Phân loại và hướng dẫn cách đọc số trong tiếng Anh thường gặp

Aptis Easy hướng dẫn cách đọc số trong tiếng Anh thường gặp như số đếm, số thứ tự, số thập phân và phân số dễ hiểu, dễ áp dụng cho mọi trình độ tự tin đạt điểm cao.

avatar

Aptis Easy

check
29/04/2025

Bạn có thực sự biết cách đọc đúng tất cả các loại số trong tiếng Anh? Không chỉ dừng lại ở số đếm thông thường mà còn nhiều dạng số khác như số thứ tự, số thập phân, phân số – mỗi dạng lại có quy tắc riêng cần ghi nhớ. Bài viết này Aptis Easy sẽ giúp bạn phân biệt từng loại số một cách rõ ràng và hướng dẫn cách đọc chính xác, dễ hiểu, dễ áp dụng trong mọi tình huống sử dụng tiếng Anh.

Phân loại và hướng dẫn cách đọc số trong tiếng Anh thường gặp1. Hướng dẫn phát âm các con số trong tiếng Anh

Hướng dẫn phá âm các con số trong Tiếng Anh

Hướng dẫn phá âm các con số trong Tiếng Anh

Việc phát âm đúng các con số trong tiếng Anh là nền tảng quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, từ việc giới thiệu tuổi, số điện thoại đến giao tiếp trong công việc. Nếu bạn đang cảm thấy bối rối khi đọc các con số bằng tiếng Anh, bài viết này sẽ hướng dẫn bạn từng bước để hiểu rõ các quy tắc và phát âm chính xác.

Xem thêm: Cách viết ngày tháng trong Tiếng Anh

1.1. Cách phát âm các số từ 1 đến 20

Bạn cần nắm vững các số từ 1 đến 20 bởi đây là những con số được sử dụng nhiều nhất trong các tình huống đời sống thường nhật. Dưới đây là cách đọc chuẩn:

Số

Cách đọc

Phiên âm

1

one

/wʌn/

2

two

/tuː/

3

three

/θriː/

4

four

/fɔːr/

5

five

/faɪv/

6

six

/sɪks/

7

seven

/ˈsev.ən/

8

eight

/eɪt/

9

nine

/naɪn/

10

ten

/ten/

11

eleven

/ɪˈlev.ən/

12

twelve

/twelv/

13

thirteen

/ˈθɜː.tiːn/

14

fourteen

/ˈfɔː.tiːn/

15

fifteen

/ˈfɪf.tiːn/

16

sixteen

/ˈsɪk.stiːn/

17

seventeen

/ˈsev.ən.tiːn/

18

eighteen

/ˈeɪ.tiːn/

19

nineteen

/ˈnaɪn.tiːn/

20

twenty

/ˈtwen.ti/

1.2. Cách đọc các số tròn chục như: 30, 40, 50,...

Khi học đến các số tròn chục, bạn sẽ thấy chúng thường kết thúc bằng hậu tố “-ty”. 

Số

Cách đọc

Phiên âm

30

thirty

/ˈθɜː.ti/

40

forty

/ˈfɔː.ti/

50

fifty

/ˈfɪf.ti/

60

sixty

/ˈsɪk.sti/

70

seventy

/ˈsev.ən.ti/

80

eighty

/ˈeɪ.ti/

90

ninety

/ˈnaɪn.ti/

1.3. Cách kết hợp số chục và đơn vị

Khi phát âm các số có hai chữ số như 23, 47, 89,..., quy tắc đơn giản là đọc phần hàng chục trước, sau đó là hàng đơn vị.

  • 23: twenty-three (/ˈtwen.ti θriː/)

  • 47: forty-seven (/ˈfɔː.ti ˈsev.ən/)

  • 89: eighty-nine (/ˈeɪ.ti naɪn/)

Gợi ý luyện tập:

  • Thử ghi âm giọng của bạn khi đọc và đối chiếu với cách phát âm mẫu từ các từ điển uy tín như Cambridge hoặc Oxford.

  • Luyện tập bằng cách chia nhỏ các số theo từng nhóm như 21–29, 31–39,... để dễ học và ghi nhớ theo quy luật.

