Tổng hợp chi tiết các trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh

Trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh là gì? Cùng Aptis Easy tìm hiểu ở bài viết này về cách dùng trạng từ tần suất sao cho đúng và cùng nhau vận dụng thực hành bài tập.

avatar

Aptis Easy

check
26/06/2025

Trạng từ chỉ tần suất là một phần kiến thức ngữ pháp phổ biến trong tiếng Anh. Nhờ chúng, người học có thể diễn đạt thói quen và tần suất một cách rõ ràng và chính xác hơn trong câu. Khi được đặt đúng vị trí, loại trạng từ này góp phần cải thiện đáng kể kỹ năng viết và nói của người sử dụng tiếng Anh.

Tổng hợp chi tiết các trạng từ chỉ tần suất trong tiếng AnhTrạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh là gì?

Trạng từ tần suất (adverbs of frequency) được dùng để biểu thị mức độ lặp lại của một hành động, sự việc hay trạng thái trong khoảng thời gian nào đó. Nhờ có chúng, người nghe hoặc người đọc sẽ nắm được mức độ thường xuyên của hành động xảy ra.

Ví dụ minh họa:

  • A cup of coffee is always what I have in the morning. (Một cốc cà phê luôn là thứ tôi dùng vào buổi sáng.)

  • Taking the bus is what she usually does to get to work. (Đi xe buýt là cách cô ấy thường dùng để đến chỗ làm.)

  • The park is often where Hung and Lan spend their weekends. (Công viên thường là nơi Hưng và Lan dành thời gian vào cuối tuần)

Danh sách các trạng từ tần suất trong tiếng Anh hay gặp

danh-sach-trang-tu-hay-gapDanh sách các trạng từ tần suất trong tiếng Anh hay gặp

Trạng từ tần suất

Nghĩa của trạng từ

Always

Luôn luôn

Usually

Thường xuyên

Normally/ Generally

Thông thường, theo lệ

Often/ Frequently

Thường

Sometimes

Thỉnh thoảng

Occasionally

Thỉnh thoảng lắm, hoặc tùy lúc

Seldom

Thỉnh thoảng lắm, tùy lúc

Hardly ever/ rarely

Hiếm khi, ít có, bất thường

Never

Không bao giờ

Cách sử dụng trạng từ tần suất trong tiếng Anh

 

Cách dùng

Ví dụ

Cách 1

Khi muốn thể hiện hành động xảy ra thường xuyên hay hiếm khi, người ta thường sử dụng trạng từ tần suất.

  • He rarely eats fast food.(Anh ấy hiếm khi ăn đồ ăn nhanh.)

  • We sometimes go hiking on Sundays. (Thỉnh thoảng chúng tôi đi leo núi vào Chủ nhật.)

  • The teacher frequently checks students’ homework. (Giáo viên thường xuyên kiểm tra bài tập về nhà của học sinh.)

Cách 2

Để trả lời cho câu hỏi “How often?”, người nói thường sử dụng trạng từ chỉ tần suất.

How often does she read books? – She always reads before bed.
Cô ấy có thường đọc sách không? – Cô ấy luôn đọc sách trước khi ngủ.

Trạng từ chỉ tần suất được đặt ở những vị trí nào trong câu?

trang-tu-tan-suat-duoc-dat-o-nhung-vi-tri-nao-trong-cauTrạng từ tần suất được đặt ở những vị trí nào trong câu?

Khi nói đến vị trí xuất hiện của trạng từ tần suất, nhiều người thường thắc mắc về cách sắp xếp những từ này trong câu. Trên thực tế, trạng từ chỉ tần suất có thể được đặt ở đầu câu hoặc cuối câu, tùy vào mục đích nhấn mạnh hoặc phong cách diễn đạt.

Đứng ở đầu câu (trừ hardly, ever, never, always, often)

Khi trạng từ chỉ tần suất đứng ở câu thường mang mục địch để nhấn mạnh

Ví dụ:

  • Often, she goes for a walk after dinner. (Cô ấy thường đi dạo sau bữa tối.)

  •  Sometimes, we forget how lucky we are. (Đôi khi chúng ta quên mất mình may mắn thế nào.)

Đứng sau trợ động từ

Ví dụ:

  • She can always count on her best friend. (Cô ấy luôn có thể tin tưởng vào người bạn thân nhất của mình.)

  • I will usually go to the gym after work. (Tôi thường đi tập sau giờ làm.)

  • He doesn’t often watch TV. (Anh ấy không thường xem TV.)

Đứng giữa chủ từ và động từ thường

Ví dụ: 

  • I always eat breakfast before 8 a.m.(Tôi luôn ăn sáng trước 8 giờ sáng.)

  • She often reads books at night. (Cô ấy thường đọc sách vào buổi tối.)

Đứng sau động từ tobe

Ví dụ

  • She was rarely absent from school. (Cô ấy hiếm khi nghỉ học.)

  • I am usually tired after work. (Tôi thường mệt sau khi làm việc.)

  • They are often late for class. (Họ thường đến lớp trễ.)

Đối với câu phủ định và nghi vấn trạng từ tần suất thường đứng sau động từ

Ví dụ:

  • We can't always agree on everything. (Chúng tôi không phải lúc nào cũng đồng ý mọi thứ.)

  • Can she usually finish her homework on time? (Cô ấy có thường hoàn thành bài tập đúng hạn không?)

Bài tập thực hành

Bài 1: Điền trạng từ vào vị trí phù hợp

Trạng từ gợi ý: always, usually, often, sometimes, rarely, never

1. She ______ watches TV after dinner.
2. I ______ am tired after a long day.
3. They ______ don’t go to school by bike.
4. Do you ______ eat fast food?
5. He can ______ solve difficult math problems.
6. We ______ are late for class.
7. Does she ______ help her mom?
8. My brother ______ doesn’t clean his room

 Bài 2: Viết lại câu, đặt trạng từ tần suất vào đúng vị trí

1. They play football on Sundays. (often)
2. I am bored in history class. (sometimes)
3. She goes to the gym after work. (usually)
4. Do you eat breakfast? (always)
5. He is late for school. (never)

Bài 3: Viết câu hỏi dùng trạng từ tần suất dựa vào gợi ý

1. you / go / to the library? (often)
2. she / come / to class late? (usually)
3. they / be / noisy in class? (sometimes)
4. he / help / his friends with homework? (always)

Việc sử dụng trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh là một điểm ngữ pháp thường gặp nhưng không ít người học vẫn dễ nhầm lẫn về cách đặt và ngữ cảnh sử dụng. Khi bạn nắm chắc phần kiến thức này, khả năng viết và giao tiếp trong kỳ thi sẽ được cải thiện đáng kể. 

Hãy tham gia ngay khóa luyện thi Aptis tại Aptis Easy để được học và ôn luyện kiến thức trong tâm trong kỳ thi Aptis nha.