Khám phá cách phân biệt âm dài và âm ngắn trong tiếng Anh dễ dàng hơn với các mẹo ghi nhớ đơn giản, ví dụ thực tế và cách luyện tập giúp bạn phát âm chuẩn xác hơn.

Aptis Easy
Khám phá cách phân biệt âm dài và âm ngắn trong tiếng Anh dễ dàng hơn với các mẹo ghi nhớ đơn giản, ví dụ thực tế và cách luyện tập giúp bạn phát âm chuẩn xác hơn.

Aptis Easy
Việc phân biệt nguyên âm dài và ngắn trong tiếng Anh là một trong những yếu tố quan trọng để nói chuẩn và nghe hiểu hiệu quả. Trong bài viết này, Aptis Easy sẽ hướng dẫn những mẹo đơn giản, dễ nhớ giúp bạn phát âm đúng ngay từ hôm nay.
Cách phát âm nguyên âm dài
Cách phát âm nguyên âm dài
Nguyên âm dài trong tiếng Anh là những âm mà bạn cần kéo dài hơn một chút khi phát âm – nghe rõ ràng, “mượt” hơn so với nguyên âm ngắn. Việc phát âm đúng các nguyên âm dài không chỉ giúp bạn nói hay hơn mà còn tránh được những hiểu lầm tai hại khi giao tiếp.
/iː/: Âm này được tạo ra khi miệng chỉ mở rất nhẹ, giống như bạn đang mỉm cười. Lưỡi nâng cao và hơi đẩy về phía trước, tạo độ căng tự nhiên ở hai môi. Hơi thở được kiểm soát đều đặn để duy trì âm thanh kéo dài một cách rõ ràng.
/uː/: Để phát âm /uː/, bạn cần làm tròn môi và mở miệng ở mức hẹp, lưỡi hướng lên phía sau miệng. Hãy hít vào nhẹ bằng mũi, rồi từ từ đẩy hơi ra ngoài qua miệng để giữ âm dài, đều và ổn định.
/ɑː/: Với âm này, bạn cần mở miệng rộng, lưỡi hạ thấp và giữ yên trong khi phát âm. Hơi thở được lấy từ vùng ngực, giúp âm vang và kéo dài một cách tự nhiên trong suốt quá trình phát âm.
/ɔː/: Miệng tạo hình hơi tròn, lưỡi cũng hạ thấp nhưng không sâu như âm /ɑː/. Khi phát âm, hãy giữ luồng hơi ổn định và tránh ngắt quãng, âm sẽ được kéo dài với độ vang dễ nhận biết.
/ɜː/: Đây là âm phát ra khi miệng mở hẹp, lưỡi hơi nâng nhẹ và giữ yên. Âm được hình thành sâu hơn, gần vùng họng, bạn cần giữ hơi lâu hơn để tạo độ dài đặc trưng cho âm này.
Có một quy tắc thường gặp là: khi một nguyên âm được viết gấp đôi, nó thường được phát âm thành âm dài. Tuy nhiên, đây không phải là quy tắc tuyệt đối.
Một số từ trong tiếng Anh có cách phát âm khác nhau tùy theo phương ngữ hoặc vùng địa lý:
Từ “dance”: trong tiếng Anh Mỹ, cách phát âm thường gặp là /dæns/, còn ở tiếng Anh Anh, người ta thường đọc là /daːns/.
Từ “plant”: có thể nghe là /plænt/ trong tiếng Anh Mỹ, nhưng tại Anh lại phổ biến là /plɑːnt/.
Cách phát âm nguyên âm ngắn
Nguyên âm ngắn (short vowels) là những âm được phát ra nhanh, ngắn và dứt khoát, không kéo dài như nguyên âm dài. Khi phát âm, bạn thường không giữ hơi lâu và không cần tạo lực mạnh từ cổ họng hay ngực như khi phát âm nguyên âm dài.
/ɪ/: Đây là âm ngắn tương ứng với /iː/. Miệng mở hơi nhẹ, môi không kéo căng như khi cười, lưỡi nâng lên một chút và hướng về phía trước. Âm được phát ra nhanh chóng, không kéo dài.
Ví dụ: bit, sit, hit.
/ʊ/: Để phát âm /ʊ/, bạn hơi làm tròn môi nhưng không quá chú trọng, miệng mở ít, lưỡi hơi nâng về phía sau. Âm này ngắn, nhẹ và mềm hơn nhiều so với /uː/.
Ví dụ: book, look, put.
/æ/: Miệng mở rộng sang hai bên, lưỡi hạ thấp và hướng về trước. Âm phát ra nghe như giữa /a/ và /e/, ngắn gọn và rõ ràng.
Ví dụ: cat, man, hat.
/ɒ/ (thường dùng trong tiếng Anh Anh): Miệng mở tròn vừa phải, lưỡi hơi hạ xuống, âm phát ra ngắn và nhanh, không kéo dài như /ɔː/.
Ví dụ: hot, pot, dog.
/ʌ/: Miệng mở nhỏ, lưỡi nằm ở vị trí trung tâm, không quá cao cũng không quá thấp. Đây là một âm trung tính, phát ra nhanh, nhẹ và dứt khoát.
Ví dụ: cup, love, fun.
/ə/ (schwa) – âm ngắn đặc biệt: Đây là âm ngắn nhất, nhẹ nhất trong tiếng Anh. Miệng gần như không thay đổi nhiều, lưỡi ở giữa miệng, âm phát ra mờ, không rõ ràng nhưng rất phổ biến – thường xuất hiện ở âm không nhấn.
