Áo trong tiếng Anh là gì? Tổng hợp từ vựng chủ đề trang phục

Áo trong tiếng anh là gì? Khám phá tổng hợp từ vựng về trang phục cùng Aptis Easy – từ áo sơ mi, váy, áo khoác đến phụ kiện trang phục đầy đủ trong các trường hợp.

avatar

Aptis Easy

check
26/04/2025

Chủ đề quần áo luôn quen thuộc khi học tiếng Anh, nhưng không phải ai cũng biết cách gọi chính xác từng loại trang phục trong từng ngữ cảnh. Bạn đã từng thắc mắc áo trong tiếng Anh là gì chưa? Trong bài viết này, Aptis Easy sẽ chia sẻ hệ thống từ vựng về quần áo được phân loại rõ ràng, dễ học và dễ áp dụng trong giao tiếp thường ngày.

Áo trong tiếng Anh là gì? Tổng hợp từ vựng chủ đề trang phụcTừ vựng tiếng Anh về quần áo chia theo nhóm

Từ vựng tiếng Anh về quần áo

Từ vựng tiếng Anh về quần áo

1. Áo (tops)

Tiếng Việt

Tiếng Anh

Ghi chú

Áo thun

T-shirt

Loại áo ngắn tay, phổ biến nhất

Áo sơ mi

Shirt

Có cổ áo, thường mặc đi làm

Áo ba lỗ

Tank top

Chất liệu thoáng mát

Áo hoodie

Hoodie

Áo nỉ phù hợp mùa đông

Áo len

Sweater

Dày hơn, giữ ấm, thường dài tay

Áo khoác nhẹ

Jacket

Mặc ngoài, có khóa hoặc nút

Áo khoác dày

Coat

Dài, giữ ấm vào mùa đông

2. Quần – Bottoms

Tiếng Việt

Tiếng Anh

Ghi chú

Quần dài

Trousers / Pants

“Trousers” dùng ở Anh, “Pants” ở Mỹ

Quần jeans

Jeans

Quần bò, chất liệu denim

Quần short

Shorts

Quần ngắn

Quần legging

Leggings

Ôm sát, thường mặc khi tập luyện

Quần jogger

Joggers

Quần thể thao, ống bo

3. Váy và đầm – Dresses & Skirts

Tiếng Việt

Tiếng Anh

Ghi chú

Váy ngắn

Skirt

Váy rời, thường mặc với áo

Váy dài

Long skirt

Dáng váy dài gần đến mắt cá chân

Đầm ngắn

Short dress

Đầm liền ngắn

Đầm dài

Maxi dress

Đầm liền dài, nữ tính

Đầm công sở

Sheath dress

Đầm ôm dáng, mặc đi làm

4. Phụ kiện thời trang – Accessories

Tiếng Việt

Tiếng Anh

Ghi chú

Hat / Cap

“Hat” là mũ vành rộng  

“Cap” là mũ lưỡi trai.

Khăn choàng

Scarf

Dùng giữ ấm hoặc thời trang

Kính mát

Sunglasses

Kính râm

Túi xách

Handbag / Purse

“Purse” phổ biến ở Mỹ

Dây nịt

Belt

Dùng với quần

Găng tay

Gloves

Giữ ấm hoặc bảo hộ

Xem thêm: Cách viết ngày tháng trong tiếng Anh

5. Giày dép – Footwear

Tiếng Việt

Tiếng Anh

Ghi chú

Giày thể thao

Sneakers / Trainers

“Sneakers” ở Mỹ, “Trainers” ở Anh

Giày cao gót

High heels

Dành cho nữ

Dép

Sandals / Slippers

Slippers (dép đi trong nhà)

Ủng

Boots

Giày cổ cao, đi mưa, giữ ấm

Giày da

Leather shoes

Thường dùng trong công sở

Tên và phân loại quần áo theo thương hiệu trong tiếng Anh  

Tên và quần áo theo thương hiệu trong Tiếng Anh

Tên và phân loại quần áo theo thương hiệu trong tiếng Anh 

Thương hiệu

Loại quần áo tiêu biểu

Từ vựng tiếng Anh thường dùng

Nike

Trang phục thể thao

sportswear, T-shirt, hoodie (áo nỉ có mũ), joggers

Adidas

Đồ thể thao, quần training

track pants, training suit, performance wear

Zara

Phong cách thời trang thường ngày, đa dạng thiết kế và kiểu dáng.

