Áo trong tiếng anh là gì? Khám phá tổng hợp từ vựng về trang phục cùng Aptis Easy – từ áo sơ mi, váy, áo khoác đến phụ kiện trang phục đầy đủ trong các trường hợp.

Aptis Easy
Áo trong tiếng anh là gì? Khám phá tổng hợp từ vựng về trang phục cùng Aptis Easy – từ áo sơ mi, váy, áo khoác đến phụ kiện trang phục đầy đủ trong các trường hợp.

Aptis Easy
Chủ đề quần áo luôn quen thuộc khi học tiếng Anh, nhưng không phải ai cũng biết cách gọi chính xác từng loại trang phục trong từng ngữ cảnh. Bạn đã từng thắc mắc áo trong tiếng Anh là gì chưa? Trong bài viết này, Aptis Easy sẽ chia sẻ hệ thống từ vựng về quần áo được phân loại rõ ràng, dễ học và dễ áp dụng trong giao tiếp thường ngày.
Từ vựng tiếng Anh về quần áo chia theo nhóm
Từ vựng tiếng Anh về quần áo
|
Tiếng Việt |
Tiếng Anh |
Ghi chú |
|
Áo thun |
T-shirt |
Loại áo ngắn tay, phổ biến nhất |
|
Áo sơ mi |
Shirt |
Có cổ áo, thường mặc đi làm |
|
Áo ba lỗ |
Tank top |
Chất liệu thoáng mát |
|
Áo hoodie |
Hoodie |
Áo nỉ phù hợp mùa đông |
|
Áo len |
Sweater |
Dày hơn, giữ ấm, thường dài tay |
|
Áo khoác nhẹ |
Jacket |
Mặc ngoài, có khóa hoặc nút |
|
Áo khoác dày |
Coat |
Dài, giữ ấm vào mùa đông |
|
Tiếng Việt |
Tiếng Anh |
Ghi chú |
|
Quần dài |
Trousers / Pants |
“Trousers” dùng ở Anh, “Pants” ở Mỹ |
|
Quần jeans |
Jeans |
Quần bò, chất liệu denim |
|
Quần short |
Shorts |
Quần ngắn |
|
Quần legging |
Leggings |
Ôm sát, thường mặc khi tập luyện |
|
Quần jogger |
Joggers |
Quần thể thao, ống bo |
|
Tiếng Việt |
Tiếng Anh |
Ghi chú |
|
Váy ngắn |
Skirt |
Váy rời, thường mặc với áo |
|
Váy dài |
Long skirt |
Dáng váy dài gần đến mắt cá chân |
|
Đầm ngắn |
Short dress |
Đầm liền ngắn |
|
Đầm dài |
Maxi dress |
Đầm liền dài, nữ tính |
|
Đầm công sở |
Sheath dress |
Đầm ôm dáng, mặc đi làm |
|
Tiếng Việt |
Tiếng Anh |
Ghi chú |
|
Mũ |
Hat / Cap |
“Hat” là mũ vành rộng “Cap” là mũ lưỡi trai. |
|
Khăn choàng |
Scarf |
Dùng giữ ấm hoặc thời trang |
|
Kính mát |
Sunglasses |
Kính râm |
|
Túi xách |
Handbag / Purse |
“Purse” phổ biến ở Mỹ |
|
Dây nịt |
Belt |
Dùng với quần |
|
Găng tay |
Gloves |
Giữ ấm hoặc bảo hộ |
Xem thêm: Cách viết ngày tháng trong tiếng Anh
|
Tiếng Việt |
Tiếng Anh |
Ghi chú |
|
Giày thể thao |
Sneakers / Trainers |
“Sneakers” ở Mỹ, “Trainers” ở Anh |
|
Giày cao gót |
High heels |
Dành cho nữ |
|
Dép |
Sandals / Slippers |
Slippers (dép đi trong nhà) |
|
Ủng |
Boots |
Giày cổ cao, đi mưa, giữ ấm |
|
Giày da |
Leather shoes |
Thường dùng trong công sở |

