Aptis Easy hướng dẫn cách đọc số trong tiếng Anh thường gặp như số đếm, số thứ tự, số thập phân và phân số dễ hiểu, dễ áp dụng cho mọi trình độ tự tin đạt điểm cao.

Aptis Easy
Aptis Easy hướng dẫn cách đọc số trong tiếng Anh thường gặp như số đếm, số thứ tự, số thập phân và phân số dễ hiểu, dễ áp dụng cho mọi trình độ tự tin đạt điểm cao.

Aptis Easy
Bạn có thực sự biết cách đọc đúng tất cả các loại số trong tiếng Anh? Không chỉ dừng lại ở số đếm thông thường mà còn nhiều dạng số khác như số thứ tự, số thập phân, phân số – mỗi dạng lại có quy tắc riêng cần ghi nhớ. Bài viết này Aptis Easy sẽ giúp bạn phân biệt từng loại số một cách rõ ràng và hướng dẫn cách đọc chính xác, dễ hiểu, dễ áp dụng trong mọi tình huống sử dụng tiếng Anh.
1. Hướng dẫn phát âm các con số trong tiếng Anh
Hướng dẫn phá âm các con số trong Tiếng Anh
Việc phát âm đúng các con số trong tiếng Anh là nền tảng quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, từ việc giới thiệu tuổi, số điện thoại đến giao tiếp trong công việc. Nếu bạn đang cảm thấy bối rối khi đọc các con số bằng tiếng Anh, bài viết này sẽ hướng dẫn bạn từng bước để hiểu rõ các quy tắc và phát âm chính xác.
Xem thêm: Cách viết ngày tháng trong Tiếng Anh
Bạn cần nắm vững các số từ 1 đến 20 bởi đây là những con số được sử dụng nhiều nhất trong các tình huống đời sống thường nhật. Dưới đây là cách đọc chuẩn:
|
Số |
Cách đọc |
Phiên âm |
|
1 |
one |
/wʌn/ |
|
2 |
two |
/tuː/ |
|
3 |
three |
/θriː/ |
|
4 |
four |
/fɔːr/ |
|
5 |
five |
/faɪv/ |
|
6 |
six |
/sɪks/ |
|
7 |
seven |
/ˈsev.ən/ |
|
8 |
eight |
/eɪt/ |
|
9 |
nine |
/naɪn/ |
|
10 |
ten |
/ten/ |
|
11 |
eleven |
/ɪˈlev.ən/ |
|
12 |
twelve |
/twelv/ |
|
13 |
thirteen |
/ˈθɜː.tiːn/ |
|
14 |
fourteen |
/ˈfɔː.tiːn/ |
|
15 |
fifteen |
/ˈfɪf.tiːn/ |
|
16 |
sixteen |
/ˈsɪk.stiːn/ |
|
17 |
seventeen |
/ˈsev.ən.tiːn/ |
|
18 |
eighteen |
/ˈeɪ.tiːn/ |
|
19 |
nineteen |
/ˈnaɪn.tiːn/ |
|
20 |
twenty |
/ˈtwen.ti/ |
Khi học đến các số tròn chục, bạn sẽ thấy chúng thường kết thúc bằng hậu tố “-ty”.
|
Số |
Cách đọc |
Phiên âm |
|
30 |
thirty |
/ˈθɜː.ti/ |
|
40 |
forty |
/ˈfɔː.ti/ |
|
50 |
fifty |
/ˈfɪf.ti/ |
|
60 |
sixty |
/ˈsɪk.sti/ |
|
70 |
seventy |
/ˈsev.ən.ti/ |
|
80 |
eighty |
/ˈeɪ.ti/ |
|
90 |
ninety |
/ˈnaɪn.ti/ |
Khi phát âm các số có hai chữ số như 23, 47, 89,..., quy tắc đơn giản là đọc phần hàng chục trước, sau đó là hàng đơn vị.
23: twenty-three (/ˈtwen.ti θriː/)
47: forty-seven (/ˈfɔː.ti ˈsev.ən/)
89: eighty-nine (/ˈeɪ.ti naɪn/)
Gợi ý luyện tập:
Thử ghi âm giọng của bạn khi đọc và đối chiếu với cách phát âm mẫu từ các từ điển uy tín như Cambridge hoặc Oxford.
Luyện tập bằng cách chia nhỏ các số theo từng nhóm như 21–29, 31–39,... để dễ học và ghi nhớ theo quy luật.
Cấu trúc thường dùng để đọc các số từ 100 trở lên là: [con số ở hàng trăm] + hundred (nếu còn phần lẻ thì thêm and + phần đó)
Ví dụ:
100: one hundred
115: one hundred and fifteen
250: two hundred and fifty
Với hàng nghìn:
1,000: one thousand
2,500: two thousand five hundred
Nhầm giữa thirteen và thirty
Quên “and” trong số dài hơn 100 (đặc biệt với người học theo giọng Anh)
Một lỗi phổ biến là không bật đủ âm gió trong các từ như three, thirty, thirteen. Hãy đảm bảo thổi hơi nhẹ khi phát âm để giữ đúng chuẩn.

