Cách phân biệt /ʊ/ và /u:/, cách phát âm, bài tập - đáp án

Hướng dẫn cách phân biệt và phát âm chuẩn hai nguyên âm /ʊ/ và /u:/ theo bảng IPA quốc tế. Quy tắc nhận biết, từ vựng phổ biến và bài tập kèm có đáp án chi tiết.

avatar

Aptis Easy

check
03/07/2025

Bạn có từng bối rối khi phân biệt hai nguyên âm /ʊ/ và /u:/ trong tiếng Anh? Nếu có, đừng lo lắng! Trong bài viết này, Aptis Easy sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa hai âm này, hướng dẫn cách phát âm chuẩn theo bảng IPA quốc tế và cung cấp các mẹo nhận biết hiệu quả.

Cách phân biệt /ʊ/ và /u:/, cách phát âm, bài tập - đáp án Cách phát âm /ʊ/ và /u:/

Cách phát âm u ngắn u dài

Cách phát âm u ngắn u dài

Phát âm /ʊ/

Nguyên âm /ʊ/ là một nguyên âm ngắn, thuộc nhóm nguyên âm đóng, tròn môi, và nằm giữa âm /u:/ (u dài) và /ʌ/. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách phát âm chính xác âm /ʊ/:

Vị trí của lưỡi

  • Lưỡi được nâng lên nhưng không cao như khi phát âm /u:/ (u dài).

  • Phần sau của lưỡi hơi nhô lên về phía vòm miệng, nhưng không chạm vào vòm miệng.

Hình dạng môi

  • Môi tròn nhưng không khép hoàn toàn như khi phát âm /u:/ (u dài).

  • Độ tròn của môi nhẹ hơn so với âm dài /u:/, tạo cảm giác miệng mở hơn một chút.

Độ dài âm thanh

  • Âm /ʊ/ là nguyên âm ngắn, tức là thời gian phát âm nhanh và ngắn hơn so với /u:/.

  • Khi phát âm, âm thanh nhanh chóng kết thúc mà không kéo dài.

Xem thêm: Cách phát âm IPA đúng chuẩn

Cách tạo âm

  • Dây thanh quản rung khi phát âm /ʊ/ (đây là một nguyên âm hữu thanh).

  • Âm phát ra có độ căng thấp hơn so với /u:/, tạo cảm giác nhẹ nhàng hơn.

Ví dụ từ vựng có chứa /ʊ/

  • Book /bʊk/ – quyển sách

  • Look /lʊk/ – nhìn

  • Foot /fʊt/ – bàn chân

  • Cook /kʊk/ – nấu ăn

  • Push /pʊʃ/ – đẩy

Mẹo nhận biết nhanh: Nếu bạn thấy từ nào có “oo” nhưng không được phát âm kéo dài, khả năng cao đó là /ʊ/.

Ví dụ: "good", "hood", "wood".

Phát âm /u:/ 

Vị trí của lưỡi

  • Lưỡi được nâng lên cao hơn so với âm /ʊ/.

  • Phần sau của lưỡi nhô lên gần sát với vòm miệng nhưng không chạm vào.

Hình dạng môi

  • Môi tròn và chu về phía trước rõ ràng hơn so với âm /ʊ/.

  • Độ tròn môi căng hơn, tạo cảm giác miệng khép lại nhiều hơn.

Độ dài âm thanh

  • Âm /u:/ là nguyên âm dài, nghĩa là khi phát âm, bạn cần kéo dài âm thanh hơn so với âm /ʊ/.

Cách tạo âm

  • Dây thanh quản rung khi phát âm /u:/ (đây là một nguyên âm hữu thanh).

  • Do độ căng cao hơn, âm thanh phát ra mạnh mẽ và rõ ràng hơn so với /ʊ/.

Ví dụ từ vựng có chứa /u/

  • School /skuːl/ – trường học

  • Food /fuːd/ – thức ăn

  • Blue /bluː/ – màu xanh

  • True /truː/ – đúng, thật

  • Zoo /zuː/ – sở thú

Vị trí của u ngắn u dài trong bảng IPA

Vị trí của u ngắn u dài trong bảng IPA

Vị trí của /u/ và /u:/ trong bảng IPA

Bảng phiên âm quốc tế IPA sắp xếp các nguyên âm theo vị trí lưỡi và hình dạng môi. Nguyên âm /ʊ/ và /u:/ đều thuộc nhóm nguyên âm tròn môi, nhưng có sự khác biệt về vị trí lưỡi, độ mở miệng và độ dài âm thanh.

Vị trí trong bảng IPA - /u/

  • Loại nguyên âm: Nguyên âm gần cao (near-close), lưng (back), tròn môi (rounded).