1.4. Cách đọc số ở hàng trăm, hàng nghìn

Cấu trúc thường dùng để đọc các số từ 100 trở lên là: [con số ở hàng trăm] + hundred (nếu còn phần lẻ thì thêm and + phần đó)

Ví dụ:

  • 100: one hundred

  • 115: one hundred and fifteen

  • 250: two hundred and fifty

Với hàng nghìn:

  • 1,000: one thousand

  • 2,500: two thousand five hundred

1.5. Những lỗi phát âm thường gặp khi đọc số

  • Nhầm giữa thirteen và thirty

  • Quên “and” trong số dài hơn 100 (đặc biệt với người học theo giọng Anh)

  • Một lỗi phổ biến là không bật đủ âm gió trong các từ như three, thirty, thirteen. Hãy đảm bảo thổi hơi nhẹ khi phát âm để giữ đúng chuẩn.

2. Những nguyên tắc cần nhớ khi đọc các số lớn

Quy tắc cơ bản để đọc số lớn

Quy tắc cơ bản để đọc số lớn

Trong tiếng Anh, các số lớn thường được chia theo từng nhóm ba chữ số từ phải sang trái (giống như trong tiếng Việt), mỗi nhóm có tên gọi riêng:

Số

Tên tiếng Anh

Ví dụ cách đọc

1,000

Thousand

1,000 = one thousand

1,000,000

Million

2,000,000 = two million

1,000,000,000

Billion

3,000,000,000 = three billion

1,000,000,000,000

Trillion

4,000,000,000,000 = four trillion

Ví dụ với số: 7,532,019

  • Bước 1: Tách số thành các phần: → 7 (million), 532 (thousand), 019

  • Bước 2: Đọc từng phần

Lưu ý:

  • Không dùng “and” giữa các phần số trừ khi ở cuối cùng và cần thêm đơn vị nhỏ.

  • Trong giọng Anh, có thể dùng "and" trước số cuối cùng: One hundred and twenty-three (123), nhưng trong số lớn thì vẫn đơn giản hóa.

3. Hướng dẫn cách đọc số thứ tự 

Cách đọc số thứ tự

Cách đọc số thứ tự

Số đếm

Số thứ tự

Cách đọc

Phiên âm

1

1st

first

/fɜːst/

2

2nd

second

/ˈsek.ənd/

3

3rd

third

/θɜːd/

4

4th

fourth

/fɔːθ/

5

5th

fifth

/fɪfθ/

6

6th

sixth

/sɪksθ/

7

7th

seventh

/ˈsev.ənθ/

8

8th

eighth

/eɪtθ/

9

9th

ninth

/naɪnθ/

10

10th

tenth

/tenθ/

Quy tắc viết số thứ tự

  • Thêm -th vào hầu hết các số: six → sixth, ten → tenth

  • Ngoại lệ:

    • 1 → 1st (first)

    • 2 → 2nd (second)

    • 3 → 3rd (third)

    • 5 → fifth (không phải fiveth)

    • 9 → ninth (bỏ "e")

  • Các số 11, 12, 13 vẫn dùng -th: 11th, 12th, 13th

4. Hướng dẫn cách đọc số điện thoại, thẻ tín dụng

Cách đọc số điện thoại, thẻ tín dụng

Cách đọc số điện thoại, thẻ tín dụng

Khi đọc, mỗi chữ số được phát âm riêng: 0 – zero (Anh–Anh), hoặc oh (Anh–Mỹ); 2 – two; 5 – five; v.v.

Ví dụ:

  • Số điện thoại 0912 345 678 được đọc là oh nine one two, three four five, six seven eight.
  • Số 1234 5678 9012 3456 đọc là: one two three four, five six seven eight, nine oh one two, three four five six

Khi có 2 số giống nhau liên tiếp, người bản xứ có thể dùng “double”:

  • 33 → double three
  • 00 → double oh

Tuy nhiên, trong bối cảnh cần sự rõ ràng tuyệt đối (gọi điện, đặt hàng, nhập mã), cách đọc từng số riêng lẻ vẫn được ưu tiên.

5. Hướng dẫn cách đọc phân số 

Cách đọc phân số trong tiếng Anh

Cách đọc phân số trong tiếng Anh

Phân số trong tiếng Anh được đọc bằng cách kết hợp số đếm ở tử số và số thứ tự ở mẫu số. Trong tiếng Anh, ký hiệu “/” thường được đọc là “over” khi dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nhưng trong giao tiếp thông thường, người bản ngữ thường đọc theo kiểu phân số luôn.