Quy tắc cơ bản để đọc số lớn
Trong tiếng Anh, các số lớn thường được chia theo từng nhóm ba chữ số từ phải sang trái (giống như trong tiếng Việt), mỗi nhóm có tên gọi riêng:
|
Số |
Tên tiếng Anh |
Ví dụ cách đọc |
|
1,000 |
Thousand |
1,000 = one thousand |
|
1,000,000 |
Million |
2,000,000 = two million |
|
1,000,000,000 |
Billion |
3,000,000,000 = three billion |
|
1,000,000,000,000 |
Trillion |
4,000,000,000,000 = four trillion |
Ví dụ với số: 7,532,019
Bước 1: Tách số thành các phần: → 7 (million), 532 (thousand), 019
Bước 2: Đọc từng phần
Lưu ý:
Không dùng “and” giữa các phần số trừ khi ở cuối cùng và cần thêm đơn vị nhỏ.
Trong giọng Anh, có thể dùng "and" trước số cuối cùng: One hundred and twenty-three (123), nhưng trong số lớn thì vẫn đơn giản hóa.

Cách đọc số thứ tự
|
Số đếm |
Số thứ tự |
Cách đọc |
Phiên âm |
|
1 |
1st |
first |
/fɜːst/ |
|
2 |
2nd |
second |
/ˈsek.ənd/ |
|
3 |
3rd |
third |
/θɜːd/ |
|
4 |
4th |
fourth |
/fɔːθ/ |
|
5 |
5th |
fifth |
/fɪfθ/ |
|
6 |
6th |
sixth |
/sɪksθ/ |
|
7 |
7th |
seventh |
/ˈsev.ənθ/ |
|
8 |
8th |
eighth |
/eɪtθ/ |
|
9 |
9th |
ninth |
/naɪnθ/ |
|
10 |
10th |
tenth |
/tenθ/ |
Quy tắc viết số thứ tự
Thêm -th vào hầu hết các số: six → sixth, ten → tenth
Ngoại lệ:
1 → 1st (first)
2 → 2nd (second)
3 → 3rd (third)
5 → fifth (không phải fiveth)
9 → ninth (bỏ "e")
Các số 11, 12, 13 vẫn dùng -th: 11th, 12th, 13th

Cách đọc số điện thoại, thẻ tín dụng
Khi đọc, mỗi chữ số được phát âm riêng: 0 – zero (Anh–Anh), hoặc oh (Anh–Mỹ); 2 – two; 5 – five; v.v.
Ví dụ:
Khi có 2 số giống nhau liên tiếp, người bản xứ có thể dùng “double”:
Tuy nhiên, trong bối cảnh cần sự rõ ràng tuyệt đối (gọi điện, đặt hàng, nhập mã), cách đọc từng số riêng lẻ vẫn được ưu tiên.

