Khám phá cùng Aptis EASY cách sử dụng thì Quá khứ hoàn thành thông qua công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập. Nắm vững ngữ pháp dễ dàng với hướng dẫn chi tiết.

Aptis Easy
Khám phá cùng Aptis EASY cách sử dụng thì Quá khứ hoàn thành thông qua công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập. Nắm vững ngữ pháp dễ dàng với hướng dẫn chi tiết.

Aptis Easy
Bạn đã thực sự nắm rõ cách sử dụng thì Quá khứ hoàn thành trong tiếng Anh chưa? Đây là một thì quan trọng giúp diễn tả những sự kiện đã xảy ra trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ. Hãy cùng Aptis EASY khám phá chi tiết công thức, cách sử dụng và bài tập thực hành để làm chủ thì này một cách dễ dàng nhé!
Khái niệm về quá khứ hoàn thành
Khái niệm về quá khứ hoàn thành
Thì Quá khứ hoàn thành được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Hành động xảy ra trước được chia ở thì Quá khứ hoàn thành, trong khi hành động xảy ra sau được chia ở thì Quá khứ đơn.
Xem thêm: Cách dùng 12 thì trong tiếng Anh đầy đủ chi tiết
Cách dùng thì quá khứ hoàn thành
1. Diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ
Ví dụ: She had completed her homework before she went out. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập trước khi ra ngoài.)
2. Diễn tả một hành động đã kết thúc trước một thời điểm nhất định trong quá khứ
Ví dụ: By 9 p.m. yesterday, he had finished his report. (Đến 9 giờ tối qua, anh ấy đã hoàn thành báo cáo.)
3. Diễn tả nguyên nhân hoặc kết quả của một sự việc trong quá khứ
Ví dụ: She was sad because she had failed the exam. (Cô ấy buồn vì đã trượt kỳ thi.)
4. Câu điều kiện loại 3
Ví dụ: If I had put in more effort, I would have passed the exam. (Nếu tôi nỗ lực hơn, tôi đã vượt qua kỳ thi.)
5. Sử dụng trong các cấu trúc giả định và câu ước về quá khứ
Ví dụ: They wish they hadn't spent so much money. (Họ ước gì mình đã không tiêu nhiều tiền đến vậy.)
Xem thêm: Tất tần tật về thì quá khứ đơn
Công thức thì Quá khứ hoàn thành
|
Loại câu |
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
Khẳng định (+) |
S + had + V3/ed |
She had finished her work before 8 p.m. (Cô ấy đã hoàn thành công việc trước 8 giờ tối.) |
|
Phủ định (-) |
S + had not (hadn’t) + V3/ed |
They had not eaten anything before the meeting. (Họ đã không ăn gì trước cuộc họp.) |
|
Nghi vấn (Yes/No) |
Had + S + V3/ed? |
Had he left when you arrived? (Anh ấy đã rời đi khi bạn đến chưa?) |
|
Nghi vấn (WH-) |
WH- + had + S + V3/ed? |
What had she done before the teacher arrived? (Cô ấy đã làm gì trước khi giáo viên đến?) |
Lưu ý:
S: Chủ ngữ (I, we, you, they, he, she, it).
had: Dùng cho tất cả các chủ ngữ.
Để chia động từ trong thì Quá khứ hoàn thành, bạn thực hiện theo các bước sau:
Xác định xem chủ ngữ thuộc dạng số ít hay số nhiều.
Với tất cả các chủ ngữ (bất kể số ít hay số nhiều), đều sử dụng trợ động từ "had".
Động từ chính luôn phải ở dạng phân từ quá khứ (past participle).
Với động từ có quy tắc: Thêm -ed vào cuối động từ.
Ví dụ: play → had played.
Với động từ bất quy tắc: Sử dụng dạng quá khứ phân từ (V3) theo bảng động từ bất quy tắc.
Ví dụ: go → had gone.
Động từ có quy tắc:
Động từ bất quy tắc:
Trợ động từ "had" được dùng chung cho tất cả các chủ ngữ và không thay đổi theo ngôi.
Động từ chính phải luôn chia ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed).
Thì Quá khứ hoàn thành có thể được nhận biết thông qua các từ hoặc cụm từ chỉ thời gian như:
By the time: Xác định một thời điểm hoặc một hành động cụ thể trong quá khứ.
When: Dùng để nối hai hành động, trong đó một hành động đã hoàn tất trước.
After: Chỉ một hành động diễn ra sau khi một hành động khác đã kết thúc.
Until: Dùng để chỉ hành động kéo dài đến một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
As soon as: Hành động xảy ra ngay sau một hành động khác.
Ví dụ minh họa
By the time the train arrived, we had already bought our tickets.
(Tính đến khi tàu đến, chúng tôi đã mua vé xong rồi.)
When I opened the door, they had already gone.
(Khi tôi mở cửa, họ đã đi mất.)
Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì Quá khứ hoàn thành
1. By the time we arrived at the restaurant, they (already/order) __________ their food.
2. When we arrived at the cinema, the movie (already/start) __________.
3. After he (eat) __________ breakfast, he left for work.
4. After he (leave) __________ the house, he realized he had forgotten his keys.
5. They (not/meet) __________ before the conference.
1. had already order
2. had already started
3. had eaten
4. had left
5. had not met
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
1. The teacher asked if we __________ (had completed/complete/have completed) our assignments.
2. By the time the rain started, they __________ (had planted/planted/were planting) all the trees.
3. When she arrived, they __________ (had finished/finished/are finishing) decorating the room.
4. He __________ (had saved/saved/saves) enough money before he bought the car.
5. The children __________ (had gone/go/went) to bed before their parents came home.
1. had completed
2. had planted
3. had finished
4. had saved
5. had gone
Bài tập 3: Chia động từ trong ngoặc ở thì Quá khứ hoàn thành (Past perfect)
1. They (already/leave) __________ the party when we arrived.
2. By 10 p.m. last night, she (finish) __________ her homework.
3. The baby (fall asleep) __________ before his mother returned.
4. I (not/see) __________ her for years before we met again at the reunion.
5. After the thief (escape) __________, the police arrived.
Đáp án
1. had already left
2. had finished
3. had fallen asleep
4. had not seen
5. had escaped
Việc hiểu rõ các từ loại tiếng Anh sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc, rút ngắn thời gian ôn tập và đạt được kết quả cao trong kỳ. thi Nếu bạn muốn nắm chắc 9 từ loại tiếng Anh trong bài thi Aptis và các kỹ năng quan trọng khác, đừng bỏ lỡ khóa học tại Aptis Easy. Với lộ trình rõ ràng, bài giảng chi tiết và hệ thống bài tập thực hành chuyên sâu, bạn sẽ tự tin làm chủ tiếng Anh và đạt điểm cao trong kỳ thi.
Đừng bỏ lỡ cơ hội ưu đãi đặc biệt, nhanh tay đăng ký khóa học Aptis Easy ngay hôm nay!