Ví dụ:

  • 1/2 → one half
  • 3/4 → three quarters
  • 2/3 → two thirds

Nếu tử số lớn hơn 1, mẫu số thường được để dạng số thứ tự số nhiều:

  • 5/8 → five eighths
  • 7/10 → seven tenths

Với phân số có tử số lớn hơn mẫu số (phân số lớn hơn 1), bạn có thể tách ra phần nguyên và phần phân số:

  • 1 1/2 → one and a half
  • 2 3/4 → two and three quarters

Trong môi trường kỹ thuật, học thuật hoặc toán học, bạn cũng có thể đọc là “X over Y”: 5/7 → five over seven

6. Hướng dẫn cách đọc số mũ 

Cách đọc số mũ trong Tiếng Anh

Cách đọc số mũ trong Tiếng Anh

Để diễn đạt lũy thừa trong tiếng Anh, bạn đọc phần cơ số trước, sau đó là cụm “to the power of” và số mũ. Với những mũ số nhỏ và phổ biến như 2 và 3, người bản xứ thường dùng từ đặc biệt.

Ví dụ:

  • 2² → two squared

  • 3³ → three cubed

  • 5⁴ → five to the power of four

  • 10⁶ → ten to the power of six

Đối với số mũ âm hoặc thập phân, cách đọc vẫn giữ cấu trúc:

  • 2⁻³ → two to the power of minus three

  • 4⁰.⁵ → four to the power of zero point five

Trong toán học, cách diễn đạt này giúp truyền đạt chính xác các công thức và biểu thức số học phức tạp mà không gây nhầm lẫn.

Hướng dẫn cách đọc phần trăm

Cách đọc phần trăm trong Tiếng Anh

Cách đọc phần trăm trong Tiếng Anh

Phần trăm trong tiếng Anh được đọc bằng cách nói số trước, sau đó thêm “percent”. Đây là cách sử dụng phổ biến trong đời sống, tài chính, kinh doanh và học thuật.

Ví dụ:

  • 10% → ten percent

  • 45% → forty-five percent

  • 100% → one hundred percent

Với các số có phần thập phân, đọc phần thập phân như bình thường rồi thêm “percent”:

  • 2.5% → two point five percent

  • 0.75% → zero point seven five percent

Nếu muốn trang trọng hoặc nhấn mạnh, có thể dùng “per centum” trong văn bản viết, tuy nhiên cách này rất hiếm gặp trong văn nói.

Các dạng phần trăm hoặc mức thay đổi thường được diễn đạt rõ ràng trong các báo cáo tài chính, ví dụ:

  • -5% → minus five percent

  • +8.2% → plus eight point two percent

Việc thành thạo cách đọc số sẽ không chỉ giúp bạn phản xạ linh hoạt hơn trong giao tiếp, mà còn hỗ trợ rất nhiều cho phần thi tiếng Anh, đặc biệt là kỹ năng Nghe và Nói.

Tự tin sử dụng số trong tiếng Anh và đạt điểm cao với Aptis Easy

Ôn thi Aptis cùng Aptis Easy

Tự tin sử dụng số trong tiếng Anh và đạt điểm cao với Aptis Easy

Việc hiểu và phát âm chính xác các dạng số trong tiếng Anh là nền tảng quan trọng không chỉ trong giao tiếp đời sống mà còn trong các kỳ thi như Aptis, nơi bạn dễ gặp phải câu hỏi liên quan đến số điện thoại, giá tiền, ngày tháng.

Aptis Easy là khóa học được thiết kế tối ưu cho người học muốn cải thiện phản xạ tiếng Anh một cách nhanh chóng, đặc biệt ở những phần dễ mất điểm như nghe – nói có chứa số. Với nội dung luyện tập thực tế, phương pháp học dễ tiếp cận và lộ trình rõ ràng, Aptis Easy giúp bạn:

  • Phân biệt và phát âm đúng trong bài nói

  • Ghi nhớ mẹo xử lý câu hỏi có số trong bài thi Aptis

  • Rèn kỹ năng phản xạ nhanh khi nói và viết

Tham gia khóa học Aptis để làm chủ tiếng Anh – từ con số nhỏ nhất đến kết quả lớn nhất.