IPA – Bảng phiên âm quốc tế, cách phát âm bảng IPA chuẩn

Khám phá IPA (Bảng Ký hiệu Ngữ âm Quốc tế) – công cụ chuẩn giúp bạn luyện phát âm chính xác trong mọi ngôn ngữ. Học IPA để nói tiếng Anh chuẩn hơn ngay hôm nay!

avatar

Aptis Easy

check
03/07/2025

Nếu bạn muốn cải thiện phát âm tiếng Anh hay bất kỳ ngôn ngữ nào, việc nắm vững IPA sẽ giúp bạn phát âm chuẩn như người bản xứ. Tìm hiểu ngay IPA cùng Aptis Easy để nâng band điểm nói nhanh chóng nhé!

IPA –  Bảng phiên âm quốc tế, cách phát âm bảng IPA chuẩn Bảng phiên âm quốc tế IPA là gì?

Bảng phiên âm quốc tế IPA (International Phonetic Alphabet) là hệ thống ký hiệu ngữ âm được tạo ra nhằm thể hiện chính xác cách phát âm của ngôn ngữ nói, giúp người học dễ dàng phát âm chuẩn và rõ ràng hơn.

Hệ thống IPA sử dụng các ký tự Latin để biểu thị 44 âm cơ bản trong tiếng Anh, bao gồm 24 phụ âm và 20 nguyên âm. Dựa vào bảng phiên âm IPA, người học có thể biết cách phát âm chỉ thông qua phần nhìn, đồng thời phân biệt được những âm thanh dễ nhầm rõ hơn.

Bảng phiên âm IPA

Bảng phiên âm IPA

Kí hiệu có trong bảng:

  •  Vowels: Nguyên âm

  •  Monophthongs: Nguyên âm ngắn

  •  Consonants: Phụ âm

  •  Diphthongs: Nguyên âm dài

Xem thêm: 

Trong các từ điển tiếng Anh, phiên âm IPA thường xuất hiện trong ngoặc bên cạnh từ hoặc ở phần dưới, giúp người học dễ dàng nhận biết cách phát âm đúng. Nhờ đó, khả năng giao tiếp và kỹ năng nghe của người học được cải thiện đáng kể. Khi quen thuộc và luyện tập với bảng IPA, bạn sẽ có nền tảng vững chắc để phát âm tiếng Anh chuẩn xác, giúp việc giao tiếp trở nên trôi chảy và tự tin hơn.

Cách phát âm chuẩn tiếng Anh theo IPA

Hãy cùng Aptis Easy học cách phát âm bảng IPA từ nguyên âm phụ, nguyên âm ngắn, nguyên âm dài trong tiếng anh với hướng dẫn chi tiết và ví dụ cụ thể nhé.

Nguyên âm ngắn

Nguyên âm 

Cách phát âm 

Khẩu hình miệng

Ví dụ

/i/

Giống "i" trong tiếng việt nhưng ngắn hơn

Miệng hơi mở, lưỡi nâng cao

sit /sɪt/, bit /bɪt/

/e/

Gần giống "e" trong "me"

Miệng hơi mở, môi không tròn

bed /bed/, pen /pen/

/ə/

Âm nhẹ, trung tính, giống "ơ" trong "mơ"

Miệng thả lỏng, lưỡi trung bình

sofa /ˈsəʊ.fə/, banana /bəˈnɑː.nə/

/ʊ/

Giống "u" trong "bụt" nhưng ngắn hơn

Môi hơi tròn, lưỡi nâng nhẹ

book /bʊk/, look /lʊk/

/ɒ/

Gần giống "o" trong "bom" nhưng ngắn

Miệng mở tròn, lưỡi thấp

hot /hɒt/, dog /dɒg/

/ʌ/

Giống "â" trong "ấm"

Miệng mở vừa, lưỡi trung bình

cup /kʌp/, bus /bʌs/

/æ/

Gần giống "a" trong "ăn" nhưng mở rộng

Miệng mở rộng, lưỡi thấp

cat /kæt/, hat /hæt/

 

Bảng tổng hợp nguyên âm theo IPA

Bảng tổng hợp nguyên âm theo IPA

Xem thêm

Nguyên âm dài 

Nguyên âm

Cách phát âm

Khẩu hình miệng

Ví dụ

/iː/

Giống âm "i" trong "ghi" nhưng dài hơn

Miệng hơi căng, môi kéo sang hai bên

See /siː/, meet /miːt/

/ɜː/

Âm giữa giữa "ơ" và "e", kéo dài

Miệng hơi mở, lưỡi giữa

Bird /bɜːd/, learn /lɜːn/

/uː/

Giống âm "u" trong "thu" nhưng dài hơn

Môi tròn, lưỡi đẩy về sau

Food /fuːd/, blue /bluː/

/ɔː/

Âm giữa giữa "ơ" và "e", kéo dài

Môi tròn, lưỡi lùi về sau

Law /lɔː/, door /dɔːr/

/ɑː/

Giống âm "a" trong "ba" nhưng dài hơn

Miệng mở rộng, lưỡi hạ thấp

Car /kɑːr/, father /ˈfɑːðər/

/eɪ/

Bắt đầu với /e/ và kết thúc bằng /ɪ/

Miệng mở trung bình, môi hơi căng

Say /seɪ/, face /feɪs/

/eə/

Bắt đầu bằng âm /e/, kết thúc bằng âm /ə/

Miệng mở trung bình, lưỡi di chuyển nhẹ

Care /keə/, there /ðeə/

/ɪə/

Bắt đầu bằng âm /ɪ/, chuyển sang /ə/

Miệng mở nhẹ, lưỡi nâng lên

 

