Hướng dẫn cách phân biệt và phát âm chuẩn hai nguyên âm /ʊ/ và /u:/ theo bảng IPA quốc tế. Quy tắc nhận biết, từ vựng phổ biến và bài tập kèm có đáp án chi tiết.

Aptis Easy
Hướng dẫn cách phân biệt và phát âm chuẩn hai nguyên âm /ʊ/ và /u:/ theo bảng IPA quốc tế. Quy tắc nhận biết, từ vựng phổ biến và bài tập kèm có đáp án chi tiết.

Aptis Easy
Bạn có từng bối rối khi phân biệt hai nguyên âm /ʊ/ và /u:/ trong tiếng Anh? Nếu có, đừng lo lắng! Trong bài viết này, Aptis Easy sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa hai âm này, hướng dẫn cách phát âm chuẩn theo bảng IPA quốc tế và cung cấp các mẹo nhận biết hiệu quả.
Cách phát âm /ʊ/ và /u:/
Cách phát âm u ngắn u dài
Nguyên âm /ʊ/ là một nguyên âm ngắn, thuộc nhóm nguyên âm đóng, tròn môi, và nằm giữa âm /u:/ (u dài) và /ʌ/. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách phát âm chính xác âm /ʊ/:
Vị trí của lưỡi
Lưỡi được nâng lên nhưng không cao như khi phát âm /u:/ (u dài).
Phần sau của lưỡi hơi nhô lên về phía vòm miệng, nhưng không chạm vào vòm miệng.
Hình dạng môi
Môi tròn nhưng không khép hoàn toàn như khi phát âm /u:/ (u dài).
Độ tròn của môi nhẹ hơn so với âm dài /u:/, tạo cảm giác miệng mở hơn một chút.
Độ dài âm thanh
Âm /ʊ/ là nguyên âm ngắn, tức là thời gian phát âm nhanh và ngắn hơn so với /u:/.
Khi phát âm, âm thanh nhanh chóng kết thúc mà không kéo dài.
Xem thêm: Cách phát âm IPA đúng chuẩn
Cách tạo âm
Dây thanh quản rung khi phát âm /ʊ/ (đây là một nguyên âm hữu thanh).
Âm phát ra có độ căng thấp hơn so với /u:/, tạo cảm giác nhẹ nhàng hơn.
Ví dụ từ vựng có chứa /ʊ/
Book /bʊk/ – quyển sách
Look /lʊk/ – nhìn
Foot /fʊt/ – bàn chân
Cook /kʊk/ – nấu ăn
Push /pʊʃ/ – đẩy
Mẹo nhận biết nhanh: Nếu bạn thấy từ nào có “oo” nhưng không được phát âm kéo dài, khả năng cao đó là /ʊ/.
Ví dụ: "good", "hood", "wood".
Vị trí của lưỡi
Lưỡi được nâng lên cao hơn so với âm /ʊ/.
Phần sau của lưỡi nhô lên gần sát với vòm miệng nhưng không chạm vào.
Hình dạng môi
Môi tròn và chu về phía trước rõ ràng hơn so với âm /ʊ/.
Độ tròn môi căng hơn, tạo cảm giác miệng khép lại nhiều hơn.
Độ dài âm thanh
Âm /u:/ là nguyên âm dài, nghĩa là khi phát âm, bạn cần kéo dài âm thanh hơn so với âm /ʊ/.
Cách tạo âm
Dây thanh quản rung khi phát âm /u:/ (đây là một nguyên âm hữu thanh).
Do độ căng cao hơn, âm thanh phát ra mạnh mẽ và rõ ràng hơn so với /ʊ/.
Ví dụ từ vựng có chứa /u/
School /skuːl/ – trường học
Food /fuːd/ – thức ăn
Blue /bluː/ – màu xanh
True /truː/ – đúng, thật
Zoo /zuː/ – sở thú