Ví dụ: about, banana, support (âm /ə/ nằm trong âm không được nhấn).
Xem thêm
Thời gian phát âm ngắn: Hãy đảm bảo bạn không kéo dài âm – đó là điểm phân biệt lớn nhất với nguyên âm dài.
Khẩu hình miệng linh hoạt hơn: Nguyên âm ngắn thường không đòi hỏi miệng phải mở rộng hoặc căng như âm dài.
Luyện tập bằng cặp từ (minimal pairs) để thấy rõ sự khác biệt, ví dụ:
ship /ʃɪp/ vs sheep /ʃiːp/
full /fʊl/ vs fool /fuːl/
man /mæn/ vs main /meɪn/
Phân biệt nguyên âm dài và ngắn
Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa nguyên âm dài và nguyên âm ngắn là một yếu tố quan trọng trong việc cải thiện phát âm tiếng Anh. Sự khác biệt này không chỉ ảnh hưởng đến độ chính xác khi nói mà còn tác động trực tiếp đến ý nghĩa của từ vựng. Đặc biệt, trong những kỳ thi như Aptis hoặc khi giao tiếp thực tế, khả năng nhận diện và sử dụng đúng hai loại âm này sẽ giúp bạn tránh gây hiểu nhầm và thể hiện sự chuyên nghiệp trong cách nói.
Mặc dù có nhiều điểm khác biệt, nguyên âm dài và ngắn vẫn có những đặc điểm chung, chẳng hạn như:
Đều là âm hữu thanh: Khi phát âm cả hai loại nguyên âm, dây thanh quản đều rung – tức là đều có âm thanh rõ ràng phát ra từ cổ họng.
Đều có xu hướng rút ngắn khi đứng trước phụ âm vô thanh như /p/, /t/, /k/: Ví dụ, dù là âm dài hay ngắn, nếu đứng trước những phụ âm này thì thời lượng phát âm cũng sẽ bị rút gọn lại.
1. Đặc điểm âm thanh:
Nguyên âm dài: Âm phát ra kéo dài hơn, có độ vang lớn hơn và thường rõ ràng, dễ nghe hơn. Người nghe sẽ cảm thấy âm “tròn” và chắc chắn hơn.
Nguyên âm ngắn: Âm phát ra trong thời gian rất ngắn, gần như chỉ thoáng qua. Không giữ lâu và không vang bằng âm dài.
2. Cách vận dụng cơ miệng:
Nguyên âm dài: Thường được gọi là “âm căng” vì khi phát âm, cơ miệng hoặc môi cần phải căng ra hoặc định hình rõ ràng (ví dụ như chu môi, mở rộng...).
Nguyên âm ngắn: Được xem là “âm thả lỏng” vì không yêu cầu quá nhiều nỗ lực từ cơ miệng, cảm giác phát âm tự nhiên, thoải mái hơn.
Bài tập thực hành phát âm
Bài tập 1: Phân biệt âm dài và âm ngắn
|
Từ vựng |
Âm dài / Âm ngắn |
|
1. ship |
……………………. |
|
2. sheep |
……………………. |
|
3. full |
……………………. |
|
4. fool |
……………………. |
|
5. man |
……………………. |
|
6. main |
……………………. |
|
7. luck |
……………………. |
|
8. lurk |
……………………. |
|
9. bit |
……………………. |
|
10. beat |
……………………. |
Bài tập 2: Ghép cặp từ đúng (1 âm dài – 1 âm ngắn)
Hướng dẫn:
Có 2 cột từ sau. Mỗi từ ở Cột A có 1 từ tương ứng ở Cột B, tạo thành một cặp phân biệt âm dài – âm ngắn. Hãy nối từ ở Cột A với từ phù hợp ở Cột B.
|
Cột A (Âm ngắn) |
Cột B (Âm dài) |
|
|
1. ship |
→ |
a. beat |
|
2. bit |
→ |
b. fool |
|
3. full |
→ |
c. sheep |
|
4. luck |
→ |
d. lurk |
|
5. man |
→ |
e. main |
Từ đó, thấy rằng sự khác biệt giữa nguyên âm dài và ngắn tuy nhỏ nhưng ảnh hưởng lớn đến khả năng phát âm và hiểu ngôn ngữ. Nắm chắc các nguyên tắc này không chỉ giúp bạn nói tiếng Anh hay hơn mà còn hỗ trợ đắc lực khi luyện nghe, làm bài thi, hoặc giao tiếp trong công việc và cuộc sống.
Xem thêm: Bài tổng hợp IPA chuẩn nhất
Cải thiện phát âm cùng Aptis Easy
Phát âm đúng không chỉ giúp bạn giao tiếp trôi chảy mà còn là yếu tố then chốt để tăng điểm kỹ năng Nghe – Nói trong kỳ thi Aptis. Đừng để những âm tưởng chừng đơn giản như /ɪ/, /iː/ hay /ɒ/, /ɔː/ trở thành lý do khiến bạn mất điểm đáng tiếc.
Nếu bạn đang lo lắng việc phát âm sẽ làm mất điểm phần thi Speaking, thì khóa học Aptis tại Aptis Easy chính là lựa chọn phù hợp. Bạn sẽ được chấm – sửa phát âm 1: 1 cùng giáo viên qua video hằng tuần.
Chỉ sau 3–5 tuần luyện tập đúng hướng, bạn hoàn toàn có thể cải thiện đáng kể khả năng phát âm, nghe hiểu và tự tin vượt cấp độ mục tiêu.
Đừng trì hoãn việc cải thiện phát âm nữa – hãy bắt đầu ngay từ hôm nay với khóa học Aptis.