Tương lai hoàn thành tiếp diễn: Lý thuyết và bài tập chi tiết

Cùng Aptis Easy giải mã trọn vẹn thì tương lai hoàn thành tiếp diễn với lý thuyết rõ ràng, ví dụ thực tế và bài tập chi tiết giúp bạn ứng dụng hiệu quả!

avatar

Aptis Easy

check
14/05/2025

Thì Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn là một trong những thì dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh, đặc biệt với người học chưa quen với các thì hoàn thành. Để giúp bạn làm chủ thì này, Aptis Easy mang đến lý thuyết rõ ràng, ví dụ minh họa cụ thể cùng bài tập có lời giải chi tiết ngay dưới đây!

Tương lai hoàn thành tiếp diễn: Lý thuyết và bài tập chi tiếtHiểu về thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

Đây là thì diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian nhất định trước một thời điểm xác định trong tương lai. Cấu trúc này nhấn mạnh vào tính liên tục của hành động cho đến thời điểm đó.

Cấu trúc thì tương lai hoàn thành tiếp diễn 

Câu khẳng định: S + will have been + V-ing + (for/since + thời gian).
Ví dụ: She will have been studying for three hours by noon.

Câu phủ định: S + will not (won’t) have been + V-ing + (for/since + thời gian).
Ví dụ: They won’t have been waiting long when we arrive.

Câu nghi vấn: Will + S + have been + V-ing + (for/since + thời gian)?
Ví dụ: Will he have been working here for a year by next month?

Câu WH-questions: Wh-word + will + S + have been + V-ing + (for/since + thời gian)?
Ví dụ: How long will you have been living in this city by next year?

Trong đó:

  • S (Subject): Chủ ngữ của câu, có thể là người, vật hoặc bất kỳ đối tượng nào thực hiện hành động.

  • Will have been: Dấu hiệu nhận biết thì tương lai hoàn thành tiếp diễn.

  • V-ing: Động từ chính được chia ở dạng V-ing, thể hiện hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian liên tục.

Cách chia động từ thì Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn

Để sử dụng đúng thì Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn, bạn cần chia động từ chính ở dạng V-ing. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách thêm -ing vào động từ theo từng quy tắc.

Cách chia động từ thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

1. Quy tắc chung

a) Động từ có một âm tiết

Nếu kết thúc bằng một phụ âm, chỉ cần thêm -ing vào sau động từ.

  • Play → Playing → The children will have been playing for hours.
  • Work → Working → She will have been working on her project all day.
  • Jump → Jumping → The cat will have been jumping around the house.

b) Động từ có hai âm tiết trở lên

  • Nếu âm tiết cuối có dạng nguyên âm + phụ âm, nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm -ing.

    • Stop → Stopping → The car will have been stopping frequently on the trip.

    • Swim → Swimming → By next summer, they will have been swimming every weekend.

    • Run → Running → He will have been running for over an hour.

  • Nếu không thuộc trường hợp trên, chỉ cần thêm -ing mà không thay đổi động từ.

    • Open → Opening → The store will have been opening earlier than usual.

    • Listen → Listening → She will have been listening to music all morning.

    • Study → Studying → By next year, they will have been studying English for five years.

2. Các trường hợp đặc biệt

a) Động từ kết thúc bằng "-e"

  • Thông thường, bỏ -e rồi thêm -ing.

    • Write → Writing → She will have been writing her novel for months.

    • Make → Making → He will have been making cakes since morning.

    • Take → Taking → By 8 PM, I will have been taking care of the baby for hours.

  • Ngoại lệ: Nếu động từ kết thúc bằng "-ee", giữ nguyên -e trước khi thêm -ing.

    • Agree → Agreeing → They will have been agreeing on the contract terms.

    • See → Seeing → By then, I will have been seeing my doctor for treatment.

b) Những động từ bất quy tắc

Một số động từ có dạng V-ing đặc biệt mà bạn cần ghi nhớ:

  • Be → Being → He will have been being very helpful.

  • Go → Going → We will have been going on this trip for weeks.

  • Come → Coming → By the time you arrive, she will have been coming to the meeting.

  • Have → Having → They will have been having dinner when you call.

Cách dùng của thì Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn

Thì Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn (Future Perfect Continuous Tense) được sử dụng để diễn tả một hành động diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian trước một thời điểm xác định trong tương lai. Dưới đây là các cách dùng phổ biến kèm theo ví dụ chi tiết.

Cách dùng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

1. Nhấn mạnh khoảng thời gian của một hành động trong tương lai

Thì này được dùng để diễn tả một hành động kéo dài liên tục cho đến một thời điểm nhất định trong tương lai.

Cấu trúc: S + will have been + V-ing + (for/since + mốc thời gian) + by + thời điểm trong tương lai.

