: I like that dress. (Tôi thích cái váy đó.)
These: Dùng để chỉ nhiều vật hoặc người gần với người nói.
Ví dụ: These apples are fresh. (Những quả táo này thì tươi.)
Those: Dùng để chỉ nhiều vật hoặc người xa hơn với người nói.
Ví dụ: Those houses are old. (Những ngôi nhà đó thì cũ.)
My, your, his, her, its, our, their: Dùng để chỉ quyền sở hữu của người hoặc nhóm người.
Ví dụ:
My car is blue. (Xe của tôi màu xanh.)
Their house is big. (Nhà của họ thì lớn.)
Some: Dùng để chỉ một số lượng không xác định hoặc chưa rõ.
Ví dụ: I need some water. (Tôi cần một ít nước.)
Any: Dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn để chỉ số lượng không xác định.
Ví dụ: Do you have any questions? (Bạn có câu hỏi nào không?)
Many: Dùng để chỉ số lượng lớn của danh từ số nhiều.
Ví dụ: Many students passed the exam.
Few: Dùng để chỉ số lượng nhỏ của danh từ số nhiều, thường mang nghĩa phủ định.
Ví dụ: Few people attended the meeting. (Ít người tham dự cuộc họp.)
Much: Dùng để chỉ số lớn của danh từ không đếm được.
Ví dụ: She has much experience in teaching. (Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong việc dạy học.)
Little: Dùng để chỉ số lượng nhỏ của danh từ không đếm được, thường mang nghĩa phủ định.
Ví dụ: There is little time left. (Còn rất ít thời gian.)
Đọc thêm: Tổng hợp kiến thức cần nhớ về lượng từ trong tiếng anh
Each: Dùng để chỉ từng cá nhân trong một nhóm.
Ví dụ: Each student received a certificate. (Mỗi học sinh đều nhận được một giấy chứng nhận.)
Every: Dùng để chỉ tất cả các cá nhân trong một nhóm, thường được dùng với danh từ số ít.
Ví dụ: Every person must sign the document. (Mỗi người phải ký vào tài liệu.)
All: Dùng để chỉ toàn bộ các đối tượng trong một nhóm.
Ví dụ: All he said was true. (Tất cả những gì anh ấy nói đều là sự thật.)
None: Dùng để chỉ không có bất kỳ đối tượng nào trong một nhóm.
Ví dụ: None of the answers were correct. (Không có đáp án nào đúng.)

Aptis Easy - Trung tâm luyện thi chứng chỉ Aptis
Nếu bạn cần tìm trung tâm luyện thi Aptis uy tín, hiệu quả chỉ sau 3-5 tuần học hãy tìm hiểu trung tâm luyện thi chứng chỉ Aptis Easy. Tại Aptis Easy đề cao dạy để học viên hiểu bản chất, rõ vấn đề và áp dụng vào được mọi dạng đề thi. Với các công thức độc quyền tư duy: Cấu trúc A-R-E, 3 khía cạnh phát triển ý P-M-K và cấu trúc mô tả tranh ODS giúp bạn nói viết các câu và đoạn văn chính xác.
Việc nhận biết từ loại tiếng Anh sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc, rút ngắn thời gian ôn tập và đạt được kết quả cao trong kỳ. Để làm chủ các ngữ pháp tiếng anh, hãy thường xuyên thực hành qua việc đọc, viết và áp dụng vào giao tiếp hàng ngày. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách nhận biết từ loại tiếng anh và ứng dụng của nó trong giao tiếp hàng ngày!
Đừng bỏ lỡ cơ hội ưu đãi đặc biệt, nhanh tay đăng ký khóa học Aptis Easy ngay hôm nay!