Cùng Aptis Easy chuẩn hóa phát âm tiếng Anh cho kỳ thi Aptis: phân tích hai âm dễ nhầm /ɒ/ và /ɔː/ bằng IPA, kèm mẹo luyện tập giúp bạn tự tin nghe – nói chuẩn xác.

Aptis Easy
Cùng Aptis Easy chuẩn hóa phát âm tiếng Anh cho kỳ thi Aptis: phân tích hai âm dễ nhầm /ɒ/ và /ɔː/ bằng IPA, kèm mẹo luyện tập giúp bạn tự tin nghe – nói chuẩn xác.

Aptis Easy
Việc nhận diện và phân biệt hai nguyên âm /ɒ/ và /ɔː/ trong tiếng Anh là khá thử thách với người Việt, đặc biệt là khi cả hai âm này thường được biểu thị bằng chữ “o” trong cách viết của từ. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn phân biệt hai nguyên âm này dựa trên bảng phiên âm IPA, kèm theo ví dụ thực tế để bạn có thể áp dụng ngay vào luyện tập.
Vị trí nguyên âm /ɒ/ và /ɔː/ trong bảng IPA
Vị trí nguyên âm /ɒ/ và /ɔː/ trong bảng IPA
Trong hệ thống phiên âm IPA, hai nguyên âm /ɒ/ và /ɔː/ đều thuộc nhóm nguyên âm sau và được phát âm với môi tròn. Tuy nhiên, chúng có sự khác biệt rõ rệt về thời lượng và độ mở miệng:
/ɒ/ là một nguyên âm ngắn, được phát âm với miệng mở rộng hơn và lưỡi hạ thấp, nằm ở vị trí thấp – sau trong sơ đồ nguyên âm IPA.
/ɔː/ là một nguyên âm dài, phát âm với miệng hơi khép hơn so với /ɒ/, và lưỡi ở vị trí nửa thấp – sau.
Sự phân biệt chính xác giữa hai âm này rất quan trọng trong kỳ thi Aptis, đặc biệt là phần Listening và Speaking, nơi phát âm rõ ràng giúp bạn ghi điểm cao hơn.

Nguyên âm o ngắn /ɒ/
Âm /ɒ/, hay còn gọi là “o ngắn”, thuộc nhóm nguyên âm mở, được phát âm ở phía sau khoang miệng và có đặc trưng là môi tròn khi phát ra âm thanh. Đây là âm đặc trưng trong tiếng Anh – Anh và dễ gây nhầm lẫn với âm “o” trong tiếng Việt nếu không luyện tập kỹ.
Trong bảng phiên âm IPA, /ɒ/ được đặt ở góc dưới bên phải – gần với âm /ɑː/. Tuy hai âm này có điểm tương đồng về vị trí lưỡi và hình dạng môi, nhưng /ɒ/ có môi tròn rõ hơn và lưỡi đặt thấp hơn một chút.
Khi phát âm /ɒ/, phần sau của lưỡi hạ xuống, miệng mở rộng, và hai môi khép lại theo dạng tròn, nhưng không tròn chặt như khi nói /u:/ hay /ɔː/. Điều quan trọng là phát âm nhanh, ngắn gọn và không kéo dài âm.
Âm này có vẻ giống âm “o” trong từ “ho” hoặc “lo” trong tiếng Việt, nhưng thực tế phát âm ngắn hơn và lưỡi đặt thấp hơn một chút. Do đó, nếu dùng thói quen phát âm tiếng Việt để nói tiếng Anh, người học Aptis có thể vô tình kéo dài hoặc đặt lưỡi sai vị trí.
mop /mɒp/: cây lau nhà
soft /sɒft/: mềm mại
pot /pɒt/: cái nồi
lock /lɒk/: ổ khóa
Ngoài ra, có một số từ bắt đầu bằng phụ âm /w/ kết hợp với nguyên âm “a” nhưng lại được phát âm thành /ɒ/, chẳng hạn:
want /wɒnt/: muốn
watch /wɒtʃ/: xem
quality /ˈkwɒl.ə.ti/: chất lượng
Âm /ɔː/, hay còn gọi là "o dài", là một nguyên âm kéo dài thuộc nhóm nửa mở, phát âm ở phía sau khoang miệng và có môi tròn rõ rệt (long open-mid back rounded vowel). So với âm /ɒ/, âm này có độ mở miệng nhỏ hơn nhưng được phát âm dài hơn và tròn môi hơn.
Khi quan sát trên bảng IPA, /ɔː/ nằm cao hơn /ɒ/. Đây là một nguyên âm sau với độ mở vừa phải, yêu cầu môi tròn hơn đáng kể so với /ɒ/, đồng thời phần sau của lưỡi cũng được nâng lên trong quá trình phát âm.
Để phát âm đúng /ɔː/, bạn cần tròn môi và hơi đẩy môi về phía trước. Âm này có độ rung trầm và được phát dài hơn bình thường, điều này được biểu thị bằng dấu hai chấm (ː) trong ký hiệu phiên âm. Hãy đảm bảo bạn không nuốt âm hay rút ngắn khi nói.
Âm /ɔː/ có thể gợi nhớ đến âm “o” trong từ “to” của tiếng Việt, tuy nhiên khi phát âm tiếng Anh, cần kéo dài hơn và tròn môi rõ ràng hơn để tạo ra sự khác biệt rõ rệt, nhất là khi làm bài thi Aptis có phần kiểm tra kỹ năng nghe và nói.
law /lɔː/: luật
thought /θɔːt/: ý nghĩ
caught /kɔːt/: bắt được
four /fɔːr/: số bốn
Khi chữ “o” đi kèm với “r”:
for /fɔːr/: cho
more /mɔːr/: nhiều hơn
bored /bɔːrd/: chán nản
Khi có tổ hợp “oor”:
door /dɔːr/: cánh cửa
poor /pɔːr/: nghèo
floor /flɔːr/: sàn nhà
Khi “ar” đứng trước âm /w/:
quarter /ˈkwɔːr.t̬ɚ/: một phần tư
warm /wɔːrm/: ấm
Khi có các cụm “au”, “al”, “aw” tạo nên âm /ɔː/:
autumn /ˈɔː.təm/: mùa thu
awful /ˈɔː.fəl/: tồi tệ
awesome /ˈɔː.səm/: tuyệt vời
alright /ɔːlˈraɪt/: ổn thỏa
Xem thêm:

