Khám phá cùng Aptis Easy cách viết tắt trong tiếng Anh thường dùng trong môi trường học tập và giao tiếp. Sử dụng đúng – hiểu rõ – để tránh nhầm lẫn hiệu quả hơn.

Aptis Easy
Khám phá cùng Aptis Easy cách viết tắt trong tiếng Anh thường dùng trong môi trường học tập và giao tiếp. Sử dụng đúng – hiểu rõ – để tránh nhầm lẫn hiệu quả hơn.

Aptis Easy
Bạn có chắc mình hiểu đúng tất cả các từ viết tắt tiếng Anh quen thuộc như ASAP, FYI hay RSVP? Trong môi trường học tập, làm việc hay giao tiếp quốc tế, việc sử dụng từ viết tắt không chỉ giúp diễn đạt nhanh chóng mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp. Tuy vậy, nếu bạn hiểu sai hoặc sử dụng không đúng ngữ cảnh, những rắc rối không mong muốn có thể xảy ra.
Bài viết từ Aptis Easy sẽ giúp bạn nhận diện và làm rõ ý nghĩa của các từ viết tắt dễ gây nhầm lẫn, đồng thời hướng dẫn cách dùng chính xác và hiệu quả.
Viết tắt của từ loại trong tiếng Anh
Viết tắt từ loại trong tiếng Anh
Trong từ điển hoặc khi học tiếng Anh, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp các ký hiệu viết tắt đại diện cho các từ loại (parts of speech). Việc nắm rõ những viết tắt này sẽ giúp bạn tra từ nhanh hơn, hiểu cấu trúc ngữ pháp chuẩn hơn khi đọc tài liệu hoặc tra cứu từ vựng.
Dưới đây là bảng tổng hợp những từ loại thường gặp cùng viết tắt phổ biến nhất:
|
Từ loại |
Viết tắt tiếng Anh |
Ý nghĩa tiếng Việt |
|
Noun |
n. |
Danh từ |
|
Verb |
v. |
Động từ |
|
Adjective |
adj. |
Tính từ |
|
Adverb |
adv. |
Trạng từ |
|
Pronoun |
pron. |
Đại từ |
|
Preposition |
prep. |
Giới từ |
|
Conjunction |
conj. |
Liên từ |
|
Interjection |
interj. |
Thán từ |
|
Determiner |
det. |
Từ hạn định (định từ) |
|
Auxiliary verb |
aux. v. |
Trợ động từ |
|
Modal verb |
modal v. |
Động từ khuyết thiếu |
|
Participle (present/past) |
part. |
Phân từ (hiện tại/quá khứ) |
Viết tắt của not, be, have/has/had, will/shall
Trong tiếng Anh giao tiếp, người bản xứ thường dùng viết tắt (contractions) để nói chuyện nhanh và tự nhiên hơn. Những động từ như not, be, have, hay will/shall rất hay được rút gọn và xuất hiện phổ biến trong các câu nói hằng ngày, tin nhắn, email hoặc văn bản không trang trọng.
Dưới đây là các dạng rút gọn thường gặp:
|
Từ gốc |
Dạng viết tắt |
Ví dụ |
Giải thích |
|
not |
n’t |
isn’t (is not), don’t (do not) |
Dùng để phủ định trong câu, thường gắn với trợ động từ. |
|
be (am/is/are) |
’m / ’s / ’re |
I’m (I am), she’s (she is), we’re (we are) |
Biểu thị động từ “to be” ở hiện tại. |
|
have / has |
’ve / ’s |
I’ve (I have), he’s (he has) |
Dùng trong thì hiện tại hoàn thành. |
|
had |
’d |
I’d (I had hoặc I would) |
Phụ thuộc vào từ theo sau – là phân từ hay động từ nguyên thể. |
|
will / shall |
’ll |
I’ll (I will), we’ll (we shall) |
Diễn tả hành động tương lai. |
Lưu ý: “’d” có thể gây nhầm lẫn, vì nó vừa đại diện cho had vừa có thể là would. Muốn phân biệt chính xác, bạn cần quan sát từ đứng sau: nếu là phân từ (V3), đó là had; nếu là động từ nguyên thể, đó là would.
Dưới đây là bảng tổng hợp các đơn vị thông dụng và cách viết tắt chính xác của chúng:
|
Loại đơn vị |
Đơn vị |
Viết tắt tiếng Anh |
Ý nghĩa tiếng Việt |
|
Độ dài |
meter |
m |
mét |
|
centimeter |
cm |
xentimét |
|
|
kilometer |
km |
kilômét |
|
|
Khối lượng |
gram |
g |
gam |
|
kilogram |
kg |
kilôgam |
|
|
tonne (metric ton) |
t |
tấn |
|
|
Dung tích |
liter |
L hoặc l |
lít |
|
milliliter |
ml |
mililít |
|
|
Nhiệt độ |
degree Celsius |
°C |
độ C |
|
degree Fahrenheit |
°F |
độ F |
|
|
Diện tích |
square meter |
m² |
mét vuông |
|
square kilometer |
km² |
kilômét vuông |
|
|
Tốc độ |
kilometer per hour |
km/h |
km mỗi giờ |
|
meter per second |
m/s |
mét mỗi giây |
|
|
Thời gian |
second |
s |
giây |
|
minute |
min |
phút |
|
|
hour |
h |
giờ |
Lưu ý: Các viết tắt này không có dấu chấm cuối, và không biến đổi số nhiều (không thêm “s”) trong tiếng Anh học thuật.
Ví dụ thực tế khi dùng viết tắt đơn vị trong tiếng Anh
This bag weighs 2 kg. → Chiếc túi này nặng 2 kilôgam.
Boil the water until it reaches 100°C. → Đun nước đến khi đạt 100 độ C.
Speed limit: 90 km/h → Giới hạn tốc độ: 90 km/giờ.
Trong các ví dụ trên, viết tắt giúp thông tin ngắn gọn, dễ đọc, đồng thời tuân theo tiêu chuẩn quốc tế trong truyền đạt số liệu.
So sánh hệ đơn vị Imperial và Metric
|
Danh mục |
Hệ Mét (Metric) |
Viết tắt |
Hệ Anh (Imperial) |
Viết tắt |
|
Độ dài |
meter |
m |
inch / foot / mile |
in / ft / mi |
|
Khối lượng |
kilogram |
kg |
pound / ounce |
lb / oz |
|
Dung tích |
liter |
L |
gallon / pint |
gal / pt |
|
Nhiệt độ |
degree Celsius |
°C |
degree Fahrenheit |
°F |
|
Tốc độ |
kilometers per hour |
km/h |
miles per hour |
mph |
Khi diễn đạt số thứ tự (ordinal numbers) trong tiếng Anh, người ta thường sử dụng dạng viết tắt kết hợp giữa số và hậu tố. Đây là dạng rút gọn phổ biến trong lịch, địa chỉ, bảng xếp hạng, hoặc mô tả thứ tự ưu tiên.