Here /hɪə/, idea /aɪˈdɪə/

/ɔɪ/

Bắt đầu bằng âm /ɔ/, kết thúc bằng âm /ɪ/

Môi tròn, rồi dần chuyển sang hơi căng

Boy /bɔɪ/, coin /kɔɪn/

/aʊ/

Bắt đầu bằng âm /a/, kết thúc bằng âm /ʊ/

Miệng mở rộng rồi thu hẹp

How /haʊ/, now /naʊ/

Xem thêm

Cách phát âm tiếng anh chuẩn ipa

Để phát âm chính xác theo IPA, người học cần quan tâm đến cách đặt môi, vị trí của lưỡi và sự rung của dây thanh quản. Nắm vững và thực hành đúng các quy tắc phát âm sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách tự tin, rõ ràng và hạn chế những lỗi thường gặp khi nói.

Cách phát âm đối với môi

  • Các âm như /∫/, /ʒ/, /dʒ/, /t∫/ được phát âm với môi chu lại

  • Những âm như /ɪ/, /ʊ/, /æ/ yêu cầu môi mở ở mức vừa phải.

  • Trong khi đó, các âm /u:/ và /əʊ/ có sự thay đổi độ tròn của môi trong quá trình phát âm.

Cách phát âm đối với lưỡi

  • Các âm /f/ và /v/ được phát âm khi lưỡi chạm vào răng.

  • Những âm như /t/, /d/, /t∫/, /dʒ/, /ŋ/, /l/ yêu cầu đầu lưỡi cong lên và chạm vào nướu.

  • Đối với các âm /ɜ:/ và /r/, đầu lưỡi cũng cong nhưng chạm vào ngạc cứng. Các âm /ɔ:/, /ɑ:/, /u:/, /ʊ/, /k/, /g/, /ŋ/ được phát ra khi cuống lưỡi nâng lên.

  • Cuối cùng, âm /ð/ và /θ/ thuộc nhóm âm răng-lưỡi, khi phát âm, đầu lưỡi chạm vào răng trên.

Cách phát âm với dây thanh quản

  • Dựa vào hoạt động của dây thanh quản, âm thanh được chia thành hai nhóm.

  • Nhóm âm hữu thanh, trong đó dây thanh quản rung khi phát âm, bao gồm các âm: /b/, /d/, /g/, /v/, /z/, /m/, /n/, /w/, /j/, /dʒ/, /ð/, /ʒ/. 

  • Ngược lại, nhóm âm vô thanh không tạo ra sự rung của dây thanh quản, điển hình là các âm: /p/, /t/, /k/, /f/, /s/, /h/, /∫/, /θ/, /t∫/.

Xem thêm

Mẹo phát âm nguyên âm 

  • Phân biệt nguyên âm ngắn và dài trong tiếng Anh có thể dựa vào một số quy tắc phổ biến giúp người học nhận diện và phát âm chính xác hơn.

  • Thứ nhất, khi nguyên âm xuất hiện trong từ nhưng không nằm ở cuối, nó thường là nguyên âm ngắn, chẳng hạn như trong cat /kæt/ hay bed /bɛd/. 

  • Ngược lại, nếu nguyên âm nằm ở cuối từ, nó thường được phát âm dài, ví dụ he /hiː/ hoặc go /ɡoʊ/.

  • Thứ hai, khi hai nguyên âm đứng cạnh nhau, nguyên âm đầu thường phát âm dài, còn nguyên âm sau có thể là âm câm, như trong rain /reɪn/ hay boat /boʊt/.

  • Thứ ba, nếu một nguyên âm đứng trước hai phụ âm giống nhau, nó thường là nguyên âm ngắn, chẳng hạn dinner /ˈdɪnər/ hay rabbit /ˈræbɪt/.

  • Ngược lại, khi hai nguyên âm giống nhau đứng liên tiếp, chúng thường tạo thành nguyên âm dài, như peek /piːk/ hay greet /ɡriːt/.

  • Ngoài ra, nguyên âm o có một số ngoại lệ, ví dụ poor /pʊər/ hoặc door /dɔːr/. Khi nguyên âm đứng trước âm /r/, cách phát âm có thể thay đổi, như trong beer /bɪər/. 

  • Cuối cùng, nếu y xuất hiện ở cuối từ một âm tiết, nó thường được phát âm là /aɪ/, chẳng hạn cry /kraɪ/ hay shy /ʃaɪ/.

Xem thêm

Việc nắm vững bảng phiên âm IPA không chỉ giúp bạn phát âm tiếng Anh chính xác mà còn nâng cao khả năng nghe và giao tiếp tự tin hơn. Hãy bắt đầu luyện tập ngay hôm nay để cải thiện kỹ năng phát âm một cách hiệu quả!

Cùng Aptis Easy ôn luyện Aptis B1, B2 nhanh chóng và đạt kết quả cao trong kỳ thi!