Bài tập thực hành luyện phát âm /ɒ/ và /ɔː/
The dog is sleeping on the sofa.
He opened the door slowly.
I need a pot to boil water.
She bought a floor lamp yesterday.
Let’s watch a movie tonight.
That’s against the law.
Can you lock the door, please?
The baby looked bored.
I forgot to close the ______. (Âm /ɔː/)
She found a gold ______ in the sand. (Âm /ɒ/)
We need one ______ chair for the guests. (Âm /ɔː/)
The soup is in the big ______. (Âm /ɒ/)
He was so ______ that he yawned all day. (Âm /ɔː/)
Please don’t ______ the box. (Âm /ɒ/)
Rất nhiều học viên từng chủ quan với phát âm – cho đến khi họ nhận ra rằng chỉ cần nhầm một âm đơn giản thôi cũng có thể khiến cả câu nói mất nghĩa hoặc gây hiểu nhầm trong giao tiếp. Với IPA, việc phát âm chuẩn hoàn toàn nằm trong tầm tay bạn – đặc biệt là khi bạn có lộ trình luyện tập đúng và được sửa lỗi kịp thời.
Tại Aptis Easy, bạn sẽ không chỉ học cách phân biệt và phát âm đúng từng âm như /ɒ/ và /ɔː/, mà còn được luyện phản xạ giao tiếp với những bài tập sát đề thi thật. Đặc biệt, mỗi tuần đều có chấm sửa phát âm 1: 1 qua video, giúp bạn phát hiện lỗi sai cá nhân và điều chỉnh dứt điểm ngay từ đầu – không để sai lâu thành thói quen.
Đừng lãng phí thời gian vào những phương pháp lan man, học thừa, thiếu thực hành. Với lộ trình cấp tốc, bài bản – chỉ 3 đến 5 tuần là bạn hoàn toàn có thể tiến bộ rõ rệt và vượt cấp độ mong muốn trong kỳ thi Aptis.
Đăng ký ngay hôm nay để chạm tay vào phát âm chuẩn IPA, nói tiếng Anh tự nhiên – bắt đầu từ những âm cơ bản nhất cùng khóa học Aptis