Nguyên âm đôi là gì? Những cách phân biệt nguyên âm đôi, cách phát âm đơn giản đúng cách, bài tập chi tiết để cải thiện khả năng phát âm và giao tiếp hiệu quả.

Aptis Easy
Nguyên âm đôi là gì? Những cách phân biệt nguyên âm đôi, cách phát âm đơn giản đúng cách, bài tập chi tiết để cải thiện khả năng phát âm và giao tiếp hiệu quả.

Aptis Easy
Nguyên âm đôi đóng vai trò quan trọng trong ngôn ngữ học, góp phần tạo nên các âm phức hợp trong tiếng Việt cũng như nhiều ngôn ngữ khác. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về nguyên âm đôi, bao gồm cách phân loại, phương pháp phát âm chuẩn và những bí quyết học tập hiệu quả.
Khái niệm nguyên âm đôiNguyên âm đôi trong tiếng Anh là những âm thanh được tạo ra bằng cách kết hợp hai nguyên âm trong cùng một âm tiết. Khi phát âm, miệng và lưỡi chuyển từ vị trí của nguyên âm đầu tiên sang nguyên âm thứ hai một cách mượt mà.

Nguyên âm đôi trong Tiếng Anh
Nguyên âm đôi (diphthongs) là những âm trong đó có sự chuyển động từ một vị trí âm thanh này sang vị trí âm thanh khác trong cùng một âm tiết. Khi phát âm nguyên âm đôi, lưỡi và môi thay đổi vị trí, tạo ra một âm phức hợp nhưng vẫn liền mạch.
Xem thêm:
Kết hợp hai nguyên âm đơn trong một âm tiết.
Có sự chuyển động của lưỡi từ vị trí này sang vị trí khác.
Âm thứ hai nhẹ hơn âm thứ nhất, không được nhấn mạnh bằng.
|
Nguyên âm |
Ví dụ |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
/eɪ/ |
face |
/feɪs/ |
khuôn mặt |
|
/aɪ/ |
time |
/taɪm/ |
thời gian |
|
/ɔɪ/ |
boy |
/bɔɪ/ |
cậu bé |
|
/aʊ/ |
house |
/haʊs/ |
ngôi nhà |
|
/əʊ/ |
go |
/ɡəʊ/ |
đi |
|
/ɪə/ |
ear |
/ɪə(r)/ |
tai |
|
/eə/ |
care |
/keə(r)/ |
quan tâm |
|
/ʊə/ |
tour |
/tʊə(r)/ |
chuyến du lịch |