Tên và phân loại quần áo theo thương hiệu trong tiếng Anh
|
Thương hiệu |
Loại quần áo tiêu biểu |
Từ vựng tiếng Anh thường dùng |
|
Nike |
Trang phục thể thao |
sportswear, T-shirt, hoodie (áo nỉ có mũ), joggers |
|
Adidas |
Đồ thể thao, quần training |
track pants, training suit, performance wear |
|
Zara |
Phong cách thời trang thường ngày, đa dạng thiết kế và kiểu dáng. |
blouse, shirt, dress, casual wear |
|
Uniqlo |
Quần áo cơ bản, áo giữ nhiệt |
basic wear, thermal shirt, down jacket |
|
H&M |
Quần áo trẻ trung, dễ phối đồ |
everyday fashion, top, jeans, outerwear |
|
Levi’s |
Quần jeans, áo denim |
denim jacket, jeans, classic fit, slim fit |
|
Gucci |
Trang phục cao cấp |
luxury fashion, designer jacket, leather belt |
|
Louis Vuitton |
Trang phục sang trọng, áo khoác |
high-end coat, tailored suit, branded shirt |
|
Lacoste |
Áo polo, áo thun có cổ |
polo shirt, cotton shirt, casual polo |
|
The North Face |
Áo khoác dày, đồ trekking |
insulated jacket, waterproof coat, outdoor gear |
|
Burberry |
Áo khoác trench coat, khăn caro |
trench coat, wool scarf, signature outerwear |
|
Tommy Hilfiger |
Áo sơ mi, quần chino |
dress shirt, chinos, modern casual |
|
Ralph Lauren |
Chuyên các dòng polo, trang phục golf và sơ mi với phong cách thiết kế tinh tế, sang trọng. |
polo shirt, dress shirt, golfwear |

Từ vựng tiếng Anh về các loại giày dép thông dụng
|
Từ tiếng Anh |
Nghĩa |
|
Sneakers |
Giày thể thao |
|
Running shoes |
Giày chạy bộ |
|
Sandals |
Dép quai |
|
Flip-flops |
Dép xỏ ngón |
|
Loafers |
Giày lười |
|
Oxford shoes |
Giày tây cổ điển |
|
High heels |
Giày cao gót |
|
Wedges |
Giày đế xuồng |
|
Boots |
Bốt, ủng |
|
Ankle boots |
Bốt cổ thấp |
|
Knee-high boots |
Bốt cổ cao đến đầu gối |
|
Slippers |
Dép trong nhà |
|
Ballet flats |
Giày búp bê |

Các cụm từ tiếng Anh về trang phục
Trong tiếng Anh, có nhiều cụm từ thường dùng để diễn tả phong cách ăn mặc, lựa chọn trang phục hoặc các hành động liên quan đến việc mặc đồ. Hiểu rõ những cụm từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và linh hoạt hơn khi nói về thời trang trong cuộc sống hàng ngày hoặc môi trường làm việc.
Try on clothes – Thử quần áo
She spent an hour trying on clothes before the party.
Get dressed – Mặc quần áo
I need a few more minutes to get dressed before we leave.
Take off (something) – Cởi (một món đồ)
Put on (something) – Mặc vào
He quickly put on a jacket when it started to rain.
Dress casually – Ăn mặc giản dị
At this company, employees are allowed to dress casually on Fridays.
Dress formally – Ăn mặc trang trọng
You should dress formally for the wedding ceremony.
Fit like a glove – Vừa như in
Be in fashion / Be trendy – Đang hợp thời, theo xu hướng
Wide-leg pants are back in fashion this year.
Mix and match – Phối đồ
She knows how to mix and match different pieces to create a stylish look.
Have a good sense of style – Có gu ăn mặc
People admire her because she has a good sense of style.
Danh sách trên gồm những từ vựng tiếng Anh về quần áo được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Aptis Easy đã chắt lọc và biên soạn để giúp bạn học dễ dàng hơn. Học theo nhóm và cụm từ sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh, sử dụng tự nhiên hơn.

Cải thiện từ vựng – Bước đầu chinh phục kỳ thi Aptis cùng Aptis Easy
Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả, dễ nhớ và có thể ứng dụng trực tiếp vào bài thi Aptis, thì Aptis Easy chắc chắn là người bạn đồng hành đáng tin cậy. Tại đây, việc học từ vựng không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ máy móc, mà là quá trình rèn luyện tư duy ngôn ngữ theo chủ đề, kết hợp với các kỹ thuật triển khai ý tưởng chuẩn bài thi quốc tế.
Lộ trình học được chia thành các giai đoạn rõ ràng, từng bước giúp bạn làm chủ vốn từ theo chiều sâu – từ nhận diện từ vựng, hiểu ngữ cảnh, đến áp dụng vào Speaking, Writing một cách tự nhiên. Không những vậy, bạn còn được tiếp cận với các bộ từ vựng sát đề thi thực tế, cập nhật liên tục và được thực hành ngay trong mỗi buổi học.
Đừng bỏ lỡ cơ hội ưu đãi đặc biệt, nhanh tay đăng ký khóa học Aptis Easy ngay hôm nay!