Cách đọc phân số trong tiếng Anh
Phân số trong tiếng Anh được đọc bằng cách kết hợp số đếm ở tử số và số thứ tự ở mẫu số. Trong tiếng Anh, ký hiệu “/” thường được đọc là “over” khi dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nhưng trong giao tiếp thông thường, người bản ngữ thường đọc theo kiểu phân số luôn.
Ví dụ:
Nếu tử số lớn hơn 1, mẫu số thường được để dạng số thứ tự số nhiều:
Với phân số có tử số lớn hơn mẫu số (phân số lớn hơn 1), bạn có thể tách ra phần nguyên và phần phân số:
Trong môi trường kỹ thuật, học thuật hoặc toán học, bạn cũng có thể đọc là “X over Y”: 5/7 → five over seven

Cách đọc số mũ trong Tiếng Anh
Để diễn đạt lũy thừa trong tiếng Anh, bạn đọc phần cơ số trước, sau đó là cụm “to the power of” và số mũ. Với những mũ số nhỏ và phổ biến như 2 và 3, người bản xứ thường dùng từ đặc biệt.
Ví dụ:
2² → two squared
3³ → three cubed
5⁴ → five to the power of four
10⁶ → ten to the power of six
Đối với số mũ âm hoặc thập phân, cách đọc vẫn giữ cấu trúc:
2⁻³ → two to the power of minus three
4⁰.⁵ → four to the power of zero point five
Trong toán học, cách diễn đạt này giúp truyền đạt chính xác các công thức và biểu thức số học phức tạp mà không gây nhầm lẫn.

Cách đọc phần trăm trong Tiếng Anh
Phần trăm trong tiếng Anh được đọc bằng cách nói số trước, sau đó thêm “percent”. Đây là cách sử dụng phổ biến trong đời sống, tài chính, kinh doanh và học thuật.
Ví dụ:
10% → ten percent
45% → forty-five percent
100% → one hundred percent
Với các số có phần thập phân, đọc phần thập phân như bình thường rồi thêm “percent”:
2.5% → two point five percent
0.75% → zero point seven five percent
Nếu muốn trang trọng hoặc nhấn mạnh, có thể dùng “per centum” trong văn bản viết, tuy nhiên cách này rất hiếm gặp trong văn nói.
Các dạng phần trăm hoặc mức thay đổi thường được diễn đạt rõ ràng trong các báo cáo tài chính, ví dụ:
-5% → minus five percent
+8.2% → plus eight point two percent
Việc thành thạo cách đọc số sẽ không chỉ giúp bạn phản xạ linh hoạt hơn trong giao tiếp, mà còn hỗ trợ rất nhiều cho phần thi tiếng Anh, đặc biệt là kỹ năng Nghe và Nói.

Tự tin sử dụng số trong tiếng Anh và đạt điểm cao với Aptis Easy
Việc hiểu và phát âm chính xác các dạng số trong tiếng Anh là nền tảng quan trọng không chỉ trong giao tiếp đời sống mà còn trong các kỳ thi như Aptis, nơi bạn dễ gặp phải câu hỏi liên quan đến số điện thoại, giá tiền, ngày tháng.
Aptis Easy là khóa học được thiết kế tối ưu cho người học muốn cải thiện phản xạ tiếng Anh một cách nhanh chóng, đặc biệt ở những phần dễ mất điểm như nghe – nói có chứa số. Với nội dung luyện tập thực tế, phương pháp học dễ tiếp cận và lộ trình rõ ràng, Aptis Easy giúp bạn:
Phân biệt và phát âm đúng trong bài nói
Ghi nhớ mẹo xử lý câu hỏi có số trong bài thi Aptis
Rèn kỹ năng phản xạ nhanh khi nói và viết
Tham gia khóa học Aptis để làm chủ tiếng Anh – từ con số nhỏ nhất đến kết quả lớn nhất.