Quá khứ hoàn thành tiếp diễn dùng để mô tả hành động xảy ra liên tục trước một thời điểm xác định trong quá khứ. Hãy cùng Aptis Easy khám phá ở bài viết dưới đây nhá.

Aptis Easy
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn dùng để mô tả hành động xảy ra liên tục trước một thời điểm xác định trong quá khứ. Hãy cùng Aptis Easy khám phá ở bài viết dưới đây nhá.

Aptis Easy
Bạn muốn hiểu rõ hơn về thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn trong tiếng Anh? Đây là một thì quan trọng giúp diễn tả hành động đã kéo dài liên tục trước một thời điểm trong quá khứ, nhấn mạnh vào quá trình diễn ra.
Trong bài viết này, Aptis Easy sẽ hướng dẫn bạn chi tiết về cấu trúc, cách sử dụng, dấu hiệu nhận biết và cung cấp bài tập thực hành kèm đáp án. Hãy cùng khám phá để làm chủ ngữ pháp tiếng Anh ngay hôm nay!
Định nghĩa thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (The Past Perfect Continuous Tense)
Định nghĩa thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (The Past Perfect Continuous Tense)
Thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) được sử dụng để mô tả một hành động đã diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ. Thì này nhấn mạnh vào quá trình hoặc độ dài của hành động.
Ví dụ: She had been reading for two hours before her mom called her. (Cô ấy đã đọc sách suốt hai tiếng trước khi mẹ gọi.)
Xem thêm: 12 thì trong tiếng Anh đầy đủ và chi tiết
Công thức của thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
|
Thể |
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
Khẳng định |
S + had been + V-ing + (for/since...) |
He had been waiting for the bus for 30 minutes before it finally arrived. (Dịch: Anh ấy đã đợi xe buýt suốt 30 phút trước khi nó đến.) |
|
Phủ định |
S + had not been + V-ing + (for/since...) |
He had not been working there for long when he quit. (Anh ấy chưa làm ở đó lâu thì đã nghỉ việc.) |
|
Nghi vấn |
Had + S + been + V-ing + (for/since...)? |
Had they been waiting for a long time before you arrived? (Họ đã chờ lâu trước khi bạn đến à?) |
|
Câu hỏi Wh- |
Wh- + had + S + been + V-ing + (for/since...)? |
What had you been doing for the past two hours before I arrived? |
Lưu ý:
"Had" không thay đổi theo chủ ngữ.
"For" diễn tả một khoảng thời gian (ví dụ: for 2 hours, for a long time), trong khi "Since" dùng để chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ (ví dụ: since 2010, since last night)
Cách chia động từ ở thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn chuẩn nhất
Để chia động từ đúng, bạn cần làm theo các bước sau:
Bước 1: Xác định chủ ngữ (Subject)
Chủ ngữ có thể là I, you, he, she, it, we, they hoặc danh từ riêng.
Bước 2: Sử dụng trợ động từ "had"
"Had" không thay đổi theo chủ ngữ và được dùng cho tất cả các ngôi.
Bước 3: Thêm "been" sau "had"
"Been" là dạng phân từ của to be và luôn đi kèm với "had".
Bước 4: Chia động từ chính ở dạng V-ing
Động từ chính trong câu phải ở dạng V-ing (Verb-ing).
Quy tắc thêm “-ing” vào động từ chính
Quy tắc 1: Động từ tận cùng bằng "e" → bỏ "e" rồi thêm "-ing"
Make → Making
Write → Writing
Quy tắc 2: Nếu động từ có một âm tiết và kết thúc bằng một phụ âm sau một nguyên âm, thì cần nhân đôi phụ âm cuối trước khi thêm “-ing”
Sit → Sitting
Run → Running
Quy tắc 3: Động từ kết thúc bằng "ie" → đổi "ie" thành "y" rồi thêm "-ing"
Lie → Lying
Die → Dying
Lưu ý quan trọng khi chia động từ ở thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Thì này nhấn mạnh vào quá trình của hành động trong quá khứ.
Thường đi kèm với for, since, before, until, when, by the time...
Sử dụng "had been" cho mọi chủ ngữ
Ví dụ thực tế: He had been waiting for the bus for 30 minutes before it arrived. (Anh ấy đã đợi xe buýt suốt 30 phút trước khi nó đến.)
Cách dùng thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn đầy đủ và chi tiết
1. Diễn tả một hành động kéo dài liên tục đến một thời điểm trong quá khứ
Hành động đã diễn ra trong một khoảng thời gian trước một mốc thời gian nhất định trong quá khứ.
Xem thêm: Thì quá khứ đơn: cấu trúc, cách dùng và bài tập
Ví dụ:
She went to the doctor because she had been sleeping badly.
(Bà ấy đi khám bệnh vì liên tục mất ngủ.)
At the time, we had been living in the caravan for six months.
(Đến lúc đó, chúng tôi đã sống trong xe moóc được 6 tháng.)
2. Hành động đã kéo dài liên tục trước một hành động khác trong quá khứ
Dùng thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn cho hành động xảy ra trước, thì Quá khứ đơn cho hành động xảy ra sau.
Ví dụ: By the time Jenny arrived, we had been waiting for over two hours. (Lúc Jenny đến, chúng tôi đã đợi hơn hai tiếng rồi.)
3. Hành động vừa mới kết thúc và có ảnh hưởng đến kết quả tại một thời điểm trong quá khứ
Ví dụ: She had been cooking all morning, so the kitchen was a mess. (Dịch: Cô ấy đã nấu ăn cả buổi sáng, nên nhà bếp rất bừa bộn.)