blouse, shirt, dress, casual wear

Uniqlo

Quần áo cơ bản, áo giữ nhiệt

basic wear, thermal shirt, down jacket

H&M

Quần áo trẻ trung, dễ phối đồ

everyday fashion, top, jeans, outerwear

Levi’s

Quần jeans, áo denim

denim jacket, jeans, classic fit, slim fit

Gucci

Trang phục cao cấp

luxury fashion, designer jacket, leather belt

Louis Vuitton

Trang phục sang trọng, áo khoác

high-end coat, tailored suit, branded shirt

Lacoste

Áo polo, áo thun có cổ

polo shirt, cotton shirt, casual polo

The North Face

Áo khoác dày, đồ trekking

insulated jacket, waterproof coat, outdoor gear

Burberry

Áo khoác trench coat, khăn caro

trench coat, wool scarf, signature outerwear

Tommy Hilfiger

Áo sơ mi, quần chino

dress shirt, chinos, modern casual

Ralph Lauren

Chuyên các dòng polo, trang phục golf và sơ mi với phong cách thiết kế tinh tế, sang trọng.

polo shirt, dress shirt, golfwear

Từ vựng tiếng Anh về các loại giày dép thông dụng

 Từ vựng tiếng Anh về các loại giày dép thông dụng 

Từ vựng tiếng Anh về các loại giày dép thông dụng 

Từ vựng tiếng Anh về các loại giày dép thông dụng 

Từ tiếng Anh

Nghĩa

Sneakers

Giày thể thao

Running shoes

Giày chạy bộ

Sandals

Dép quai

Flip-flops

Dép xỏ ngón

Loafers

Giày lười

Oxford shoes

Giày tây cổ điển

High heels

Giày cao gót

Wedges

Giày đế xuồng

Boots

Bốt, ủng

Ankle boots

Bốt cổ thấp

Knee-high boots

Bốt cổ cao đến đầu gối

Slippers

Dép trong nhà

Ballet flats

Giày búp bê

 

Các cụm từ phổ biến liên quan đến quần áo

Các cụm từ tiếng Anh về trang phục

Các cụm từ tiếng Anh về trang phục

Trong tiếng Anh, có nhiều cụm từ thường dùng để diễn tả phong cách ăn mặc, lựa chọn trang phục hoặc các hành động liên quan đến việc mặc đồ. Hiểu rõ những cụm từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và linh hoạt hơn khi nói về thời trang trong cuộc sống hàng ngày hoặc môi trường làm việc.

  • Try on clothes – Thử quần áo
    She spent an hour trying on clothes before the party.

  • Get dressed – Mặc quần áo
    I need a few more minutes to get dressed before we leave.

  • Take off (something) – Cởi (một món đồ)

  • Put on (something) – Mặc vào
    He quickly put on a jacket when it started to rain.

  • Dress casually – Ăn mặc giản dị
    At this company, employees are allowed to dress casually on Fridays.

  • Dress formally – Ăn mặc trang trọng
    You should dress formally for the wedding ceremony.

  • Fit like a glove – Vừa như in

  • Be in fashion / Be trendy – Đang hợp thời, theo xu hướng
    Wide-leg pants are back in fashion this year.

  • Mix and match – Phối đồ
    She knows how to mix and match different pieces to create a stylish look.

  • Have a good sense of style – Có gu ăn mặc
    People admire her because she has a good sense of style.

Danh sách trên gồm những từ vựng tiếng Anh về quần áo được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Aptis Easy đã chắt lọc và biên soạn để giúp bạn học dễ dàng hơn.  Học theo nhóm và cụm từ sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh, sử dụng tự nhiên hơn.

Cải thiện từ vựng – Bước đầu chinh phục kỳ thi Aptis cùng Aptis Easy

Ôn thi Aptis cùng Aptis Easy

Cải thiện từ vựng – Bước đầu chinh phục kỳ thi Aptis cùng Aptis Easy

Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả, dễ nhớ và có thể ứng dụng trực tiếp vào bài thi Aptis, thì Aptis Easy chắc chắn là người bạn đồng hành đáng tin cậy. Tại đây, việc học từ vựng không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ máy móc, mà là quá trình rèn luyện tư duy ngôn ngữ theo chủ đề, kết hợp với các kỹ thuật triển khai ý tưởng chuẩn bài thi quốc tế.

Lộ trình học được chia thành các giai đoạn rõ ràng, từng bước giúp bạn làm chủ vốn từ theo chiều sâu – từ nhận diện từ vựng, hiểu ngữ cảnh, đến áp dụng vào Speaking, Writing một cách tự nhiên. Không những vậy, bạn còn được tiếp cận với các bộ từ vựng sát đề thi thực tế, cập nhật liên tục và được thực hành ngay trong mỗi buổi học.

Đừng bỏ lỡ cơ hội ưu đãi đặc biệt, nhanh tay đăng ký khóa học Aptis Easy ngay hôm nay!