Vị trí của u ngắn u dài trong bảng IPA
Bảng phiên âm quốc tế IPA sắp xếp các nguyên âm theo vị trí lưỡi và hình dạng môi. Nguyên âm /ʊ/ và /u:/ đều thuộc nhóm nguyên âm tròn môi, nhưng có sự khác biệt về vị trí lưỡi, độ mở miệng và độ dài âm thanh.
Loại nguyên âm: Nguyên âm gần cao (near-close), lưng (back), tròn môi (rounded).
Vị trí lưỡi: Nâng lên cao nhưng không đạt mức cao nhất, hơi lùi về phía sau.
Độ mở miệng: Miệng khép vừa phải.
Độ dài âm: Ngắn hơn âm /u:/, phát âm nhanh và dứt khoát.
Ví dụ:
Put /pʊt/ – đặt, để
Book /bʊk/ – quyển sách
Good /ɡʊd/ – tốt
Look /lʊk/ – nhìn
Foot /fʊt/ – bàn chân
Loại nguyên âm: Nguyên âm cao (close), lưng (back), tròn môi (rounded).
Vị trí lưỡi: Lưỡi được nâng cao hơn so với /ʊ/ và lùi về phía sau hơn.
Độ mở miệng: Miệng khép hơn, tạo khẩu hình tròn rõ ràng.
Môi: Tròn và chu về phía trước nhiều hơn so với /ʊ/.
Độ dài âm: Dài hơn âm /ʊ/, phát âm kéo dài rõ ràng.
Ví dụ:
Food /fuːd/ – thức ăn
Blue /bluː/ – màu xan
Zoo /zuː/ – sở thú
True /truː/ – đúng, thật
School /skuːl/ – trường học
Xem thêm:
|
Đặc điểm |
/ʊ/ (u ngắn) |
/u:/ (u dài) |
|
Vị trí lưỡi |
Gần cao (near-close), lưng (back) |
lưng (back), cao (close) |
|
Môi |
Hơi tròn |
Tròn rõ ràng |
|
Miệng |
Mở hơn một chút |
Khép nhiều hơn |
|
Độ dài âm |
Ngắn |
Dài |
|
Ví dụ |
Book, Foot, Look |
Food, Blue, School |
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Book |
/bʊk/ |
Quyển sách |
|
Foot |
/fʊt/ |
Bàn chân |
|
Good |
/ɡʊd/ |
Tốt |
|
Look |
/lʊk/ |
Nhìn |
|
Cook |
/kʊk/ |
Nấu ăn |
|
Hook |
/hʊk/ |
Cái móc |
|
Push |
/pʊʃ/ |
Đẩy |
|
Pull |
/pʊl/ |
Kéo |
|
Bush |
/bʊʃ/ |
Bụi cây |
|
Full |
/fʊl/ |
Đầy đủ |
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Food |
/fuːd/ |
Thức ăn |
|
Blue |
/bluː/ |
Màu xanh dương |
|
Zoo |
/zuː/ |
Sở thú |
|
True |
/truː/ |
Đúng, thật |
|
School |
/skuːl/ |
Trường học |
|
Boot |
/buːt/ |
Ủng |
|
Moon |
/muːn/ |
Mặt trăng |
|
Room |
/ruːm/ |
Căn phòng |
|
Tooth |
/tuːθ/ |
Răng |
|
Group |
/ɡruːp/ |
Nhóm |
|
Move |
/muːv/ |
Di chuyển |
|
Cool |
/kuːl/ |
Mát mẻ, ngầu |

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
1. I read a very interesting ______ (book/boot) yesterday.
2. This hotel has a swimming ______ (pool/pull).
3. My shoes are too tight; they hurt my ______ (foot/fool).
4. We need to ______ (cook/cool) the soup before eating.
5. He always tells the ______ (true/truth).
Đáp án:
1. book (/u/)
2. pool (/u:/)
3. foot (/u/)
4. cool (/u:/)
5. truth (/u:/)
Bài tập 2: Chọn phát âm đúng
1. A. book B. good C. food D. look
2. A. blue B. school C. foot D. true
3. A. pool B. fool C. put D. tool
4. A. cook B. moon C. soon D. root
5. A. pull B. full C. cool D. bush
Đáp án:
1. C. food (/u:/, còn lại là /u/)
2. C. foot (/u/, còn lại là /u:/)
3. C. put (/u/, còn lại là /u:/)
4. A. cook (/u/, còn lại là /u:/)
5. C. cool (/u:/, còn lại là /u/)
Trên đây là hướng dẫn chi tiết về cách phân biệt và phát âm chính xác nguyên âm /ʊ/ và /u:/ theo bảng IPA, kèm theo những từ vựng phổ biến và bài tập thực hành có đáp án minh họa rõ ràng. Việc nắm vững những kiến thức này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và cải thiện khả năng phát âm tiếng Anh.
Hãy thực hành thường xuyên và theo dõi Aptis Easy để cập nhật thêm nhiều bài học hữu ích khác nhé!