Ví dụ: She will have been working here for a decade by the time next year arrives. (Đến khi năm sau tới, cô ấy sẽ đã làm việc ở đây được 10 năm.)

2. Diễn tả một hành động đang diễn ra và tiếp tục đến một thời điểm khác trong tương lai

Hành động này đã bắt đầu trong quá khứ hoặc hiện tại, vẫn tiếp tục trong tương lai và có một mốc thời gian xác định.

Ví dụ:

  • By the time you arrive, I will have been waiting for two hours. (Khi bạn đến, tôi sẽ đã chờ đợi được hai tiếng.)

  • By next month, we will have been living in this city for five years. (Đến tháng sau, chúng tôi sẽ đã sống ở thành phố này được 5 năm.)

3. Nhấn mạnh nguyên nhân của một trạng thái hoặc kết quả trong tương lai

Thì này có thể được sử dụng để giải thích lý do của một trạng thái hoặc hành động trong tương lai.

Ví dụ:

  • He will be tired because he will have been working all day. (Anh ấy sẽ mệt vì đã làm việc cả ngày dài.)

  • She will be fluent in French because she will have been practicing it for years. (Cô ấy sẽ nói tiếng Pháp trôi chảy vì đã luyện tập trong nhiều năm.)

4. So sánh với thì Tương Lai Hoàn Thành

  • Thì Tương Lai Hoàn Thành (Future Perfect) tập trung vào kết quả của hành động vào một thời điểm cụ thể trong tương lai.

    • They will have finished the project by tomorrow.
      (Họ sẽ đã hoàn thành dự án vào ngày mai.)

  • Thì Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn nhấn mạnh vào quá trình kéo dài của hành động.

    • They will have been working on the project for weeks by tomorrow.
      (Họ sẽ đã làm dự án trong nhiều tuần tính đến ngày mai.)

Dấu hiệu nhận biết thì Tương lai hoàn thành tiếp diễn 

Dấu hiệu nhận biết

Ví dụ

Cụm từ chỉ thời gian đi kèm "by" (đến, vào thời điểm nào đó trong tương lai)

By the beginning of next year, she will have been working here for ten years. (Đến đầu năm sau, cô ấy sẽ đã làm việc ở đây được mười năm.)

Cụm từ chỉ khoảng thời gian với "for" hoặc "since" (chỉ khoảng thời gian hành động diễn ra)

He will have been studying for five hours by the time you arrive. (Anh ấy sẽ đã học trong năm tiếng khi bạn đến.)

Các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai (by then, by that time, by the end of, etc.)

By 2030, they will have been living in this city for 20 years. (Đến năm 2030, họ sẽ đã sống ở thành phố này được 20 năm.)

Câu có sự nhấn mạnh vào quá trình kéo dài của hành động

She will be exhausted because she will have been running all morning. (Cô ấy sẽ rất mệt vì đã chạy suốt cả buổi sáng.)

Bài tập về thì Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn 

Bài 1: Điền vào chỗ trống 

1. By this time next year, I __________ (work) at this company for five years.

2. By 8 PM, she __________ (practice) the piano for three hours.

3. When you arrive, we __________ (wait) for you for 30 minutes.

4. By the end of this month, they __________ (build) the new shopping mall for six months.

5. At midnight, he __________ (drive) for ten hours straight.

Đáp án:

1. will have been working

2. will have been practicing

3. will have been waiting

4. will have been building

5. will have been driving

Bài 2: Sắp xếp lại câu đúng thứ tự

1. (been / playing / have / by next week / for a year / the team / will)

2. (since 6 AM / have / jogging / they / will / been)

3. (for ten years / you / will / have / at the company / working / been)

4. (been / waiting / for / she / will / have / 20 minutes / by the time you arrive)

Đáp án:

1. The team will have been playing for a year by next week.

2. They will have been jogging since 6 AM.

3. You will have been working at the company for ten years.

4. She will have been waiting for 20 minutes by the time you arrive.

Bài 3: Viết lại câu sử dụng thì Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn 

1. He will finish running 20 kilometers at 10 AM.

2. The builders started constructing the house six months ago. They expect to finish it next month.

3. We will start driving at 7 AM and plan to reach our destination at 7 PM.

4. She is practicing the violin now. By this evening, she will have completed four hours of practice.

Đáp án:

1. By 10 AM, he will have been running for 20 kilometers.

2. By next month, the builders will have been constructing the house for seven months.

3. By 7 PM, we will have been driving for twelve hours.

4. By this evening, she will have been practicing the violin for four hours.

Trên đây là phần tổng hợp chi tiết về thì Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn, bao gồm khái niệm, cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành. Việc nắm vững thì này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách chính xác hơn, đặc biệt trong các tình huống cần diễn tả hành động kéo dài đến một thời điểm nhất định trong tương lai.

Mất gốc, chưa tự tin? Học Pre-Aptis ngay với Aptis Easy!