Viết tắt số trong tiếng Anh
|
Số |
Viết tắt |
Cách đọc |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
1st |
first |
thứ nhất |
|
2 |
2nd |
second |
thứ hai |
|
3 |
3rd |
third |
thứ ba |
|
4 |
4th |
fourth |
thứ tư |
|
5 |
5th |
fifth |
thứ năm |
|
… |
…th |
…th |
thứ … |
Từ 4 trở đi, hầu hết số thứ tự được hình thành bằng cách thêm “th” vào sau số. Tuy nhiên, số 1, 2, 3 là trường hợp đặc biệt:
1 → 1st
2 → 2nd
3 → 3rd
Dạng viết tắt thường được viết bằng số + hậu tố chữ nhỏ (superscript) như 1ˢᵗ, 2ⁿᵈ, 3ʳᵈ, nhưng trong văn bản thông thường, người ta vẫn viết là 1st, 2nd, 3rd…
Trong tiếng Anh Mỹ, dấu phẩy có thể đi trước số thứ tự khi viết ngày tháng:
July 4th, 2025
She came 1st in the race. → Cô ấy về nhất trong cuộc đua.
This is the 3rd time I’ve told you! → Đây là lần thứ ba tôi nói với bạn đó!
We’ll meet again on the 15th of May. → Chúng ta sẽ gặp lại vào ngày 15 tháng 5.
Những từ viết tắt trong tiếng Anh phổ biến
Trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt là trong tin nhắn, email không trang trọng, hoặc ghi chú cá nhân, người dùng tiếng Anh thường rút gọn các từ hoặc cụm từ để nói hoặc viết nhanh hơn. Dưới đây là bảng tổng hợp một số viết tắt từ ngữ phổ biến nhất bạn nên biết:
|
Từ đầy đủ |
Viết tắt thường dùng |
Nghĩa tiếng Việt |
|
someone |
s.o. |
ai đó |
|
somebody |
s.b. |
một người nào đó |
|
something |
sth. |
điều gì đó |
|
somewhere |
s.w. |
ở đâu đó |
|
without |
w/o |
không có |
|
with |
w/ |
với |
|
because |
bc / b/c |
bởi vì |
|
example |
ex. |
ví dụ |
|
approximately |
approx. |
xấp xỉ |
|
department |
dept. |
phòng, ban |
|
information |
info |
thông tin |
|
advertisement |
ad |
quảng cáo |
|
appointment |
appt. |
cuộc hẹn |
|
message |
msg |
tin nhắn |
|
number |
no. |
số |
|
telephone |
tel. |
điện thoại |
|
etcetera |
etc. |
vân vân |
Lưu ý: Những viết tắt này thường không dùng trong văn viết học thuật hoặc chính thức, nhưng lại cực kỳ phổ biến trong đời sống hằng ngày, đặc biệt khi bạn nhắn tin hay ghi chú nhanh.
Việc nắm vững viết tắt trong tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đọc hiểu và giao tiếp trong môi trường quốc tế. Đừng để những ký tự viết tắt làm khó bạn trong các bài thi tiếng Anh. Hãy đăng ký ngay khóa học luyện thi APTIS tại Aptis Easy để chinh phục bài thi hiệu quả hơn!