  • Vị trí lưỡi: Nâng lên cao nhưng không đạt mức cao nhất, hơi lùi về phía sau.

  • Độ mở miệng: Miệng khép vừa phải.

  • Độ dài âm: Ngắn hơn âm /u:/, phát âm nhanh và dứt khoát.

Ví dụ:

  • Put /pʊt/ – đặt, để

  • Book /bʊk/ – quyển sách

  • Good /ɡʊd/ – tốt

  • Look /lʊk/ – nhìn

  • Foot /fʊt/ – bàn chân

Vị trí trong bảng IPA - /u:/

  • Loại nguyên âm: Nguyên âm cao (close), lưng (back), tròn môi (rounded).

  • Vị trí lưỡi: Lưỡi được nâng cao hơn so với /ʊ/ và lùi về phía sau hơn.

  • Độ mở miệng: Miệng khép hơn, tạo khẩu hình tròn rõ ràng.

  • Môi: Tròn và chu về phía trước nhiều hơn so với /ʊ/.

  • Độ dài âm: Dài hơn âm /ʊ/, phát âm kéo dài rõ ràng.

Ví dụ:

  • Food /fuːd/ – thức ăn

  • Blue /bluː/ – màu xan

  • Zoo /zuː/ – sở thú

  • True /truː/ – đúng, thật

  • School /skuːl/ – trường học

Xem thêm:

So sánh nhanh /ʊ/ và /u:/

Đặc điểm

/ʊ/ (u ngắn)

/u:/ (u dài)

Vị trí lưỡi

Gần cao (near-close), lưng (back)

lưng (back), cao (close)

Môi 

Hơi tròn

Tròn rõ ràng

Miệng

Mở hơn một chút

Khép nhiều hơn

Độ dài âm

Ngắn

Dài

Ví dụ 

Book, Foot, Look

Food, Blue, School

Các từ vựng về nguyên âm /u/ và /u:/ 

Từ vựng về nguyên âm /u/

Từ vựng 

Phiên âm 

Nghĩa

Book

/bʊk/

Quyển sách

Foot

/fʊt/

Bàn chân

Good

/ɡʊd/

Tốt

Look

/lʊk/

Nhìn

Cook

/kʊk/

Nấu ăn

Hook

/hʊk/

Cái móc

Push

/pʊʃ/

Đẩy

Pull

/pʊl/

Kéo

Bush

/bʊʃ/

Bụi cây

Full

/fʊl/

Đầy đủ

Từ vựng về nguyên âm /u:/

Từ vựng 

Phiên âm 

Nghĩa

Food

/fuːd/

Thức ăn

Blue

/bluː/

Màu xanh dương

Zoo

/zuː/

Sở thú

True

/truː/

Đúng, thật

School

/skuːl/

Trường học

Boot

/buːt/

Ủng

Moon

/muːn/

Mặt trăng

Room

/ruːm/

Căn phòng

Tooth

/tuːθ/

Răng

Group

/ɡruːp/

Nhóm

Move

/muːv/

Di chuyển

Cool

/kuːl/

Mát mẻ, ngầu

Bài tập kèm lời giải chi tiết

Bài tập phân biệt u ngắn u dài

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

1. I read a very interesting ______ (book/boot) yesterday.

2. This hotel has a swimming ______ (pool/pull).

3. My shoes are too tight; they hurt my ______ (foot/fool).

4. We need to ______ (cook/cool) the soup before eating.

5. He always tells the ______ (true/truth).

Đáp án:

1. book (/u/)

2. pool (/u:/)

3. foot (/u/)

4. cool (/u:/)

5. truth (/u:/)

Bài tập 2: Chọn phát âm đúng

bài tập u ngắn u dài

1. A. book B. good C. food D. look

2. A. blue B. school C. foot D. true

3. A. pool B. fool C. put D. tool

4. A. cook B. moon C. soon D. root

5. A. pull B. full C. cool D. bush

Đáp án:

1. C. food (/u:/, còn lại là /u/)

2. C. foot (/u/, còn lại là /u:/)

3. C. put (/u/, còn lại là /u:/)

4. A. cook (/u/, còn lại là /u:/)

5. C. cool (/u:/, còn lại là /u/)

Trên đây là hướng dẫn chi tiết về cách phân biệt và phát âm chính xác nguyên âm /ʊ/ và /u:/ theo bảng IPA, kèm theo những từ vựng phổ biến và bài tập thực hành có đáp án minh họa rõ ràng. Việc nắm vững những kiến thức này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và cải thiện khả năng phát âm tiếng Anh.

Hãy thực hành thường xuyên và theo dõi Aptis Easy để cập nhật thêm nhiều bài học hữu ích khác nhé!