Mẹo phát âm nguyên âm đôi
Nguyên âm đôi /eɪ/ được hình thành từ hai âm /e/ và /ɪ/. Tiếp theo, lưỡi được nâng lên nhẹ để chuyển sang âm /ɪ/, giống như trong từ "thì". Sự kết hợp mượt mà giữa hai âm này tạo thành âm /eɪ/.
Một số từ có chứa âm /eɪ/ bao gồm:
Plate /pleɪt/ – Tấm
Great /greɪt/ – Tuyệt vời
Break /breɪk/ – Ngắt
Fame /feɪm/ – Danh tiếng
Stay /steɪ/ – Ở lại
Lưu ý rằng âm /eɪ/ không hoàn toàn giống với "ay" trong tiếng Việt, vì vậy khi luyện tập, hãy chú ý đến sự khác biệt này để phát âm chuẩn xác hơn.
Nguyên âm đôi /ɔɪ/ được tạo thành từ hai âm /ɔ/ và /ɪ/. Khi phát âm, bạn bắt đầu bằng cách chu môi tròn và hạ cằm xuống để tạo âm /ɔ/, tương tự như cách phát âm trong từ "món" của tiếng Việt. Sau đó, lưỡi được nâng lên để chuyển sang âm /ɪ/, tạo thành một âm hoàn chỉnh.
Một số từ chứa âm /ɔɪ/ phổ biến gồm:
Boy /bɔɪ/ – Cậu bé
Coin /kɔɪn/ – Đồng xu
Noise /nɔɪz/ – Tiếng ồn
Destroy /dɪsˈtrɔɪ/ – Tiêu diệt
Employ /ɪmˈplɔɪ/ – Sử dụng
Lưu ý: âm /ɔɪ/ không hoàn toàn giống với "oi" trong tiếng Việt, vì vậy bạn cần luyện tập để phát âm chính xác và tự nhiên hơn.
Nguyên âm đôi /aɪ/ được tạo thành từ hai âm /a/ và /ɪ/. Khi phát âm, trước tiên bạn mở rộng khẩu hình miệng để tạo âm /a/, tương tự như trong từ "cha" của tiếng Việt. Sau đó, lưỡi được nâng dần lên để chuyển sang âm /ɪ/, giống như trong từ "thì".
Một số từ chứa âm /aɪ/ phổ biến:
Bite /baɪt/ – Cắn
Like /laɪk/ – Thích
Time /taɪm/ – Thời gian
Light /laɪt/ – Ánh sáng
Fight /faɪt/ – Chiến đấu
Lưu ý: âm /aɪ/ không giống hoàn toàn với “ai” trong tiếng Việt, vì vậy khi luyện tập, hãy chú ý tránh để miệng bẹt khi phát âm.
Nguyên âm đôi /əʊ/ là sự kết hợp giữa hai âm /ə/ và /ʊ/. Khi phát âm, trước tiên bạn thả lỏng miệng để tạo âm /ə/, sau đó từ từ khép môi lại khi chuyển sang âm /ʊ/.
Một số từ chứa âm /əʊ/ phổ biến:
Boat /bəʊt/ – Con thuyền
Home /həʊm/ – Ngôi nhà
Note /nəʊt/ – Ghi chú
Stone /stəʊn/ – Hòn đá
Hope /həʊp/ – Hy vọng
Lưu ý: âm /əʊ/ có phần giống với “âu” trong tiếng Việt, nhưng để phát âm đúng, bạn cần chú ý chu môi khi kết thúc âm.
Nguyên âm đôi /aʊ/ được tạo thành từ hai âm /a/ và /ʊ/. Khi phát âm, trước tiên bạn mở rộng khẩu hình để tạo âm /a/, sau đó dần dần khép miệng lại và chu môi để chuyển sang âm /ʊ/.
Một số từ chứa âm /aʊ/ phổ biến:
Cloud /klaʊd/ – Đám mây
House /haʊs/ – Ngôi nhà
Shout /ʃaʊt/ – Hét lên
About /əˈbaʊt/ – Về, khoảng
Ground /ɡraʊnd/ – Mặt đất
Lưu ý: âm /aʊ/ không hoàn toàn giống âm “ao” trong tiếng Việt, vì vậy cần chú ý đến sự thay đổi khẩu hình khi phát âm.
Nguyên âm đôi /ɪə/ được tạo thành từ hai âm /ɪ/ và /ə/. Khi phát âm, bạn cần mở rộng khẩu hình và nâng lưỡi lên để tạo âm /ɪ/, sau đó hạ cằm nhẹ nhàng để chuyển sang âm /ə/.
Một số từ chứa âm /ɪə/ phổ biến:
Cheer /tʃɪə/ – Cổ vũ
Severe /sɪˈvɪə/ – Nghiêm trọng
Pioneer /ˌpaɪəˈnɪə/ – Người tiên phong
Career /kəˈrɪə/ – Sự nghiệp
Theatre /ˈθɪətə/ – Nhà hát
Lưu ý: trong tiếng Anh Mỹ, âm này thường có thêm âm “r” ở cuối, chẳng hạn như từ "here" được phát âm là /hɪr/.
Nguyên âm đôi /eə/ có cách phát âm tương tự /eɪ/, nhưng thường xuất hiện sau phụ âm /r/. Khi phát âm, bạn bắt đầu với âm /e/ và sau đó chuyển dần sang âm /ə/.
Một số từ chứa âm /eə/ phổ biến:
Spare /speə/ – Dư thừa
Glare /ɡleə/ – Chói lóa
Dare /deə/ – Dám
Declare /dɪˈkleə/ – Tuyên bố
Compare /kəmˈpeə/ – So sánh
Lưu ý: trong tiếng Anh Mỹ, âm này thường được phát âm thành /ɛr/, chẳng hạn như từ "air" được phát âm là /ɛr/.

Bài tập: Chọn từ có chứa âm /eə/
1. (care, cat, cut)
2. (pear, part, pet)
3. (there, that, thick)
4. (bare, bat, bit)
5. (share, ship, shop)
Đáp án:
1. care (/keə/)
2. pear (/peə/)
3. there (/ðeə/)
4. bare (/beə/)
5. share (/ʃeə/)
Việc nắm vững nguyên âm đôi không chỉ giúp bạn cải thiện phát âm, mà còn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên và tự tin hơn. Bằng cách hiểu rõ đặc điểm, luyện tập cách phát âm chuẩn xác và thực hành thường xuyên qua các bài tập cụ thể, bạn sẽ dễ dàng phân biệt và sử dụng nguyên âm đôi một cách linh hoạt trong cả nghe và nói.
Đăng ký khóa học tại Aptis Easy để đạt mục tiêu B1, B2, C Aptis nhé!