Một số lưu ý quan trọng khi sử dụng thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Lưu ý 1: Sử dụng thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn để nhấn mạnh hành động diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian trước một thời điểm nhất định trong quá khứ.
Khi mô tả một hành động diễn ra liên tục trong quá khứ trước một mốc thời gian, thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn được ưu tiên thay vì thì Quá khứ tiếp diễn.
Ví dụ: We’d been walking since sunrise, and we were hungry. (Chúng tôi đã đi bộ từ lúc bình minh nên đói bụng.) Không dùng: We were walking since sunrise…
Lưu ý 2: Thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh quá trình, trong khi thì Quá khứ hoàn thành tập trung vào kết quả của hành động.
Để làm nổi bật sự liên tục của hành động, ta sử dụng thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn. Nếu muốn nhấn mạnh kết quả, dùng thì Quá khứ hoàn thành.
Ví dụ: The volunteers had been collecting money all morning. (Những tình nguyện viên đã quyên góp tiền suốt cả buổi sáng.) → Nhấn mạnh quá trình
Lưu ý 3: Các động từ diễn tả trạng thái như nhận thức, tri giác, sở hữu (know, understand, believe, love, hate, own, belong...) không dùng với thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn. Thay vào đó, ta sử dụng thì Quá khứ hoàn thành để diễn đạt ý chính xác hơn.
Với các động từ như "know, understand, believe, love, hate, own, belong"..., ta dùng thì Quá khứ hoàn thành thay vì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn.
Ví dụ: She had known about the secret for months before she finally revealed it. (Dịch: Cô ấy đã biết về bí mật đó nhiều tháng trước khi cuối cùng tiết lộ.)
Dấu hiệu nhận biết thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
|
Dấu hiệu nhận biết |
Ý nghĩa |
Ví dụ minh họa |
|
Before |
Trước khi |
She had been playing the guitar for two hours before her instructor arrived. (Cô ấy đã chơi guitar trong hai giờ trước khi giáo viên đến.) |
|
By the time |
Tính đến khi |
He had been working on the report by the time his boss asked for an update. (Anh ấy đã làm báo cáo tính đến khi sếp yêu cầu cập nhật.) |
|
When |
Khi |
She had been reading the book when the phone rang. (Cô ấy đang đọc sách vừa khi điện thoại reo.) |
|
For + khoảng thời gian |
Trong khoảng thời gian |
She had been working on the project for weeks before she finally finished it. (Cô ấy đã làm việc với dự án trong nhiều tuần trước khi cuối cùng hoàn thành.) |
|
Since + mốc thời gian |
Kể từ khi |
They had been living in the city since 2010 before they moved to the countryside. (Họ đã sống ở thành phố kể từ năm 2010 trước khi chuyển đến nông thôn.) |
|
Until then |
Cho đến lúc đó |
They had been working hard until then. (Họ đã làm việc chăm chỉ cho đến lúc đó.) |
|
Prior to that time |
Trước thời điểm đó |
He had been feeling unwell prior to that time. (Anh ấy cảm thấy không khỏe trước thời điểm đó.) |
Lưu ý:
Các dấu hiệu nhận biết thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn thường xuất hiện trong câu cùng với thì Quá khứ đơn, giúp thể hiện rõ trình tự thời gian của các hành động trong quá khứ.
Các cụm từ for + khoảng thời gian và since + mốc thời gian giúp nhấn mạnh hành động đã kéo dài trong quá khứ.
Để nhấn mạnh quá trình hoặc sự kéo dài của một hành động trước một thời điểm trong quá khứ, thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn thường được sử dụng thay vì thì Quá khứ hoàn thành, vốn nhấn mạnh kết quả hơn.
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
1. When I arrived at the party, Tom __________ (dance) for more than an hour.
2. She was exhausted because she __________ (run) all morning.
3. By the time we reached the station, the train __________ (wait) for 10 minutes.
4. They __________ (argue) for two hours before they finally reached an agreement.
5. He __________ (manage) the restaurant for five years before he decided to open his own business.
Bài 2: Chọn đáp án đúng
1. When we got to the theater, they (A. had been showing / B. had been being shown / C. had been showing) the movie for 20 minutes.
2. I was very tired because I (A. had been studying / B. had studied / C. had been studied) all night for the exam.
3. By the time Sarah arrived at the café, we (A. had been waiting / B. had waited / C. had been waited) for nearly half an hour.
4. He finally apologized because he (A. had been making / B. had been made / C. had been making) a mistake.
5. My parents were angry because I (A. had been forgetting / B. had been forgotten / C. had forgotten) to call them.
Đáp án
Bài 1:
1. had been dancing
2. had been running
3. had been waiting
4. had been arguing
5. had been managing
Bài 2:
1. C. had been showing
2. A. had been studying
3. A. had been waiting
4. A. had been making
5. C. had forgotten
Nắm vững lý thuyết là một chuyện, nhưng áp dụng hiệu quả vào bài thi và giao tiếp mới thực sự quan trọng. Nếu bạn muốn nắm chắc thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn cùng các chủ điểm ngữ pháp quan trọng khác, đừng bỏ lỡ khóa học tại Aptis Easy.
Chương trình được thiết kế với lộ trình rõ ràng, bài giảng dễ hiểu và hệ thống bài tập thực hành chuyên sâu, giúp bạn nâng cao kỹ năng nhanh chóng và đạt kết quả tốt nhất.
Đăng ký học Aptis ngay hôm nay để không bỏ lỡ cơ hội ưu đãi nhé!